Tik Tok nhập ngũ đài loan

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:52 AM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

8 Terms

1
New cards

缩短

suōduǎn

rút ngắn; làm ngắn

2
New cards

当兵

dāng bīng

đi lính; làm lính; nhập ngũ; tham gia quân ngũ

3
New cards

shuǎng

sướng; phê; đã; dễ chịu; sảng khoái

4
New cards

热诚

rèchéng

nhiệt thành; nhiệt tâm; tận tình; sốt sắng

对。。。有热诚

5
New cards

运用

yùnyòng

vận dụng; áp dụng; sử dụng

把你在里面学到东西带来外面运用

6
New cards

相机

xiàngjī

máy ảnh; máy chụp hình

安装一个APP把相机锁起来

cài đặt 1 app khóa máy ảnh

7
New cards

判定

pàndìng

phán định; xét đoán; xác định

我们需要判定原因。

wǒmen xūyào pàndìng yuányīn.

Chúng tôi cần xác định nguyên nhân.

用GPS判定你不在军营里面的你才可以打开APP

dùng GPS xác định bạn đang không ở doanh trại quân đội, bạn mới có thể mở app

8
New cards

资讯

zīxùn

这些资讯对我们非常有用。

zhèxiē zīxùn duì wǒmen fēicháng yǒuyòng.

Những thông tin này rất hữu ích cho chúng ta.