1.11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

음식

Last updated 5:22 PM on 4/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

cơm

2
New cards

canh

3
New cards

김치

kim chi

4
New cards

불고기

thịt nướng

5
New cards

된장찌개

canh đậu tương

6
New cards

비빔밥

cơm trộn

7
New cards

냉면

mì lạnh

8
New cards

bánh gạo

9
New cards

라면

mì tôm

10
New cards

삼겹살

thịt ba chỉ nướng

11
New cards

김치찌개

canh kim chi

12
New cards

갈비탕

canh sườn bò

13
New cards

삼계탕

canh gà hầm sâm

14
New cards

볶음밥

cơm chiên

15
New cards

갈비

sườn nướng

16
New cards

국수

mì sợi

17
New cards

vị

18
New cards

맛있다

ngon

19
New cards

맛없다

không ngon

20
New cards

달다

ngọt

21
New cards

쓰다

đắng

22
New cards

짜다

mặn

23
New cards

시다

chua

24
New cards

맵다

cay

25
New cards

싱겁다

nhạt

26
New cards

숟가락

thìa

27
New cards

젓가락

đũa

28
New cards

메뉴

menu

29
New cards

cốc

30
New cards

테이블

bàn

31
New cards

영수증

hoá đơn

32
New cards

종업원

nhân viên phục vụ

33
New cards

손님

khách hàng

34
New cards

금연석

chỗ ngồi cấm hút thuốc

35
New cards

흡연석

chỗ ngồi hút thuốc

36
New cards

주문하다

gọi món

37
New cards

계산하다

tính tiền

38
New cards

계산서

hoá đơn tính tiền

39
New cards

끊다

bỏ

40
New cards

불다

thổi

41
New cards

진행하다

tổ chức

42
New cards

이륙하다

cất cánh

43
New cards

도와주다

giúp đỡ

44
New cards

뭐 먹을래요

bạn muốn ăn gì

45
New cards

특히

đặc biệt

46
New cards

다양한

đa dạng