Advertisements

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/74

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 PM on 6/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

75 Terms

1
New cards

certified

adj. được chứng nhận

2
New cards

commercial

adj. thuộc thương mại

3
New cards

oversized

adj. quá khổ

4
New cards

currently

adv. hiện tại

5
New cards

experienced

adj. có kinh nghiệm

6
New cards

transport

v. vận chuyển

7
New cards

cargo

n. hàng hoá

8
New cards

flexible

adj. linh hoạt

9
New cards

determine

v. quyết định, xác định

10
New cards

available

adj. có sẵn

11
New cards

position

n. vị trí

12
New cards

cluttered

adj. bừa bộn, lộn xộn

13
New cards

messy

adj. bừa bộn

14
New cards

neat

adj. gọn gàng

15
New cards

adjust

v. điều chỉnh

16
New cards

narrow

adj. hẹp

17
New cards

wide

adj. rộng

18
New cards

discount

n. giảm giá

19
New cards

proud

adj. tự hào

20
New cards

maintenance

n. sự bảo trì, bảo dưỡng

21
New cards

affordable

adj. (giá cả) phải chăng

22
New cards

mechanic

n. thợ máy

23
New cards

dedication

n. sự cống hiến, chăm chỉ

24
New cards

award

v. trao tặng giải thưởng

25
New cards

in a row

idiom. liên tiếp

26
New cards

celebrate

v. ăn mừng

27
New cards

deal

n. thoả thuận

28
New cards

schedule

v. lên lịch

n. lịch trình

29
New cards

appointment

n. cuộc hẹn

30
New cards

business

n. việc kinh doanh, cơ sở kinh doanh

31
New cards

equip

v. trang bị

32
New cards

aspiring

adj. đầy tham vọng

33
New cards

entrepreneur

n. thương nhân

34
New cards

launch

v. tung ra, bắt đầu

35
New cards

career

n. sự nghiệp

36
New cards

submit

v. nộp

37
New cards

furnish

v. trang bị nội thất

38
New cards

cabinet

n. tủ

39
New cards

compact

adj. nhỏ gọn

40
New cards

order

v. đặt hàng

41
New cards

purchase

v. mua

42
New cards

spacious

adj. rộng rãi

43
New cards

town official

nphrase. quan chức thị trấn, giới chức địa phương

44
New cards

untimely

adj. quá sớm, không đúng lúc, đường đột

adv. một cách đường đột

45
New cards

degradation

n. sự suy thoái, sự giảm sút chất lượng

46
New cards

the street leading + from

con đường dẫn đến (dùng để mô tả lộ trình)

47
New cards

numerous

adj. nhiều, rất nhiều, vô số

48
New cards

pothole

n. ổ gà, hố sụt nhỏ trên mặt đường

49
New cards

expertise

n. kiến thức chuyên môn, sự thành thạo

50
New cards

election

n. cuộc bầu cử

51
New cards

toll

n. phí cầu đường

n. số thương vong, mức độ thiệt hại (nghĩa bóng phổ biến)

v. rung chuông, ngân vang

52
New cards

apartment complex

n. khu phức hợp

53
New cards

power provider

n. nhà cung cấp điện

54
New cards

intermittent

adj. lúc có lúc không, bị ngắt quãng, chập chờn

adv. một cách một chờn, không liên tục

55
New cards

failure

n. sự thất bại, sự hỏng hóc, không hoàn thành nhiệm vụ

56
New cards

alternate

v. xen kẽ, luân phiên

n. người thay thế, phương án dự phòng

adj. tính xen kẽ

57
New cards

power failure(s)

nphrase. sự cố mất điện, sự mất nguồn điện

58
New cards

comply + with something

v. tuân thủ, chấp hành, làm theo

59
New cards

efficiency

n. hiệu suất, hiệu quả, năng suất

60
New cards

roll out

phrV. triển khai, tung ra

61
New cards

prompt

n. câu lệnh, lời nhắc (AI)

v. thúc đẩy, gây ra

62
New cards

utilize

v. tận dụng, sử dụng hiệu quả thứ gì đó

63
New cards

frustrating

adj. làm ai đó thấy bực, mất kiên nhẫn

64
New cards

exchange

n. sự trao đổi thông tin, dữ liệu

v. trao đổi

65
New cards

accordingly

adv. một cách phù hợp, cho thoả đáng

adv. do đó, vì đó, bởi vậy (thường đứng đầu câu hoặc sau chấm phẩy)

66
New cards

reorganize

v. tổ chức lại

67
New cards
68
New cards
69
New cards
70
New cards
71
New cards
72
New cards
73
New cards
74
New cards
75
New cards