1/335
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assess (v)
đánh giá, quyết định
baffle (v)
bối rối
biased (a)
thích
consider (v)
cân nhắc
comtemplate (v)
suy ngẫm
cynical (a)
nghi ngờ
deduce (v)
suy ra
deliberate (v)
cân nhắc kỹ lưỡng
dilemma (n)
phân vân
discriminate (v)
phân biệt
dubious (a)
đáng ngờ
faith (n)
sự tin tưởng mạnh mẽ
gather (v)
(ngầm) hiểu
grasp (v)
hiểu
guesswork (n)
phỏng đoán
hunch (n)
linh cảm
ideology (n)
hệ tư tưởng
ingenious (a)
mới, tuyệt
intuition (n)
trực giác
naive (a)
ngây thơ
notion (n)
quan điểm
paradox (n)
ngược đời
plausible (a)
hợp lí
ponder (v)
cân nhắc (trong thgian dài)
prejudiced (a)
định kiến
presume (v)
cho là
query (n)
câu hỏi
reflect (v)
cân nhắc một cách nghiêm túc
sceptical (a)
nghi ngờ
speculate (v)
suy đoán
academic (a)
liên quan đến giáo dục
conscientious (a)
chăm chỉ, tận tâm
cram (v)
nhồi nhét kiến thức
curriculum (n)
chương trình học
distance learning
học từ xa
ignorant (a)
thiếu hiểu biết
inattentive (a)
không tập trung
intellectual (a)
thuộc tư duy
intensive (a)
cấp tốc (khoá học)
syllabus (n)
phân phối chương trình
plagiarise (v)
đạo văn
seminar (n)
toạ đàm
adapt (v)
điều chỉnh phù hợp cho tình huống
adjust (v)
thay đổi để tốt hơn
alternate (v)
luân phiên
amend (v)
đổi luật
deteriorate (v)
tệ hơn
distort (v)
biến dạng
dynamic (a)
thay đổi liên tục
evolve (v)
tiến hoá
conservative (a)
bảo thủ
innovation (n)
phát minh
modify (v)
chỉnh sửa tốt hơn
novel (n)
mới mẻ
potential (a)
có khả năng
aburpt (a)
bất ngờ, không lường trước
anachronism (n)
lỗi thời
antique (n)
đồ cổ
chronological (a)
theo trình tự thgian
contemporary (a)
đương đại
duration (n)
thời gian diễn ra
elapse (v)
trôi qua
era (n)
thời đại
eternal (a)
diễn ra mãi mãi
frequency (n)
sự thường xuyên
instantaneous (a)
ngay lập tức
interim (a)
tạm thời
lapse (n)
đãng trí
lifetime (n)
tuổi đầu
long-standing (a)
lâu đời
obsolete (a)
lỗi thời
overdue (a)
trễ
permanent (a)
vĩnh viễn
phrase (n)
khởi đầu
postpone (v)
trì hoãn
prior (a)
ưu tiên
prompt (a)
ngay lập tức
seasonal (a)
theo mùa
simultaneous (a)
đồng thời
subsequent (a)
tiếp theo sau
civil service
cơ quan nhà nước
client (n)
khách hàng
consultant (n)
cố vấn
executive (n)
quản lí cao cấp
headhunt (n)
săn đón
multinational (n)
công ty đa quốc gia
private sector
doanh nghiệp tư nhân
prospects (n)
triển vọng
recruit (n)
lính mới
redundant (a)
nghỉ việc
strike (n)
đình công
union (n)
tổ chức công đoàn
accelerate (v)
tăng tốc
approach (v)
tiếp cận
ascend (v)
leo núi
bounce (v)
nảy
clamber (v)
leo trèo
clench (v)
ngậm chặt
clutch (v)
níu
crawl (v)
bò