1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Interpersonal skills
Kỹ năng liên cá nhân (Kỹ năng giao tiếp, làm việc giữa người với người.)
Emotional intelligence
Trí tuệ cảm xúc
Verbal communication
Giao tiếp bằng lời nói
Non-verbal cues
Tín hiệu phi ngôn ngữ (Cử chỉ, ánh mắt, điệu bộ, ngôn ngữ cơ thể.)
Active listening
Lắng nghe tích cực
Assertiveness
Sự quyết đoán
Empathy
Sự thấu cảm (Khả năng đặt mình vào vị trí của người khác)
Conflict resolution
Giải quyết xung đột
Social interaction
Tương tác xã hội
Personality traits
Đặc điểm tính cách
Extroverted/introverted tendencies
Xu hướng hướng ngoại / hướng nội
Cognitive behavioral patterns
Mô thức hành vi nhận thức (Cách suy nghĩ dẫn đến hành động của một cá nhân.)
Self-awareness
Sự tự nhận thức
Interpersonal relationships
Mối quan hệ giữa con người với nhau (bạn bè, đồng nghiệp, gia đình).
Effective discourse
Cuộc đối thoại hiệu quả
Persuasive communication
Giao tiếp thuyết phục
Develop interpersonal skills
Phát triển các kỹ năng liên cá nhân
Demonstrate emotional intelligence
Thể hiện/bộc lộ trí tuệ cảm xúc
Engage in meaningful dialogue
Tham gia vào các cuộc đối thoại có ý nghĩa.
Resolve conflicts amicably
Giải quyết các xung đột một cách hòa nhã/êm đẹp
Foster mutual understanding
Thúc đẩy/nuôi dưỡng sự thấu hiểu lẫn nhau.
Build rapport
Xây dựng mối quan hệ thân thiết, hòa hợp (thường dùng trong giao tiếp ban đầu).
Convey ideas effectively
Truyền tải các ý tưởng một cách hiệu quả.
Interpret non-verbal signals
Thấu hiểu/giải mã các tín hiệu phi ngôn ngữ
Cultivate self-awareness
Trau dồi/nuôi dưỡng sự tự nhận thức.
Navigate social situations
Xử lý/xoay xở trong các tình huống xã hội khác nhau.
Exhibit leadership qualities
Thể hiện/bộc lộ những phẩm chất lãnh đạo.
The nuanced nature of human interaction
Bản chất tinh tế/nhiều sắc thái của sự tương tác giữa con người. (Nhấn mạnh rằng giao tiếp không chỉ có đúng/sai mà phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố nhỏ nhặt như giọng điệu, bối cảnh.)
Cognitive and affective dimensions of communication
Các khía cạnh nhận thức (tư duy) và cảm xúc của giao tiếp.
The erosion of face-to-face communication skills
Sự xói mòn/suy giảm của các kỹ năng giao tiếp trực tiếp.
Empathetic engagement with others
Sự tương tác/gắn kết mang tính thấu cảm với người khác.