03. COMMUNICATION AND PERSONALITY

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

Interpersonal skills

Kỹ năng liên cá nhân (Kỹ năng giao tiếp, làm việc giữa người với người.)

2
New cards

Emotional intelligence

Trí tuệ cảm xúc

3
New cards

Verbal communication

Giao tiếp bằng lời nói

4
New cards

Non-verbal cues

Tín hiệu phi ngôn ngữ (Cử chỉ, ánh mắt, điệu bộ, ngôn ngữ cơ thể.)

5
New cards

Active listening

Lắng nghe tích cực

6
New cards

Assertiveness

Sự quyết đoán

7
New cards

Empathy

Sự thấu cảm (Khả năng đặt mình vào vị trí của người khác)

8
New cards

Conflict resolution

Giải quyết xung đột

9
New cards

Social interaction

Tương tác xã hội

10
New cards

Personality traits

Đặc điểm tính cách

11
New cards

Extroverted/introverted tendencies

Xu hướng hướng ngoại / hướng nội

12
New cards

Cognitive behavioral patterns

Mô thức hành vi nhận thức (Cách suy nghĩ dẫn đến hành động của một cá nhân.)

13
New cards

Self-awareness

Sự tự nhận thức

14
New cards

Interpersonal relationships

Mối quan hệ giữa con người với nhau (bạn bè, đồng nghiệp, gia đình).

15
New cards

Effective discourse

Cuộc đối thoại hiệu quả

16
New cards

Persuasive communication

Giao tiếp thuyết phục

17
New cards

Develop interpersonal skills

Phát triển các kỹ năng liên cá nhân

18
New cards

Demonstrate emotional intelligence

Thể hiện/bộc lộ trí tuệ cảm xúc

19
New cards

Engage in meaningful dialogue

Tham gia vào các cuộc đối thoại có ý nghĩa.

20
New cards

Resolve conflicts amicably

Giải quyết các xung đột một cách hòa nhã/êm đẹp

21
New cards

Foster mutual understanding

Thúc đẩy/nuôi dưỡng sự thấu hiểu lẫn nhau.

22
New cards

Build rapport

Xây dựng mối quan hệ thân thiết, hòa hợp (thường dùng trong giao tiếp ban đầu).

23
New cards

Convey ideas effectively

Truyền tải các ý tưởng một cách hiệu quả.

24
New cards

Interpret non-verbal signals

Thấu hiểu/giải mã các tín hiệu phi ngôn ngữ

25
New cards

Cultivate self-awareness

Trau dồi/nuôi dưỡng sự tự nhận thức.

26
New cards

Navigate social situations

Xử lý/xoay xở trong các tình huống xã hội khác nhau.

27
New cards

Exhibit leadership qualities

Thể hiện/bộc lộ những phẩm chất lãnh đạo.

28
New cards

The nuanced nature of human interaction

Bản chất tinh tế/nhiều sắc thái của sự tương tác giữa con người. (Nhấn mạnh rằng giao tiếp không chỉ có đúng/sai mà phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố nhỏ nhặt như giọng điệu, bối cảnh.)

29
New cards

Cognitive and affective dimensions of communication

Các khía cạnh nhận thức (tư duy) và cảm xúc của giao tiếp.

30
New cards

The erosion of face-to-face communication skills

Sự xói mòn/suy giảm của các kỹ năng giao tiếp trực tiếp.

31
New cards

Empathetic engagement with others

Sự tương tác/gắn kết mang tính thấu cảm với người khác.