1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Environment
Môi trường (n)
Equilibrium
Sự cân bằng (n)
Evidence
Bằng chứng (n)
Expansion
Sự mở rộng (n)
Exposure
Sự tiếp xúc (n)
Factor
Yếu tố (n)
Framework
Khung (n)
Function
Chức năng (n)
Implication
Hàm ý (n)
incentive
Động lực (n)
Index
Chỉ số (n)
Indicator
Đấu hiệu (n)
Inequality
Bất bình đẳng (n)
Infrastructure
Cơ sở hạ tầng (n)
Innovation
Sự đổi mới (n)
Obvious
Rõ ràng (adj)
Optimal
Tối ưu (adj)
Garbage time
Khoảng thời gian cuối trận ít hấp dẫn vì đội thua không còn cơ hội thắng lợi (n)
Floor excercise
Bài tập thể dục dụng cụ thực hiện trên sàn , không dùng thiết bị (n)
Para-athlete
Vận động viên thể thao khuyết tật (n)