vocab in use 3

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:38 PM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards
<p>Barren</p><p><span><span>/ˈber.</span></span><span style="line-height: 0;"><span>ə</span></span><span><span>n/</span></span></p>

Barren

/ˈber.ən/

Adj. Cằn cỗi, trống không
Đất không trồng trọt được hoặc không có sự sống.

Ex: A barren desert.

2
New cards
<p><strong><span>Dissect</span></strong></p><p><span><span>dɪˈsekt</span></span></p>

Dissect

dɪˈsekt

V. Nghĩa đen (Mổ xẻ): Cắt mở cơ thể động vật hoặc thực vật để nghiên cứu cấu trúc bên trong.

• Dịch sát nghĩa: Mổ xẻ, phẫu tích.

Nghĩa bóng (Phân tích chi tiết): Xem xét, phân tích kỹ lưỡng từng phần của một vấn đề, một giả thuyết hoặc một tác phẩm văn học.

• Dịch sát nghĩa: Phân tích tỉ mỉ, mổ xẻ vấn đề.

2. Ví dụ cách dùng

Trong khoa học: "In the biology lab, we had to dissect a frog to study its organs."

• Dịch: Trong phòng thí nghiệm sinh học, chúng tôi phải mổ xẻ một con ếch để nghiên cứu các cơ quan của nó.

Trong phân tích: "The lawyer dissected every detail of the witness's statement."

• Dịch: Luật sư đã mổ xẻ/phân tích tỉ mỉ từng chi tiết trong lời khai của nhân chứng.

Trong phê bình: "Critics love to dissect the director's latest film for hidden meanings."

• Dịch: Các nhà phê bình thích mổ xẻ bộ phim mới nhất của đạo diễn để tìm kiếm những ý nghĩa ẩn giấu.

3
New cards
<p><strong><span>Detest</span></strong></p>

Detest

adj. cực kỳ ghét, ghét cay ghét đắng hoặc ghê tởm một thứ gì đó.

Sắc thái: Nó mạnh hơn từ "hate" rất nhiều. Khi bạn nói "I detest something", điều đó có nghĩa là bạn cảm thấy thứ đó không thể chấp nhận được hoặc gây khó chịu cực độ.

2. Cấu trúc câu thường gặp

Vì là một động từ chỉ cảm xúc, bạn có thể dùng theo các cách sau:

Detest + danh từ (something/someone)

Detest + V-ing (doing something)

3. Ví dụ cách dùng

Về thói quen: "I detest people who tell lies."

• Dịch: Tôi cực kỳ ghét những người nói dối.

Về đồ ăn/hoạt động: "She detests traveling by bus because of motion sickness."

• Dịch: Cô ấy ghét cay ghét đắng việc đi lại bằng xe buýt vì bị say xe.

Về sở thích (phủ định): "I detest doing household chores on weekends."

• Dịch: Tôi ghét cay ghét đắng việc phải làm việc nhà vào cuối tu

4
New cards
<p><strong><span>Obstinate</span></strong></p>

Obstinate

Adj. bướng bỉnh, ngoan cố hoặc khăng khăng làm theo ý mình dù người khác đã khuyên ngăn hoặc chứng minh là mình sai.

Dịch sát nghĩa: Bướng bỉnh, cứng đầu, ngoan cố.

mang nghĩa tiêu cực hơn so với từ "determined" (quyết tâm).

Sắc thái: Thường dùng để chỉ trích một người quá lì lợm, không chịu thay đổi ý kiến hay thái độ một cách vô lý.

2. Ví dụ cách dùng

Về tính cách: "He can be very obstinate when he thinks he is right."

• Dịch: Anh ta có thể rất bướng bỉnh khi anh ta nghĩ là mình đúng.

Về sự việc/vấn đề: "The company faces obstinate resistance from the local community."

• Dịch: Công ty đối mặt với sự kháng cự ngoan cố từ cộng đồng địa phương.

3. Phân biệt các mức độ "Cứng đầu"

Trong tiếng Anh có nhiều từ để nói về sự bướng bỉnh, bạn nên chọn từ phù hợp với ngữ cảnh:

Stubborn: Từ phổ biến nhất cho "bướng bỉnh" (có thể dùng cho cả nghĩa tốt và xấu).

Obstinate: Nhấn mạnh vào việc không chịu thay đổi dù có lý do chính đáng để làm vậy (nghĩa xấu hơn stubborn).

Pig-headed: Rất bướng bỉnh theo kiểu ngu ngốc (nghĩa rất tiêu cực).

Persistent: Kiên trì, bền bỉ (mang nghĩa tích cực).

5
New cards

Bash

(v) Đập mạnh vào cái gì; (n) Tiệc tùng (thông tục).

Ex: He accidentally bashed his head against the door.

6
New cards

charge

Đây là nghĩa bạn sẽ gặp rất thường xuyên khi mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ.

Động từ: Tính phí, đòi trả tiền.

• Ví dụ: "The hotel charges $100 per night." (Khách sạn tính phí 100 đô mỗi đêm.)

Danh từ: Phí, khoản tiền phải trả.

• Ví dụ: "Is there a delivery charge?" (Có phí giao hàng không?)

2. Nghĩa về Điện năng (Danh từ & Động từ)

Động từ: Sạc điện.

• Ví dụ: "I need to charge my phone." (Tôi cần sạc điện thoại.)

Danh từ: Điện tích / Sự nạp điện.

• Ví dụ: "My laptop has no charge left." (Máy tính của tôi hết sạch pin rồi.)

3. Nghĩa về Trách nhiệm / Nhiệm vụ (Cụm từ cố định)

Đây là nghĩa rất quan trọng trong môi trường làm việc hoặc quản lý.

Cụm từ: In charge of (something/someone): Chịu trách nhiệm, quản lý cái gì/ai đó.

• Ví dụ: "She is in charge of the marketing department." (Cô ấy quản lý bộ phận marketing.)

4. Nghĩa về Pháp luật (Danh từ & Động từ)

Động từ: Buộc tội.

• Ví dụ: "He was charged with theft." (Anh ta bị buộc tội trộm cắp.)

Danh từ: Lời buộc tội / Sự cáo buộc.

5. Nghĩa về Hành động (Động từ)

Tấn công / Lao mạnh về phía trước: Thường dùng trong quân sự hoặc thể thao.

• Ví dụ: "The bull charged at the crowd." (Con bò tót lao mạnh về phía đám đông.)

7
New cards
<p><strong><span>Compulsory</span></strong></p>

Compulsory

adj. bắt buộc. Nó mô tả một việc gì đó bạn phải làm vì đó là luật lệ hoặc quy định, bạn không có quyền lựa chọn làm hay không.

Dịch sát nghĩa: Bắt buộc, cưỡng bách.

Sắc thái: Mang tính trang trọng và có tính pháp lý cao.

2. Ví dụ cách dùng

Trong giáo dục: "English is a compulsory subject in many schools."

• Dịch: Tiếng Anh là môn học bắt buộc ở nhiều trường.

Trong luật pháp: "Wearing a seatbelt is compulsory for all drivers."

• Dịch: Thắt dây an toàn là bắt buộc đối với tất cả tài xế.

Trong nghĩa vụ: "In some countries, military service is compulsory."

• Dịch: Ở một số quốc gia, nghĩa vụ quân sự là bắt buộc.

8
New cards

Gregarious

/ɡrɪˈɡer.i.əs/

adj. thích giao du, thích đàn đùm hoặc sống theo bầy đàn.

Đối với con người: Mô tả một người cực kỳ hòa đồng, luôn thích ở bên cạnh người khác thay vì ở một mình.

Đối với động vật: Mô tả những loài sống thành bầy, đàn (như chim, cừu, voi).

2. Ví dụ cách dùng

Mô tả tính cách: "Emma is a gregarious person who loves going to parties and meeting new people."

• Dịch: Emma là một người thích giao du, cô ấy yêu việc đi dự tiệc và gặp gỡ những người mới.

Mô tả động vật: "Sheep are gregarious animals; they always stay together in a flock."

• Dịch: Cừu là loài vật sống theo bầy đàn; chúng luôn đi cùng nhau thành một nhóm.

9
New cards
<p>Be laid off</p>

Be laid off

(v) Bị cho thôi việc
Thường do công ty gặp khó khăn (không phải lỗi nhân viên).

Ex: 200 workers were laid off when the factory closed.

10
New cards
<p>Bewitching</p><p><span><span>/bɪˈwɪtʃing</span></span></p>

Bewitching

/bɪˈwɪtʃing

(adj) Mê hồn, quyến rũ
Có sức hút mạnh mẽ (như bị bỏ bùa).
Ex: She has a bewitching smile.

11
New cards

Biannual

/baɪˈæn.ju.əl/

(adj) Một năm hai lần
Đừng nhầm với Biennial (2 năm 1 lần).

Ex: A biannual report (Báo cáo nửa năm một lần).

12
New cards
<p>Bid</p>

Bid

(v/n) Trả giá, đấu thầu / Nỗ lực
Dùng trong đấu giá hoặc nỗ lực đạt được gì đó.

Ex: She made a bid of $50 for the painting.

13
New cards

Big-head

(n) Kẻ kiêu ngạo
Người luôn tự cao tự đại (thông tục).

Ex: He's such a big-head, always talking about his success.

14
New cards
<p>Bilingual</p>

Bilingual

(adj)Thông thạo hai thứ tiếng
Người có thể nói hai ngôn ngữ như tiếng mẹ đẻ.

Ex: She is bilingual in English and Vietnamese.

15
New cards

Blade

(n)Lưỡi (dao, kiếm), cánh (quạt)
Phần sắc bén của công cụ hoặc bộ phận máy móc.

Ex: The blade of the knife is very sharp.

16
New cards

Bland

(adj)Nhạt nhẽo, vô vị
Thường dùng cho đồ ăn thiếu vị hoặc thứ gì đó tẻ nhạt.

Ex: The sauce was a bit bland, it needed more salt.

17
New cards
<p>Blast</p>

Blast

(n/v)Vụ nổ / Luồng gió
(n) Sự nổ mạnh; (v) Phá hủy bằng thuốc nổ.

Ex: The blast could be heard miles away.

18
New cards

Blaze

(n/v)Đám cháy lớn / Ngọn lửa rực cháy
Dùng để chỉ một vụ cháy dữ dội hoặc sự tỏa sáng.

Ex: Firefighters fought the blaze for hours.

19
New cards

Legislature

n. Cơ quan lập pháp, Quốc hội. Đây là tổ chức có quyền lực cao nhất trong việc thảo luận, sửa đổi và thông qua các bộ luật của một quốc gia hoặc tiểu bang.

Sắc thái: Đây là một thuật ngữ chính trị chính thức.

2. Ví dụ cụ thể theo quốc gia

Để dễ hình dung, mỗi quốc gia có một tên gọi riêng cho legislature của mình:

Tại Việt Nam: Quốc hội.

Tại Mỹ: Congress (Quốc hội Mỹ, bao gồm Thượng viện và Hạ viện).

Tại Anh: Parliament (Nghị viện).

3. Ví dụ cách dùng

Về chức năng: "The legislature has the power to tax and spend public money."

• Dịch: Cơ quan lập pháp có quyền đánh thuế và chi tiêu công quỹ.

Về tiến trình luật pháp: "The new bill is currently being debated by the legislature."

• Dịch: Dự luật mới hiện đang được thảo luận bởi Quốc hội.

20
New cards

Concede

/kənˈsiːd/

V. thừa nhận một điều gì đó là đúng (thường là một cách miễn cưỡng) hoặc chấp nhận thất bại.

Dịch sát nghĩa: Thừa nhận, nhượng bộ, thú nhận (sau khi đã phủ nhận hoặc phản đối trước đó).

Sắc thái: Thường dùng khi bạn không muốn đồng ý nhưng vì lý lẽ hoặc sự thật quá rõ ràng nên bạn phải chấp nhận.

2. Các ngữ cảnh phổ biến

Trong tranh luận: Thừa nhận quan điểm của đối phương có lý.

• Ví dụ: "He finally conceded that she was right." (Cuối cùng anh ta cũng phải thừa nhận là cô ấy đúng.)

Trong thể thao/bầu cử: Chấp nhận mình đã thua trước khi kết quả chính thức được công bố.

• Ví dụ: "The candidate conceded the election after the votes were counted." (Ứng cử viên đã tuyên bố thua cuộc sau khi phiếu bầu được kiểm xong.)

Trong bóng đá: Bị thủng lưới (cho phép đối phương ghi bàn).

• Ví dụ: "The team conceded a goal in the last minute." (Đội bóng đã để thủng lưới một bàn ở phút cuối cùng.)

3. Cấu trúc câu thường gặp

Concede (that) + clause: Thừa nhận rằng...

Concede something to someone: Nhường cái gì cho ai.

4. Phân biệt với các từ tương tự

Để đạt mục tiêu 6.5 IELTS, bạn nên phân biệt "Concede" với các từ sau:

Admit: Thừa nhận (thường là thừa nhận lỗi lầm hoặc một sự thật chung chung).

Confess: Thú tội (thường liên quan đến hành vi sai trái hoặc tội lỗi).

Yield: Nhường bước/Đầu hàng (thiên về hành động bỏ cuộc trước áp lực).

21
New cards
<p>Blood donor</p><p><span><span>/ˈblʌd ˌdoʊ.nɚ/</span></span></p>

Blood donor

/ˈblʌd ˌdoʊ.nɚ/

(n)Người hiến máu
Người tình nguyện cho máu tại bệnh viện.

Ex: The hospital is calling for more blood donors.

22
New cards
<p>Breadth</p>

Breadth

(n)Chiều rộng / Bề dày
(1) Khoảng cách từ bên này sang bên kia; (2) Sự hiểu biết sâu rộng.

Ex: The breadth of his knowledge is amazing.

23
New cards

Breathless

(adj)Hết hơi, hổn hển
Thường xảy ra sau khi chạy hoặc do quá phấn khích.

Ex: The long climb left him breathless.

24
New cards

Breathtaking

(adj) Đẹp đến ngạt thở
Dùng để miêu tả cảnh đẹp hoặc thứ gì đó gây ấn tượng cực mạnh.

Ex: The view from the top is breathtaking.

25
New cards
<p><strong><span>Eagerness</span></strong></p>

Eagerness

n. sự hăm hở, sự hào hứng hoặc sự thiết tha muốn làm một điều gì đó.

Dịch sát nghĩa: Sự sốt sắng, lòng hăng hái.

Sắc thái: Luôn mang tính tích cực. Nó thể hiện việc bạn không chỉ sẵn sàng mà còn rất mong đợi được bắt tay vào hành động.

2. Cấu trúc câu thường gặp

Trong tiếng Anh, danh từ này thường đi kèm với các giới từ sau:

Eagerness for (something): Sự khao khát cái gì đó.

Eagerness to (do something): Sự hăm hở làm việc gì đó.

3. Ví dụ cách dùng

Trong học tập/công việc: "The teacher was impressed by the student's eagerness to learn."

• Dịch: Giáo viên rất ấn tượng trước sự ham học hỏi của học sinh.

Trong đời sống: "In their eagerness to get to the concert, they forgot their tickets."

• Dịch: Vì quá hăm hở đi xem buổi hòa nhạc, họ đã quên cả vé.

Cảm xúc: "She waited for the news with great eagerness."

• Dịch: Cô ấy đã chờ đợi tin tức với một sự háo hức lớn lao.

26
New cards

Broaden

(v) Mở rộng
Thường dùng với nghĩa bóng (mở rộng kiến thức/tầm nhìn).

Ex: Traveling helps to broaden your mind.

27
New cards
<p><strong><em><span>Bud</span></em></strong></p>

Bud

(n) Chồi, nụ hoa

Giai đoạn đầu của hoa trước khi nở.

Ex: The rose buds are starting to open.

28
New cards

Bulky

(adj) Cồng kềnh

To lớn, chiếm nhiều diện tích và khó di chuyển.

Ex: Bulky items like sofas are hard to move.