MRS. KIỀU: ĐỀ 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 PM on 6/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

incline

(v) có khuynh hướng

(n) dốc = slope

2
New cards

confectionery

(n) đồ ngọt, đồ bánh kẹo

3
New cards

strenuos

(a) đòi hỏi nhiều cố gắng

4
New cards

casualty

(n) thương vong, người tử nạn

5
New cards

inhibition

(n) sự ức chế, cản trở // sự chần chừ, mắc cỡ, sợ nhục

6
New cards

astoundingly

(ad) đáng kinh ngạc

7
New cards

endurance

(n) sức bền, sức chịu đựng

8
New cards

endurable

(a) có thể chịu đựng được

9
New cards

entail

(v) bao gồm, đòi hỏi

10
New cards

administer

(v) trông nom, quản lý

11
New cards

diminutive

(a) nhỏ, bé [về kích thước]

12
New cards

fanatic

(n) người cuồng tín, người say mê cực đoan

13
New cards

bring/pull off sth

(co) thành công trong việc khó khăn

14
New cards

catch on

(co) trở nên phổ biến // nắm bắt kịp, hiểu ra

15
New cards

give in

(co) nhượng bộ

16
New cards

relinquish

(v) từ bỏ, buông bỏ

17
New cards

acquiesce

(v) bằng lòng, ưng thuận [một cách miễn cưỡng]

18
New cards

rescind

(v) hủy bỏ, bãi bỏ [luật pháp]

= lift, annul, revoke, overturn, repeal

19
New cards

contray to

trái ngược với

20
New cards

notwithstanding

(adv, prep) mặc dù, bất kể

21
New cards

apart from/aside from

ngoài ra, ngoại trừ (= except for)

22
New cards

empathy

(n) sự đồng cảm, hiểu và cảm thấy được cảm xúc hoặc suy nghĩ của người khác

23
New cards

sympathy

(n) sự thông cảm

24
New cards

compassion

(n) lòng thương, lòng trắc ẩn

25
New cards

pity

(n) lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thương

26
New cards

reconcile

(v) hoà giải, giảng hoà

27
New cards

mediate

(v) làm trung gian hòa giải; dàn xếp, điều đình

(= arbitrate, intercede)

28
New cards

negotiate

(v) đàm phán, thương lượng

29
New cards

arbitrate

(V) phân xử, giải quyết tranh chấp