1/23
IELTS - CHALLENGES OF CITY LIFE
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
drive an unprecedented wave (verb phrase)
thúc đẩy một làn sóng chưa từng có
rural-to-urban migration (noun phrase)
sự di cư từ nông thôn ra thành thị
hubs of opportunity
trung tâm của cơ hội phát triển
fall short of expectations:
không đáp ứng được kỳ vọng
implement robust policies
: thực hiện các chính sách mạnh mẽ
decentralization (noun):
phi tập trung hóa
exorbitant living costs (noun phrase)
chi phí sinh hoạt quá đắt đỏ
severe infrastructure strain (noun phrase):
áp lực nghiêm trọng lên cơ sở hạ tầng
a soaring real estate market (noun phrase):
thị trường bất động sản tăng vọt
substandard housing (noun phrase):
nhà ở kém chất lượng
exacerbate social inequality (verb phrase):
làm trầm trọng thêm bất bình đẳng xã hội
keep pace with: theo kịp
theo kịp
perpetual traffic congestion (noun phrase):
tình trạng tắc nghẽn giao thông kéo dài
overstretched public healthcare systems:
hệ thống y tế công quá tải
pose severe health risks to urbanites:
gây ra nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng cho cư dân đô thị
two-pronged approach (noun phrase) /tuː prɒŋd əˈprəʊtʃ/:
cách tiếp cận hai hướng
alleviate gridlock (verb phrase) /əˈliːvieɪt ˈɡrɪdlɒk/:
giảm ùn tắc giao thông
marginalized community:
cộng đồng bị gạt ra bên lề xã hội
economic zone (noun phrase) /ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/:
khu kinh tế
satellite town (noun phrase) :
đô thị vệ tinh
divert (verb):
chuyển hướng
insurmountable (adjective) /ˌɪnsəˈmaʊntəbl/:
không thể vượt qua
significant hardships
những khó khăn đáng kể
alleviate
giảm nhẹ