1/21
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
brainchild (n)
phát minh , ý tưởng
visionary (n)
có tầm nhìn
handle (v)
xử lý
stain (n)
vết bẩn
bulky (a)
cồng kềnh
portable (a)
có thể mang theo
processor (n)
bộ xử lý
functionality (a)
tính hữu ích
prototype (n)
nguyên mẫu
replicate (v)
nhân bản , sao chép
ingenuity (n)
tính khéo léo
mass-produce
sản xuất hàng loạt
efficiency (n)
tính hiệu quả
popularise (v)
khiến nhiều người biết đến
gadget (n)
thiết bị nhỏ
attempt (n)
lần thử sức
handy (a)
hữu dụng , tiện lợi
manufacture (v)
sản xuất
widespread (a)
rộng rãi
patent (n)
bằng sáng chế
laborious (a)
tốn công sức