1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
assistant (n)
trợ lý
branch (n)
nhánh, cành cây
characteristic (n)
đặc điểm
conflict (n)
mâu thuẫn, tranh chấp
demonstrate (v)
chứng minh, thể hiện
diplomatic (adj)
(thuộc) ngoại giao
diplomacy (n)
ngoại giao
diverse (adj)
đa dạng
drain (v)
rút nước, vắt kiệt, làm khô cạn
effort (n)
nỗ lực
evolve (v)
tiến hóa, phát triển (theo thời gian)
external (adj)
bên ngoài
factor (n)
nhân tố
foreign (adj)
(thuộc) nước ngoài, lạ
futuristic (adj)
(thuộc) tương lai
innovation (n)
sự đổi mới, sự cách tân
integration into (np)
sự tham gia vào, sự tích hợp vào
invasive (adj)
xâm lấn
machine (n)
máy móc
meanwhile (adv)
trong khi đó
middle (n)
giữa, ở giữa
modernize (v)
hiện đại hóa
non-permanent (adj)
không thường trực
numerous (adj)
nhiều, đông đảo
personnel (n)
nhân sự
proactive (adj)
chủ động
prosperous (adj)
thịnh vượng
relation (n)
mối quan hệ
represent (v)
đại diện, tượng trưng
resilient (adj)
kiên cường, vững vàng
root (n)
rễ cây, cội nguồn
Security Council (np)
Hội đồng Bảo an
several (adj/det)
một vài, nhiều
shelter (n)
chỗ ở, nơi trú ẩn
side (n)
phe, phía
sovereignty (n)
quyền tự chủ, chủ quyền
species (n)
loài
split into (v)
chia thành
standard (n)
tiêu chuẩn
stem (n)
thân cây
tusk (n)
ngà (voi, lợn lòi…)
versatile (adj)
đa năng, đa dạng
wetland (n)
vùng đất ngập nước