1/47
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
belong to somebody/something
thuộc về ai/cái gì

be equipped for/with something
được trang bị cho/có cái gì

air conditioner
máy điều hòa không khí

individually
một cách riêng biệt

hold
tổ chức

environmental
thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường

project
dự án

paper
giấy; bài báo

victim
nạn nhân

agree to do something
đồng ý làm gì

hear
nghe

opinion
ý kiến, quan điểm

computer
máy tính
store
cất giữ, lưu trữ

drug
thuốc; ma túy

in somebody's possession
thuộc quyền sở hữu của ai
sugar
đường

prepare for something
chuẩn bị cho cái gì

embarrassing
xấu hổ, ngượng ngùng

attend
tham dự

knife
con dao

dishwasher
máy rửa chén

product
sản phẩm

confidential
bí mật

candidate
ứng viên; thí sinh

piped water
nước máy

sell
bán

copy
bản sao

winning team
đội thắng cuộc

a camping holiday
kỳ nghỉ cắm trại

have problems with something
gặp vấn đề với cái gì

waste time (in) doing something
lãng phí thời gian làm gì

disagree
không đồng ý

application
đơn xin việc; đơn xin học

examine
kiểm tra; xem xét

committee
ủy ban

pass something on (to somebody)
truyền lại; chuyển cho ai đó

afford
đủ khả năng chi trả; có thể làm được

earring
hoa tai; khuyên tai

be useful for
hữu ích cho
editor
biên tập viên

journalist
nhà báo

vacation
kỳ nghỉ

fuel
nhiên liệu

leave for somewhere
rời đi đến đâu đó

There's no need to do something
không cần phải làm gì
rush
vội vã

player
cầu thủ; người chơi
