Thẻ ghi nhớ: moom P1T5 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 PM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

belong to somebody/something

thuộc về ai/cái gì

<p>thuộc về ai/cái gì</p>
2
New cards

be equipped for/with something

được trang bị cho/có cái gì

<p>được trang bị cho/có cái gì</p>
3
New cards

air conditioner

máy điều hòa không khí

<p>máy điều hòa không khí</p>
4
New cards

individually

một cách riêng biệt

<p>một cách riêng biệt</p>
5
New cards

hold

tổ chức

<p>tổ chức</p>
6
New cards

environmental

thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường

<p>thuộc về môi trường, liên quan đến môi trường</p>
7
New cards

project

dự án

<p>dự án</p>
8
New cards

paper

giấy; bài báo

<p>giấy; bài báo</p>
9
New cards

victim

nạn nhân

<p>nạn nhân</p>
10
New cards

agree to do something

đồng ý làm gì

<p>đồng ý làm gì</p>
11
New cards

hear

nghe

<p>nghe</p>
12
New cards

opinion

ý kiến, quan điểm

<p>ý kiến, quan điểm</p>
13
New cards

computer

máy tính

14
New cards

store

cất giữ, lưu trữ

<p>cất giữ, lưu trữ</p>
15
New cards

drug

thuốc; ma túy

<p>thuốc; ma túy</p>
16
New cards

in somebody's possession

thuộc quyền sở hữu của ai

17
New cards

sugar

đường

<p>đường</p>
18
New cards

prepare for something

chuẩn bị cho cái gì

<p>chuẩn bị cho cái gì</p>
19
New cards

embarrassing

xấu hổ, ngượng ngùng

<p>xấu hổ, ngượng ngùng</p>
20
New cards

attend

tham dự

<p>tham dự</p>
21
New cards

knife

con dao

<p>con dao</p>
22
New cards

dishwasher

máy rửa chén

<p>máy rửa chén</p>
23
New cards

product

sản phẩm

<p>sản phẩm</p>
24
New cards

confidential

bí mật

<p>bí mật</p>
25
New cards

candidate

ứng viên; thí sinh

<p>ứng viên; thí sinh</p>
26
New cards

piped water

nước máy

<p>nước máy</p>
27
New cards

sell

bán

<p>bán</p>
28
New cards

copy

bản sao

<p>bản sao</p>
29
New cards

winning team

đội thắng cuộc

<p>đội thắng cuộc</p>
30
New cards

a camping holiday

kỳ nghỉ cắm trại

<p>kỳ nghỉ cắm trại</p>
31
New cards

have problems with something

gặp vấn đề với cái gì

<p>gặp vấn đề với cái gì</p>
32
New cards

waste time (in) doing something

lãng phí thời gian làm gì

<p>lãng phí thời gian làm gì</p>
33
New cards

disagree

không đồng ý

<p>không đồng ý</p>
34
New cards

application

đơn xin việc; đơn xin học

<p>đơn xin việc; đơn xin học</p>
35
New cards

examine

kiểm tra; xem xét

<p>kiểm tra; xem xét</p>
36
New cards

committee

ủy ban

<p>ủy ban</p>
37
New cards

pass something on (to somebody)

truyền lại; chuyển cho ai đó

<p>truyền lại; chuyển cho ai đó</p>
38
New cards

afford

đủ khả năng chi trả; có thể làm được

<p>đủ khả năng chi trả; có thể làm được</p>
39
New cards

earring

hoa tai; khuyên tai

<p>hoa tai; khuyên tai</p>
40
New cards

be useful for

hữu ích cho

41
New cards

editor

biên tập viên

<p>biên tập viên</p>
42
New cards

journalist

nhà báo

<p>nhà báo</p>
43
New cards

vacation

kỳ nghỉ

<p>kỳ nghỉ</p>
44
New cards

fuel

nhiên liệu

<p>nhiên liệu</p>
45
New cards

leave for somewhere

rời đi đến đâu đó

<p>rời đi đến đâu đó</p>
46
New cards

There's no need to do something

không cần phải làm gì

47
New cards

rush

vội vã

<p>vội vã</p>
48
New cards

player

cầu thủ; người chơi

<p>cầu thủ; người chơi</p>