1/142
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Accomplished - có đầy đủ tài năng; hoàn hảo
Accelerate - đẩy nhanh, tăng tốc độ
Decelerate - giảm tốc độ, kìm hãm lại
Adhere to sth - tuân thủ với điều gì đó
All-inclusive - bao quát
An old head on young shoulders - già dặn, chín chắn trước tuổi
Assessment - sự đánh giá; sự ước định
Amend - khắc phục
Attendance - sự chuyên cần, sự có mặt
Acclimatize - thích nghi với
Bachelor's degree - bằng cử nhân
Birth certificate - giấy khai sinh
Bear/ have/ keep sth in mind - ghi nhớ điều gì
Boarding school - trường nội trú
By leaps and bounds - rất nhanh chóng
Cognitive - liên quan đến nhận thức
Calculation - tính toán
Carve out - xây dựng danh tiếng
Competent - có năng lực; khả năng
Compelling - hấp dẫn, thuyết phục
Compulsory = mandatory = obligatory - bắt buộc
Come out one's shell - ra khỏi cái vỏ của mình, chan hòa với mọi người
Certificate - giấy chứng nhận
Centre on - tập trung vào
Conducive - có lợi, dẫn đến
Curriculum - chương trình học
Major in - học ngành
Cut class - trốn học, bỏ học, cúp học
Come to conclusions - đi đến kết luận
Carry out/ conduct a survey/ study - tiến hành nghiên cứu, khảo sát
Call (bring) sth to mind - nhớ lại một cái gì
Change one's mind - thay đổi ý kiến
Enrol on/ take a course - tham gia một khóa học
Extracurricular - ngoại khóa
Demanding - đòi hỏi khắt khe
Draw conclusions - rút ra những kết luận
Come/ spring to mind - lóe ra; nảy ra
Do/ write an essay/ assignment - làm bài luận/ bài tập
Do/ give a lecture/ talk - diễn thuyết
Do a degree/ diploma = study for/ take a degree - học lấy bằng…
Draw inspiration from… - tìm thấy nguồn cảm hứng ở…
Draw distinctions - vạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt
Espouse - tán thành, ủng hộ
Do research - nghiên cứu
Disruptive - gây rối
Dissertation - luận văn, luận án
Dumb down - làm cho cái gì đơn giản, dễ dàng hơn để hiểu, đặc biệt khi để nó trở nên phổ biến hơn
Deprive of - lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
Deter sb from - ngăn cản ai làm gì
Do detention - bị phạt ở lại trường
Embark on - lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào…
Expel - đuổi, trục xuất
Exceed - vượt quá
Exasperate - làm ai cáu giận
Ease one's mind = set one's mind at ease/ rest - làm cho ai thở phào nhẹ nhõm
Fighting back tears - gạt nước mắt
Further education - học lên (thường cho bậc đại học)
For the sake of sb/ st - vì ai/ cái gì; vì lợi ích của ai/ cái gì
Get the ball rolling - bắt đầu hành động
Go over - kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng, sửa lại
Grapple with st/ sb - vật, vật lộn
Get/ be awarded a scholarship - nhận được học bổng
Give/ make presentations - thuyết trình, trình bày
Put one's mind to sth - chuyên tâm vào điều gì
Give sb a piece of one's mind - thẳng thắn phê bình ai
Take a gap year - nghỉ một năm sau khi tốt nghiệp cấp 3
Tertiary education - giáo dục đại học
Hand in one's work - nộp bài
Have difficulty (in) sth/ doing sth - gặp khó khăn trong việc gì
Have a smattering of sth - có hiểu biết một chút về
Homeschool - dạy học tại nhà
Hit the nail on the head - đoán đúng, đánh đúng trọng tâm, nói đúng
Hit the books - vùi đầu vào học
Hit the market - trở nên phổ biến
Hit the big time - đạt được thành công và nổi tiếng
Hit the roof/ ceiling = lose one's temper = blow one's top = go through the roof - nổi trận lôi đình
Instruction - hướng dẫn
Incompetent - thiếu khả năng, thiếu trình độ, kém cỏi, bất tài
Be in two minds about sth - phân vân/ lưỡng lự về điều gì
Identify card - chứng minh thư
Jot down = write down - ghi lại vắn tắt
Be on cloud nine = walk on air = be over the moon - lên chính tầng mây, cực kì sung sướng
Overview - sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn
Knack - năng khiếu
Learn by heart - học thuộc lòng
Learn by rote - học vẹt
Lecture - bài nói chuyện về một đề tài nào đó; bài giảng; bài thuyết trình
Keep pace with = catch up with = keep up with - theo kịp, bắt kịp
Left-handed - thuận tay trái
Like a duck to water - như cá gặp nước, làm việc gì lần đầu tiên mà rất giỏi
Make sacrifices - hi sinh
Make up one's mind - quyết định
Make sense of - hiểu
Make a case for sth - cho thứ gì đó là đúng, là thuyết phục
Mock exam - kì thi thử
Mounting - tăng dần, chồng chất
Noticeable - đáng chú ý, đáng để ý
Not bat an eyelid on sth - điềm nhiên, không tỏ ra ngạc nhiên
Out of the woods - thoát nguy, không còn gặp rắc rối
Pat yourself on the back - tự tán dương, tuyên dương