Education

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/142

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:19 PM on 4/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

143 Terms

1
New cards

Accomplished - có đầy đủ tài năng; hoàn hảo

2
New cards

Accelerate - đẩy nhanh, tăng tốc độ

3
New cards

Decelerate - giảm tốc độ, kìm hãm lại

4
New cards

Adhere to sth - tuân thủ với điều gì đó

5
New cards

All-inclusive - bao quát

6
New cards

An old head on young shoulders - già dặn, chín chắn trước tuổi

7
New cards

Assessment - sự đánh giá; sự ước định

8
New cards

Amend - khắc phục

9
New cards

Attendance - sự chuyên cần, sự có mặt

10
New cards

Acclimatize - thích nghi với

11
New cards

Bachelor's degree - bằng cử nhân

12
New cards

Birth certificate - giấy khai sinh

13
New cards

Bear/ have/ keep sth in mind - ghi nhớ điều gì

14
New cards

Boarding school - trường nội trú

15
New cards

By leaps and bounds - rất nhanh chóng

16
New cards

Cognitive - liên quan đến nhận thức

17
New cards

Calculation - tính toán

18
New cards

Carve out - xây dựng danh tiếng

19
New cards

Competent - có năng lực; khả năng

20
New cards

Compelling - hấp dẫn, thuyết phục

21
New cards

Compulsory = mandatory = obligatory - bắt buộc

22
New cards

Come out one's shell - ra khỏi cái vỏ của mình, chan hòa với mọi người

23
New cards

Certificate - giấy chứng nhận

24
New cards

Centre on - tập trung vào

25
New cards

Conducive - có lợi, dẫn đến

26
New cards

Curriculum - chương trình học

27
New cards

Major in - học ngành

28
New cards

Cut class - trốn học, bỏ học, cúp học

29
New cards

Come to conclusions - đi đến kết luận

30
New cards

Carry out/ conduct a survey/ study - tiến hành nghiên cứu, khảo sát

31
New cards

Call (bring) sth to mind - nhớ lại một cái gì

32
New cards

Change one's mind - thay đổi ý kiến

33
New cards

Enrol on/ take a course - tham gia một khóa học

34
New cards

Extracurricular - ngoại khóa

35
New cards

Demanding - đòi hỏi khắt khe

36
New cards

Draw conclusions - rút ra những kết luận

37
New cards

Come/ spring to mind - lóe ra; nảy ra

38
New cards

Do/ write an essay/ assignment - làm bài luận/ bài tập

39
New cards

Do/ give a lecture/ talk - diễn thuyết

40
New cards

Do a degree/ diploma = study for/ take a degree - học lấy bằng…

41
New cards

Draw inspiration from… - tìm thấy nguồn cảm hứng ở…

42
New cards

Draw distinctions - vạch ra (nêu ra) những điểm khác biệt

43
New cards

Espouse - tán thành, ủng hộ

44
New cards

Do research - nghiên cứu

45
New cards

Disruptive - gây rối

46
New cards

Dissertation - luận văn, luận án

47
New cards

Dumb down - làm cho cái gì đơn giản, dễ dàng hơn để hiểu, đặc biệt khi để nó trở nên phổ biến hơn

48
New cards

Deprive of - lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt

49
New cards

Deter sb from - ngăn cản ai làm gì

50
New cards

Do detention - bị phạt ở lại trường

51
New cards

Embark on - lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào…

52
New cards

Expel - đuổi, trục xuất

53
New cards

Exceed - vượt quá

54
New cards

Exasperate - làm ai cáu giận

55
New cards

Ease one's mind = set one's mind at ease/ rest - làm cho ai thở phào nhẹ nhõm

56
New cards

Fighting back tears - gạt nước mắt

57
New cards

Further education - học lên (thường cho bậc đại học)

58
New cards

For the sake of sb/ st - vì ai/ cái gì; vì lợi ích của ai/ cái gì

59
New cards

Get the ball rolling - bắt đầu hành động

60
New cards

Go over - kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng, sửa lại

61
New cards

Grapple with st/ sb - vật, vật lộn

62
New cards

Get/ be awarded a scholarship - nhận được học bổng

63
New cards

Give/ make presentations - thuyết trình, trình bày

64
New cards

Put one's mind to sth - chuyên tâm vào điều gì

65
New cards

Give sb a piece of one's mind - thẳng thắn phê bình ai

66
New cards

Take a gap year - nghỉ một năm sau khi tốt nghiệp cấp 3

67
New cards

Tertiary education - giáo dục đại học

68
New cards

Hand in one's work - nộp bài

69
New cards

Have difficulty (in) sth/ doing sth - gặp khó khăn trong việc gì

70
New cards

Have a smattering of sth - có hiểu biết một chút về

71
New cards

Homeschool - dạy học tại nhà

72
New cards

Hit the nail on the head - đoán đúng, đánh đúng trọng tâm, nói đúng

73
New cards

Hit the books - vùi đầu vào học

74
New cards

Hit the market - trở nên phổ biến

75
New cards

Hit the big time - đạt được thành công và nổi tiếng

76
New cards

Hit the roof/ ceiling = lose one's temper = blow one's top = go through the roof - nổi trận lôi đình

77
New cards

Instruction - hướng dẫn

78
New cards

Incompetent - thiếu khả năng, thiếu trình độ, kém cỏi, bất tài

79
New cards

Be in two minds about sth - phân vân/ lưỡng lự về điều gì

80
New cards

Identify card - chứng minh thư

81
New cards

Jot down = write down - ghi lại vắn tắt

82
New cards

Be on cloud nine = walk on air = be over the moon - lên chính tầng mây, cực kì sung sướng

83
New cards

Overview - sự khái quát; miêu tả chung, ngắn gọn

84
New cards

Knack - năng khiếu

85
New cards

Learn by heart - học thuộc lòng

86
New cards

Learn by rote - học vẹt

87
New cards

Lecture - bài nói chuyện về một đề tài nào đó; bài giảng; bài thuyết trình

88
New cards

Keep pace with = catch up with = keep up with - theo kịp, bắt kịp

89
New cards

Left-handed - thuận tay trái

90
New cards

Like a duck to water - như cá gặp nước, làm việc gì lần đầu tiên mà rất giỏi

91
New cards

Make sacrifices - hi sinh

92
New cards

Make up one's mind - quyết định

93
New cards

Make sense of - hiểu

94
New cards

Make a case for sth - cho thứ gì đó là đúng, là thuyết phục

95
New cards

Mock exam - kì thi thử

96
New cards

Mounting - tăng dần, chồng chất

97
New cards

Noticeable - đáng chú ý, đáng để ý

98
New cards

Not bat an eyelid on sth - điềm nhiên, không tỏ ra ngạc nhiên

99
New cards

Out of the woods - thoát nguy, không còn gặp rắc rối

100
New cards

Pat yourself on the back - tự tán dương, tuyên dương