1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
urban (adj)
(thuộc) thành thị
suburban (adj)
(thuộc) ngoại ô
rural (adj)
(thuộc) nông thôn
smog (n)
khói mù quang hóa
fog (n)
sương mù
smoke (n)
khói
mist (n)
sương
weather (n)
thời tiết
climate (n)
khí hậu
forecast (n)
sự dự báo (khả năng cao)
prediction (n)
sự dự đoán
waste (n)
chất thải
litter (n)
rác (bừa bãi)
rubbish (n)
rác thải
clean (adj)
sạch sẽ
clear (adj)
quang đãng, trong
pour (v)
mưa như trút
drizzle (v)
mưa lất phất
flood (v)
ngập lụt
environment (n)
môi trường
surroundings (n)
vùng phụ cận
wind (n)
gió
air (n)
không khí
reservoir (n)
hồ chứa
lake (n)
hồ
puddle (n)
vũng nước
pond (n)
ao
thunder (n)
sấm
lightning (n)
chớp
global (adj)
(thuộc) toàn cầu (ảnh hưởng, phạm vi)
worldwide (adj)
(thuộc) toàn cầu (diễn biến, tồn tại)
plain (n)
đồng bằng
land (n)
đất đai
field (n)
cánh đồng
desert (n)
sa mạc
extinct (adj)
tuyệt chủng
endangered (adj)
bị đe dọa tuyệt chủng
recycle (v)
tái chế
reuse (v)
tái sử dụng
call for
kêu gọi, cần/ yêu cầu
call off
hủy
clear up
(thời tiết) trở nên quang đãng và sáng sủa hơn
cut off
làm cô lập/ ngắt kết nối
die down
giảm bớt, mất dần
do up
trang trí lại
face up to
đối mặt với
get (sb) down
khiến ai đó buồn, thất vọng
put down to
đổ lỗi
put out
dập tắt
set in
bắt đầu và sẽ tiếp diễn trong thời gian ngắn
stand for
đại diện, có nghĩa là/ chịu đựung, tha thứ
tear down
throw away
vứt bỏ