1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
たのみます(頼みます)(I)
nhờ
ちゅういします(注意します)(III)
chú ý, nhắc nhở
とります(取ります)(I)
ăn trộm, lấy cắp
ふみます(踏みます)(I)
giẫm, đạp
こわします(壊します)(I)
phá, làm hỏng
よごします(汚します)(I)
làm bẩn
ほめます(褒めます)(I)
khen
しかります(叱ります)(I)
mắng
さそいます(誘います)(I)
mời, rủ
しょうたいします(招待します)(III)
mời
おこないます(行います)(I)
thực hiện, tiến hành
ゆしゅつします(輸出します)(III)
xuất khẩu
ゆにゅうします(輸入します)(III)
nhập khẩu
ほんやくします(翻訳します)(III)
dịch (sách, tài liệu)
はつめいします(発明します)(III)
phát minh
はっけんします(発見します)(III)
phát hiện, tìm ra
こめ(米)(N)
gạo
むぎ(麦)(N)
lúa mạch
せきゆ(石油)(N)
dầu mỏ
げんりょう(原料)(N)
nguyên liệu
インスタントラーメン(N)
mì ăn liền
デート(N)
cuộc hẹn hò
どろぼう(泥棒)(N)
kẻ trộm
けいかん(警官)(N)
cảnh sát
せかいじゅう(世界中)(N)
khắp thế giới
~じゅう(~中)(N)
khắp ~, toàn ~
~せいき(~世紀)(N)
thế kỷ ~
なにご(何語)(N)
tiếng gì
だれか(N)
ai đó
よかったですね(句)
Hay quá nhỉ / Vui quá nhỉ
オリンピック(N)
Olympic
ワールドカップ(N)
Cúp bóng đá thế giới
とうだいじ(東大寺)(N)
chùa Todaiji
だいぶつ(大仏)(N)
tượng Phật lớn
えどじだい(江戸時代)(N)
thời Edo
ポルトガル(N)
Bồ Đào Nha
サウジアラビア(N)
Ả Rập Xê Út
ロシア(N)
Nga
Đang học (6)
Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!