Day 17 : Generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:24 AM on 6/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

27 Terms

1
New cards

characteristic

characteristic

character

characterize

characterization

characteristically

uncharacteristic

n. đặc điểm

a. đặc trưng

n. tính cách, nhân vật

v. đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm

n. sự mô tả đặc điểm

adv. một cách đặc trưng

a. không đặc trưng

2
New cards

attribute = hallmark = idiosyncrasy = characteristic

đặc điểm, dấu hiệu đặc trưng, nét riêng

3
New cards

atypical = uncharacteristic = anomaly = aberration >< characteristic

không điển hình, không đặc trưng, sự dị thường, sự chệch hướng

4
New cards

compete

competition

competitor

competitive

competitively

competitiveness

v. cạnh tranh, thi đấu

n. cuộc thi; sự cạnh tranh

n. đối thủ cạnh tranh

a. có tính cạnh tranh

adv. một cách cạnh tranh

n. tính cạnh tranh

5
New cards

vie = contend = rival = compete

cạnh tranh, tranh đấu, ganh đua

6
New cards

collaborate = cooperate = ally >< compete

hợp tác, phối hợp, liên minh

7
New cards

critical

critic

criticism

criticize

critically

a. quan trọng, mang tính phê phán

n. nhà phê bình; người chỉ trích

n. sự chỉ trích; lời phê bình

v. chỉ trích, phê bình

adv. một cách nghiêm trọng, một cách phê phán

8
New cards

pivotal = crucial = imperative = critical

then chốt, cực kỳ quan trọng, cấp thiết

9
New cards

peripheral = negligible = inconsequential >< critical

ngoài lề, không đáng kể, không quan trọng

10
New cards

curious

curiosity

curiously

incurious

a. tò mò

n. sự tò mò

adv. một cách tò mò, kỳ lạ thay

a. không tò mò

11
New cards

inquisitive = intrigued = prying = curious

ham tìm hiểu, bị hấp dẫn, hay dò hỏi chuyện riêng

12
New cards

incurious = apathetic = indifferent >< curious

không tò mò, thờ ơ, không quan tâm

13
New cards

differentiate

difference

different

differently

differentiation

differentiated

v. phân biệt, làm khác biệt

n. sự khác biệt

a. khác nhau

adv. theo cách khác

n. sự phân biệt, sự khác biệt hoá

a. được phân biệt, được cá biệt hoá

14
New cards

distinguish = discern = demarcate = differentiate

phân biệt, nhận biết, phân định

15
New cards

conflate = equate = homogenize >< diferentiate

gộp lẫn, xem như giống nhau, đồng nhất hoá

16
New cards

difference

differ

different

differently

differentiate

differentiation

n. sự khác biệt

v. khác nhau

a. khác nhau

adv. theo cách khác

v. phân biệt

n. sự phân biệt

17
New cards

discrepancy = disparity = divergence = difference

sự khác biệt, sự chênh lệch, sự phân kỳ

18
New cards

similarity = uniformity = convergence >< difference

sự tương đồng, sự đồng nhất, sự hội tụ

19
New cards

economical

economy

economic

economically

economics

economist

economize

a. tiết kiệm, kinh tế

n. nền kinh tế, sự tiết kiệm

a. thuộc kinh tế

adv. về mặt kinh tế

n. kinh tế học

n. nhà kinh tế học

v. tiết kiệm

20
New cards

frugal = thrifty = cost-effective = economical

tiết kiệm, tần tiện, hiệu quả về chi phí

21
New cards

extravagant = profligate = wasteful >< economical

hoang phí, phung phí, lãng phí

22
New cards

generate

generation

generator

generative

generated

v. tạo ra

n. thế hệ, sự tạo ra

n. máy phát, vật tạo ra

a. có khả năng tạo ra

a. được tạo ra

23
New cards

engender = precipitate = yield = generate

tạo ra, làm nảy sinh, đem lại kết quả

24
New cards

suppress = stifle = extinguish = generate

kìm hãm, bóp nghẹt, dập tắt

25
New cards

honest

honesty

honestly

dishonest

dishonesty

a. trung thực

n. sự trung thực

adv. một cách trung thực

a. không trung thực

n. sự không trung thực

26
New cards

candid = forthright = scrupulous = honest

thẳng thắn, bộc trực, chính trực

27
New cards

deceitful

disingenuous

duplicitous

dối trá, không thành thật, hai mặt