1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
characteristic
characteristic
character
characterize
characterization
characteristically
uncharacteristic
n. đặc điểm
a. đặc trưng
n. tính cách, nhân vật
v. đặc trưng hóa, mô tả đặc điểm
n. sự mô tả đặc điểm
adv. một cách đặc trưng
a. không đặc trưng
attribute = hallmark = idiosyncrasy = characteristic
đặc điểm, dấu hiệu đặc trưng, nét riêng
atypical = uncharacteristic = anomaly = aberration >< characteristic
không điển hình, không đặc trưng, sự dị thường, sự chệch hướng
compete
competition
competitor
competitive
competitively
competitiveness
v. cạnh tranh, thi đấu
n. cuộc thi; sự cạnh tranh
n. đối thủ cạnh tranh
a. có tính cạnh tranh
adv. một cách cạnh tranh
n. tính cạnh tranh
vie = contend = rival = compete
cạnh tranh, tranh đấu, ganh đua
collaborate = cooperate = ally >< compete
hợp tác, phối hợp, liên minh
critical
critic
criticism
criticize
critically
a. quan trọng, mang tính phê phán
n. nhà phê bình; người chỉ trích
n. sự chỉ trích; lời phê bình
v. chỉ trích, phê bình
adv. một cách nghiêm trọng, một cách phê phán
pivotal = crucial = imperative = critical
then chốt, cực kỳ quan trọng, cấp thiết
peripheral = negligible = inconsequential >< critical
ngoài lề, không đáng kể, không quan trọng
curious
curiosity
curiously
incurious
a. tò mò
n. sự tò mò
adv. một cách tò mò, kỳ lạ thay
a. không tò mò
inquisitive = intrigued = prying = curious
ham tìm hiểu, bị hấp dẫn, hay dò hỏi chuyện riêng
incurious = apathetic = indifferent >< curious
không tò mò, thờ ơ, không quan tâm
differentiate
difference
different
differently
differentiation
differentiated
v. phân biệt, làm khác biệt
n. sự khác biệt
a. khác nhau
adv. theo cách khác
n. sự phân biệt, sự khác biệt hoá
a. được phân biệt, được cá biệt hoá
distinguish = discern = demarcate = differentiate
phân biệt, nhận biết, phân định
conflate = equate = homogenize >< diferentiate
gộp lẫn, xem như giống nhau, đồng nhất hoá
difference
differ
different
differently
differentiate
differentiation
n. sự khác biệt
v. khác nhau
a. khác nhau
adv. theo cách khác
v. phân biệt
n. sự phân biệt
discrepancy = disparity = divergence = difference
sự khác biệt, sự chênh lệch, sự phân kỳ
similarity = uniformity = convergence >< difference
sự tương đồng, sự đồng nhất, sự hội tụ
economical
economy
economic
economically
economics
economist
economize
a. tiết kiệm, kinh tế
n. nền kinh tế, sự tiết kiệm
a. thuộc kinh tế
adv. về mặt kinh tế
n. kinh tế học
n. nhà kinh tế học
v. tiết kiệm
frugal = thrifty = cost-effective = economical
tiết kiệm, tần tiện, hiệu quả về chi phí
extravagant = profligate = wasteful >< economical
hoang phí, phung phí, lãng phí
generate
generation
generator
generative
generated
v. tạo ra
n. thế hệ, sự tạo ra
n. máy phát, vật tạo ra
a. có khả năng tạo ra
a. được tạo ra
engender = precipitate = yield = generate
tạo ra, làm nảy sinh, đem lại kết quả
suppress = stifle = extinguish = generate
kìm hãm, bóp nghẹt, dập tắt
honest
honesty
honestly
dishonest
dishonesty
a. trung thực
n. sự trung thực
adv. một cách trung thực
a. không trung thực
n. sự không trung thực
candid = forthright = scrupulous = honest
thẳng thắn, bộc trực, chính trực
deceitful
disingenuous
duplicitous
dối trá, không thành thật, hai mặt