1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
endangered_species (n)
Các loài có nguy cơ tuyệt chủng
natural_habitat (n)
Môi trường sống tự nhiên
biodiversity_loss (n)
Sự suy giảm đa dạng sinh học
wildlife_conservation (n)
Sự bảo tồn động vật hoang dã
ecological_balance (n)
Sự cân bằng sinh thái
flora_and_fauna (n)
Thảm thực vật và hệ động vật (toàn bộ cây cối và thú nuôi)
apex_predator (n)
Kẻ săn mồi đỉnh cao (đứng đầu chuỗi thức ăn)
marine_ecosystem (n)
Hệ sinh thái biển
natural_selection (n)
Sự chọn lọc tự nhiên
food_chain (n)
Chuỗi thức ăn
animal_poaching (n)
Nạn săn bắn động vật hoang dã trái phép
deforestation_rate (n)
Tốc độ phá rừng
wildlife_sanctuary (n)
Khu bảo tồn động vật hoang dã
climate_change impact (n)
Tác động của biến đổi khí hậu
captive_breeding (n)
Việc nhân giống trong môi trường nuôi nhốt
migratory_pattern (n)
Đường di cư, tập tính di cư (của chim, cá…)
carbon_sequestration (n)
Sự hấp thụ và lưu trữ carbon (của rừng, cây xanh)
extinction_crisis (n)
Cuộc khủng hoảng tuyệt chủng
environmental_sustainability (n)
Sự bền vững của môi trường
habitat_fragmentation (n)
Sự chia cắt, manh mún môi trường sống