I - Barron

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/325

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

326 Terms

1
New cards

ichthyology

Ngư học (ngành nghiên cứu về các loài cá)

2
New cards

icon (ikon)

Biểu tượng, hình tượng; tranh thánh (tôn giáo); thần tượng

3
New cards

iconoclastic

Bài trừ thần tượng; đả phá các truyền thống hoặc tư tưởng lâu đời

4
New cards

ideology

Hệ tư tưởng (hệ thống các ý tưởng đặc trưng cho một nhóm hoặc nền văn hóa)

5
New cards

idiom

Thành ngữ; phong cách biểu đạt đặc trưng (trong ngôn ngữ, âm nhạc, nghệ thuật)

6
New cards

idiosyncrasy

Đặc tính lập dị, nét đặc thù cá nhân (trong hành vi, quan điểm)

7
New cards

idle

Thất nghiệp, nhàn rỗi; lười biếng; vô căn cứ, vô dụng (Ví dụ: idle talk: chuyện tầm phào)

8
New cards

idolatry

Sự thờ cúng thần tượng; sự sùng bái/ngưỡng mộ quá mức

9
New cards

idyll (idyl)

Bài thơ mục đồng; giai đoạn/cảnh sống thôn quê giản dị và hạnh phúc

10
New cards

idyllic

Bình yên, giản dị và vui vẻ; mang tính chất thôn dã thanh bình

11
New cards

igneous

(Thuộc) lửa, do lửa tạo ra; (địa chất) đá magma, đá lửa 형성

12
New cards

ignite

Đốt cháy, nhóm lửa, làm bắt lửa

13
New cards

ignoble

Đê tiện, hèn hạ, không đáng tôn trọng

14
New cards

ignominy

Sự ô nhục, sự nhục nhã ê chề

15
New cards

illicit

Bất hợp pháp, trái phép, lén lút

16
New cards

illimitable

Vô hạn, vô tận, không thể giới hạn

17
New cards

illuminate

Chiếu sáng, làm sáng tỏ (vấn đề); khai sáng tâm trí

18
New cards

illusion

Ảo tưởng, ảo giác (nhìn nhận sai lệch về thực tế)

19
New cards

illusive

Lừa mị, do ảo tưởng mà ra, không có thực

20
New cards

illusory

Huyễn hoặc, dựa trên ảo tưởng, không có thật

21
New cards

imbalance

Sự mất cân bằng, sự thiếu đối xứng, sự không cân đối

22
New cards

imbecility

Sự khờ dại, sự đần độn, sự yếu kém về trí tuệ

23
New cards

imbibe

Uống, húp vào; hấp thụ, tiếp thu (kiến thức, tư tưởng)

24
New cards

imbroglio

Tình thế rắc rối, sự hỗn loạn, sự hiểu lầm phức tạp gay cấn

25
New cards

imbue

Nhúng dầm, thấm đẫm; thổi vào, làm cho thấm nhuần (cảm xúc, tư tưởng)

26
New cards

immaculate

Tinh khôi, sạch sẽ không tì vết; hoàn hảo, không có lỗi

27
New cards

imminent

Sắp xảy ra, đến nơi sờ sờ, cận kề (thường nói về nguy hiểm)

28
New cards

immobility

Sự bất động, trạng thái không thể di chuyển

29
New cards

immolate

Tế thần, hiến tế (thường bằng cách đốt cháy)

30
New cards

immune

Miễn dịch; được miễn trừ khỏi (nghĩa vụ, thuế, hình phạt)

31
New cards

immure

Giam cầm, giam hãm sau những bức tường

32
New cards

immutable

Không thay đổi, bất biến

33
New cards

impair

Làm suy yếu, làm hư hại, làm tổn thương

34
New cards

impale

Đâm qua, xiên qua (bằng vật sắc nhọn)

35
New cards

impalpable

Không thể cảm nhận bằng xúc giác; mơ hồ, khó hiểu thấu

36
New cards

impart

Truyền lại, phổ biến, cho biết (tin tức, kiến thức, phẩm chất)

37
New cards

impartial

Công bằng, vô tư, không thiên vị

38
New cards

passable

Không thể đi qua được, bị tắc nghẽn

39
New cards

impasse

Ngõ cụt, thế bế tắc (không thể tiến triển thêm)

40
New cards

impassioned

Sôi nổi, mãnh liệt, tràn đầy cảm xúc (lời nói, bài diễn văn)

41
New cards

impassive

Bình thản, dửng dưng, vô cảm, không lộ cảm xúc

42
New cards

impeach

Buộc tội (một quan chức công quyền); hoài nghi, đặt dấu hỏi về (sự uy tín)

43
New cards

impeccable

Hoàn hảo, không chê vào đâu được, không có tì vết/lỗi lầm

44
New cards

impecunious

Không có tiền, túng thiếu, nghèo xơ xác

45
New cards

impede

Cản trở, làm chậm tiến độ

46
New cards

impediment

Chướng ngại vật, sự cản trở; tật nói lắp (tật về phát âm)

47
New cards

impel

Thúc đẩy, ép buộc, đẩy tới (hành động)

48
New cards

impending

Đang đe dọa, sắp xảy đến (thường là việc không mong muốn)

49
New cards

impenetrable

Không thể xuyên qua; không thể hiểu nổi, bí ẩn không thể khám phá

50
New cards

impenitent

Không ăn ăn hối cải, trơ tráo

51
New cards

imperative

Tuyệt đối cần thiết, cấp bách; có tính chất ra lệnh/bắt buộc

52
New cards

imperceptible

Rất nhỏ, không thể nhận biết hoặc nhận ra được bằng giác quan

53
New cards

imperial

(Thuộc) hoàng đế, liên quan đến đế quốc; uy nghi, uy quyền

54
New cards

imperil

Làm nguy hại, đẩy vào tình thế nguy hiểm

55
New cards

imperious

Hống hách, độc đoán, kiêu ngạo

56
New cards

impermeable

Không thấm nước, không cho chất lỏng đi qua

57
New cards

impersonal

Phi cá nhân, khách quan; không thể hiện cảm xúc cá nhân; vô tình

58
New cards

impertinent

Xấc xược, láo xược; không phù hợp, không nhập đề

59
New cards

imperturbable

Bình tĩnh, điềm tĩnh, không thể bị dao động/kích động

60
New cards

impervious

Không thấm qua được; không bị ảnh hưởng/không tiếp thu (lời chỉ trích, ý kiến)

61
New cards

impetuous

Hấp tấp, vội vã, bốc đồng (thiếu suy nghĩ kỹ)

62
New cards

impetus

Sức đẩy, đà chuyển động; sự thúc đẩy, động lực kích thích

63
New cards

impiety

Sự bất kính, sự thiếu tôn kính đối với Chúa hoặc cha mẹ

64
New cards

impinge

Tác động, ảnh hưởng sâu sắc đến; xâm phạm (quyền lợi); va chạm

65
New cards

impious

Bất kính, không tôn kính tôn giáo

66
New cards

implacable

Không thể làm nguôi giai, khăng khăng thù địch đến cùng

67
New cards

implausible

Đáng ngờ, không hợp lý, khó tin

68
New cards

implement

Thi hành, thực hiện, áp dụng (kế hoạch); (danh từ) công cụ, dụng cụ

69
New cards

implicate

Làm cho liên lụy, dính líu (vào một vụ án/tội ác)

70
New cards

implication

Hàm ý, điều gợi ý; sự dính líu/liên lụy

71
New cards

implicit

Ngầm hiểu (không nói ra rõ ràng); tuyệt đối, hoàn toàn (niềm tin)

72
New cards

implode

Nổ tung vào trong (ngược với nổ tung ra ngoài)

73
New cards

implore

Khẩn cầu, van xin, cầu khẩn thiết tha

74
New cards

imply

Ngụ ý, hàm ý, nói bóng gió

75
New cards

impolitic

Không khôn ngoan, không khéo léo, không sáng suốt

76
New cards

imponderable

Không thể cân đong đo đếm được; không thể đánh giá chính xác

77
New cards

import

Ý nghĩa, tầm quan trọng, sự biểu thị; sự nhập khẩu

78
New cards

importunate

Đòi hỏi dai dẳng, quấy rầy, khẩn khoản một cách gây phiền hà

79
New cards

importune

Nài nỉ, quấy rầy đòi hỏi liên tục (bằng cách gây phiền nhiễu)

80
New cards

imposture

Sự mạo danh, trò lừa đảo bằng cách đóng giả người khác

81
New cards

impotent

Bất lực, yếu đuối, không có sức lực hoặc quyền lực

82
New cards

impoverish

Làm cho nghèo xơ xác; làm kiệt quệ (đất đai, sức lực)

83
New cards

imprecation

Lời nguyền rủa, lời chửi rủa

84
New cards

impregnable

Kiên cố, bất khả xâm phạm (pháo đài, lý lẽ); không thể bị đánh bại

85
New cards

impregnate

Làm cho có thai; thấm đẫm, làm cho bão hòa

86
New cards

impromptu

Ứng khẩu, tự phát, làm ngay tại chỗ không chuẩn bị trước

87
New cards

impropriety

Hành vi không đúng mực, sự không thích đáng, sự không phù hợp

88
New cards

improvident

Không lo xa, hoang phí, hoang tàng không tích lũy cho tương lai

89
New cards

improvise

Ứng biến, ứng khẩu, tự biên tự diễn ngay lúc đó

90
New cards

imprudent

Không thận trọng, khinh suất, thiếu khôn ngoan

91
New cards

impudence

Sự láo xược, sự trơ trẽn, thái độ xấc xược

92
New cards

impugn

Công kích, phản bác, nghi ngờ tính chân thực của cái gì

93
New cards

impuissance

Sự bất lực, sự bất tài, sự yếu đuối

94
New cards

impunity

Sự được miễn hình phạt, sự không bị trừng phạt hay tổn hại

95
New cards

impute

Quy tội cho, đổ lỗi cho, gán cái gì xấu cho ai

96
New cards

inadvertently

Vô tình, sơ xuất, không cố ý

97
New cards

inalienable

Không thể bị tước đoạt, không thể chuyển nhượng (quyền lợi)

98
New cards

inamorata

Người tình, người phụ nữ được yêu thương

99
New cards

inane

Ngớ ngẩn, vớ vẩn, vô nghĩa

100
New cards

inanimate

Vô tri vô giác, không có sự sống