1/96
ARTS
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thẩm mỹ
(gratify the ... desires)
về mặt thẩm mỹ
(... pleasing)
mỹ học
(the ... of modern architecture)
miêu tả / khắc họa
(... the harsh reality of)
sự miêu tả / sự khắc họa
(a realistic ... of society)
thể loại
(a popular literary ...)
biểu tượng
(a cultural ...)
mang tính biểu tượng
(an ... landmark)
hình ảnh / hình tượng
(evocative ... in poetry)
gợi lên
(... a sense of nostalgia)
chân dung
(paint a vivid ... of)
điêu khắc / bức tượng
(exquisite public ...)
nhà điêu khắc
(a talented ...)
sống động / chói lọi
(leave a ... impression on)
một cách sống động
(... describe a scenario)
tiểu sử
(read an inspiring ...)
thuộc về tiểu sử
(... accounts)
miêu tả / khắc họa
(... historical events)
sự miêu tả / sự khắc họa
(an accurate ...)
kịch / tuồng
(a compelling contemporary ...)
nhà soạn kịch
(a renowned ...)
đặt tên tựa đề / cho quyền
(be ...d to state benefits)
gợi lên
(... strong emotions)
nghĩa bóng / ẩn dụ
(use ... language)
theo nghĩa bóng
(speak ...)
thể loại
(the mainstream musical ...)
hình ảnh / hình tượng
(rich visual ...)
nghĩa đen
(the ... interpretation of law)
bản viết tay / bản thảo
(preserve ancient ...s)
phép ẩn dụ
(a powerful ... for life)
ẩn dụ
(in a ... sense)
một cách ẩn dụ
(express ideas ...)
độc thoại
(deliver a powerful ...)
chuyện kể / văn tự sự
(change the dominant ...)
kể lại / thuật lại
(... personal experiences)
người kể chuyện
(an unreliable ...)
chủ đề
(the recurring ... of freedom)
thuộc chủ đề
(a ... analysis)
theo chủ đề
(be ... organized)
sự tương tự / sự phép loại suy
(draw a parallel ...)
tương tự
(be ... to a modern scenario)
mệnh đề
(insert a restrictive ...)
tạo ra / đúc (từ mới)
(... a new term)
nghĩa rộng / nghĩa hàm ý
(carry a negative ...)
tiếng địa phương
(preserve regional ...s)
đàm thoại / diễn ngôn
(enrich political ...)
nghĩa bóng / ẩn dụ
(... expressions)
theo nghĩa bóng
(understand ...)
nghĩa đen
(the ... meaning of the text)
phép ẩn dụ
(use a vivid ...)
ẩn dụ
(... communication)
một cách ẩn dụ
(speaking ...)
độc thoại
(an internal ...)
tiếng mẹ đẻ
(maintain one's ...)
sắc thái
(grasp the subtle ...s of language)
bằng lời nói / bằng miệng
(preserve ... traditions)
bằng lời nói / bằng miệng
(communicate ...)
diễn giải lại / viết lại
(provide an accurate ...)
thuật hùng biện / tu từ học
(empty political ...)
thuộc tu từ / hùng biện
(employ ... devices)
ngôn ngữ ký hiệu
(master ...)
bản ghi chép / học bạ
(an official academic ...)
ghi chép lại / phiên âm
(... the recorded interviews)
bằng lời nói / bằng ngôn từ
(improve ... communication skills)
kho lưu trữ
(access historical ...s)
người lưu trữ
(work as an ...)
cổ vật / hiện vật
(display ancient ...s)
định tuổi bằng carbon
(utilize ... techniques)
khai quật
(... an archaeological site)
sự khai quật
(conduct an ...)
hóa thạch
(discover well-preserved ...s)
bản viết tay / bản thảo
(study medieval ...s)
chữ số La Mã
(be written in ...s)
thuộc địa
(establish a new ...)
thuộc thuộc địa
(endure ... rule)
chủ nghĩa thực dân
(the legacy of ...)
tên thực dân / thuộc chủ nghĩa thực dân
(oppose ... policies)
thực dân hóa / chiếm làm thuộc địa
(be ...d by European powers)
đế quốc / đế chế
(build a vast ...)
hoàng đế
(crown an ...)
vị vua / quốc vương
(an absolute ...)
nền quân chủ / chế độ quân chủ
(abolish the ...)
nghi lễ / nghi thức
(perform a religious ...)
sự đến / sự ra đời
(the ... of modern technology)
tổ tiên
(trace one's ...s back to)
dòng dõi / tổ tiên
(of mixed ...)
theo thứ tự thời gian
(in ... order)
theo dòng thời gian
(be ... arranged)
tiền thân / người tiền nhiệm
(be considered the ... of)
di sản
(preserve cultural ...)
thuộc thời trung cổ
(... architecture)
thời Trung cổ
(during the ...)
cột mốc / bước ngoặt
(reach a significant historical ...)
thiên niên kỷ
(over the past ...)
có trước / xảy ra trước
(... the written history)
nguyên thủy / thô sơ
(use ... tools)
thời kỳ Phục hưng
(the Italian ...)