15/9 chinese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/192

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:09 AM on 6/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

193 Terms

1
New cards

认为

rènwéi:cho rằng, cho là

2
New cards

成为

chéngwéi:trở thành

3
New cards

脾气

píqi:tính khí, tính tình

4
New cards

互相

hùxiāng:lẫn nhau, tương hỗ

5
New cards

讨厌

tǎoyàn:ghét, đáng ghét

6
New cards

péi:đi cùng, ở bên cạnh

7
New cards

及时

jíshí:kịp thời, đúng lúc

8
New cards

dāng:khi, làm

9
New cards

ér:mà, nhưng (phó từ)

10
New cards

镜子

jìngzi:cái gương

11
New cards

理解

lǐjiě:thấu hiểu, lý giải

12
New cards

交流

jiāoliú:giao lưu

13
New cards

周围

zhōuwéi:xung quanh

14
New cards

què:lại, nhưng (phó từ)

15
New cards

无聊

wúliáo:vô vị, nhàm chán

16
New cards

丰富

fēngfù:phong phú

17
New cards

几乎

jīhū:hầu như, gần như

18
New cards

词典

cídiǎn:từ điển

19
New cards

羡慕

xiànmù:ngưỡng mộ, ghen tị

20
New cards

日子

rìzi:ngày, cuộc sống

21
New cards

duàn:đoạn, quãng

22
New cards

友谊

yǒuyì:tình bạn, hữu nghị

23
New cards

真正

zhēnzhèng:chân chính, thật sự

24
New cards

尽管

jǐnguǎn:mặc dù, cứ việc

25
New cards

重新

chóngxīn:làm lại, một lần nữa

26
New cards

好像

hǎoxiàng:hình như, dường như

27
New cards

旅游

lǚyóu:du lịch

28
New cards

麻烦

máfan:phiền phức, làm phiền

29
New cards

毕业

bìyè:tốt nghiệp

30
New cards

专门

zhuānmén:chuyên môn, chuyên

31
New cards

随时

suíshí:bất cứ lúc nào

32
New cards

困难

kùnnan:khó khăn

33
New cards

差不多

chàbuduō:gần như, xấp xỉ

34
New cards

联系

liánxì:liên lạc, liên hệ

35
New cards

聚会

jùhuì:tụ họp, họp mặt

36
New cards

jiāo:kết giao, nộp

37
New cards

正好

zhènghǎo:vừa hay, đúng lúc

38
New cards

短信

duǎnxìn:tin nhắn

39
New cards

guàng:dạo, đi dạo

40
New cards

平时

píngshí:ngày thường, bình thường

41
New cards

适应

shìyìng:thích ứng, thích nghi

42
New cards

分别

fēnbié:chia tay, phân biệt (từ bạn gõ là 被别)

43
New cards

过好

guò hǎo:sống tốt

44
New cards

用心

yòngxīn:dụng tâm, để tâm

45
New cards

lìng:khác

46
New cards

另一杯

lìng yībēi:một ly khác

47
New cards

yǔ:và, với

48
New cards

缺少

quēshǎo:thiếu

49
New cards

夫妻

fūqī:vợ chồng

50
New cards

想法

xiǎngfǎ:suy nghĩ, cách nghĩ

51
New cards

父母

fùmǔ:bố mẹ

52
New cards

遇到

yùdào:gặp phải

53
New cards

有点

yǒudiǎn:hơi, một chút

54
New cards

理解

lǐjiě:thấu hiểu, lý giải

55
New cards

幽默

yōumò:hài hước

56
New cards

吸引

xīyǐn:hấp dẫn, thu hút

57
New cards

原因

yuányīn:nguyên nhân

58
New cards

自然

zìrán:tự nhiên

59
New cards

感动

gǎndòng:cảm động

60
New cards

liàng:sáng

61
New cards

即使

jíshǐ:cho dù, dù

62
New cards

星星

xīngxing:ngôi sao

63
New cards

爱情

àiqíng:tình yêu

64
New cards

耐心

nàixīn:kiên nhẫn

65
New cards

接受

jiēshòu:chấp nhận, tiếp nhận

66
New cards

缺点

quēdiǎn:khuyết điểm

67
New cards

浪漫

làngmàn:lãng mạn

68
New cards

生活

shēnghuó:cuộc sống, sinh hoạt

69
New cards

最好能有

zuì hǎo néng yǒu:tốt nhất là có thể có

70
New cards

幸福

xìngfú:hạnh phúc

71
New cards

适合

shìhé:phù hợp, thích hợp

72
New cards

共同

gòngtóng:chung, cùng nhau

73
New cards

从来

cónglái:từ trước tới nay

74
New cards

开玩笑

kāi wánxiào:nói đùa, đùa cợt

75
New cards

性格

xìnggé:tính cách

76
New cards

不仅

bùjǐn:không chỉ

77
New cards

熟悉

shúxī:quen thuộc

78
New cards

shēn:sâu

79
New cards

影响

yǐngxiǎng:ảnh hưởng (từ bạn gõ là 应i想)

80
New cards

印象

yìnxiàng:ấn tượng

81
New cards

liǎ:hai (người)

82
New cards

法律

fǎlǜ:pháp luật

83
New cards

一般

yībān:thông thường, bình thường

84
New cards

希望

xīwàng:hy vọng

85
New cards

满意

mǎnyì:hài lòng

86
New cards

愿意

yuànyì:bằng lòng, đồng ý

87
New cards

故事

gùshì:câu chuyện

88
New cards

声音

shēngyīn:âm thanh, tiếng

89
New cards

菜单

càidān:thực đơn

90
New cards

简单

jiǎndān:đơn giản

91
New cards

多么

duōme:biết bao, bao nhiêu

92
New cards

真正

zhēnzhèng:chân chính, thật sự

93
New cards

shì:thử

94
New cards

解决

jiějué:giải quyết

95
New cards

fēn:phút, điểm, phân chia

96
New cards

wǎn:bát, chén

97
New cards

成绩

chéngjì:thành tích

98
New cards

关心

guānxīn:quan tâm

99
New cards

信用卡

xìnyòngkǎ:thẻ tín dụng

100
New cards

dōng:phía đông