1/103
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
diary (work diary) (noun)
lịch làm việc
spreadsheet (noun)
bảng tính
interpersonal skills (noun)
kỹ năng giao tiếp giữa người với người
teleconferencing (noun)
hội nghị từ xa
warehouse (noun)
kho hàng
computer literacy (noun)
kỹ năng sử dụng máy tính
sink (noun)
bồn rửa
stove (noun)
bếp
fridge (noun)
tủ lạnh
scheme (noun)
kế hoạch / dự án
street play (noun)
hoạt động chơi trên đường phố
toddler (noun)
trẻ mới biết đi
campaigning (noun)
vận động (cho một mục tiêu)
warden (noun)
người giám sát / quản lý
motorist (noun)
người lái xe
resident’s car (noun)
xe của cư dân
through traffic (noun)
xe đi xuyên qua (không phải cư dân)
suburb (noun)
vùng ngoại ô
minority (noun)
thiểu số
community (noun)
cộng đồng
extended family (noun)
gia đình mở rộng
experiment (noun)
thí nghiệm
traffic reduction (noun)
sự giảm giao thông
air quality (noun)
chất lượng không khí
take place
be up and running (diễn ra / bắt đầu hoạt động)
now
at the moment (hiện tại)
responsible
block off (chịu trách nhiệm / chặn lại)
most needed
demand is greatest (cần thiết nhất / nhu cầu cao nhất)
heavy traffic
busy roads (giao thông đông đúc)
independence
confidence (sự tự lập / sự tự tin)
community
extended family (cộng đồng / gia đình mở rộng)
more shoppers
sales went up (nhiều người mua sắm hơn / doanh số tăng)
less noise
quieter (ít tiếng ồn hơn / yên tĩnh hơn)
assignment (noun)
bài tập / bài luận
coverage (noun)
sự đưa tin (báo chí)
journalist (noun)
nhà báo
opinion (noun)
ý kiến
version (noun)
phiên bản
purpose (noun)
mục đích
controversy (noun)
tranh cãi
assumption (noun)
giả định
attitude (noun)
thái độ
level of education (noun)
trình độ học vấn
politics (noun)
chính trị
editorial (noun)
bài xã luận
human interest story (noun)
câu chuyện cảm động đời thường
treatment (noun)
sự điều trị
funding (noun)
nguồn tài trợ
page
appears on (trang / xuất hiện trên)
size
column inches (kích thước / độ dài bài báo tính theo cột)
graphic
visual (hình ảnh minh họa / yếu tố hình ảnh)
structure
put together (cấu trúc / cách sắp xếp)
purpose
intention (mục đích / ý định)
assumption
make assumptions (giả định / đưa ra giả định)
definitely
worth analysing (chắc chắn / đáng để phân tích)
won’t
won’t bother / avoid (sẽ không / không thèm làm / tránh)
may
perhaps / think about (có thể / có lẽ / cân nhắc)
leanliness (noun)
sự sạch sẽ
origin (noun)
nguồn gốc
prehistoric times (noun)
thời tiền sử
property (noun)
đặc tính
excavation (noun)
sự khai quật
evidence (noun)
bằng chứng
cylinder (noun)
hình trụ
inscription (noun)
chữ khắc
fat (noun)
chất béo
ash (noun)
tro
aesthetic (noun)
tính thẩm mỹ
pumice (noun)
đá bọt
strigil (noun)
dụng cụ cạo (thời cổ)
instrument (noun)
dụng cụ
stream (noun)
dòng suối
substance (noun)
chất
mixture (noun)
hỗn hợp
deposit (noun)
cặn / chất lắng
civilization (noun)
nền văn minh
aqueduct (noun)
cầu dẫn nước
physician (noun)
bác sĩ
filth (noun)
sự bẩn thỉu
public health (noun)
sức khỏe cộng đồng
outbreak (noun)
sự bùng phát
Middle Ages (noun)
thời Trung Cổ
craft (noun)
nghề thủ công
association (noun)
hiệp hội
shaving (noun)
việc cạo râu
laundering (noun)
việc giặt giũ
chemist (noun)
nhà hóa học
process (noun)
quy trình
salt (noun)
muối
soda ash (noun)
soda (natri cacbonat)
alkali (noun)
chất kiềm
quantity (noun)
số lượng
glycerine (noun)
glycerin
fatty acid (noun)
axit béo
chemistry (noun)
hóa học
manufacture (noun)
sản xuất
wash off
rinse off (rửa sạch / rửa trôi bằng nước)
made of
instrument (được làm từ → dụng cụ)
colour
tint (nhuộm / tạo màu nhẹ)
occurrence
outbreak (sự xảy ra / sự bùng phát – thường dùng cho bệnh)