NEWSPAPER

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/44

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

45 Terms

1
New cards

unduly (adv)

(adv) Quá mức / Quá đáng / Một cách không chính đáng.

2
New cards

a handful of

Một nhúm / Một vài / Một số ít.

3
New cards

conglomerate (n)

(n) Tập đoàn đa ngành hoặc khối kết tụ từ nhiều phần khác nhau.

4
New cards

break ground

Khởi công xây dựng hoặc bắt đầu một dự án mới, mang tính đột phá.

5
New cards

prehistoric (a)

(a) Thuộc về thời tiền sử (giai đoạn trước khi có chữ viết/hồ sơ ghi chép).

6
New cards

bronze-caster (n)

(n) Thợ đúc đồng.

7
New cards

populate (v)

(v) Định cư, cư trú hoặc lấp đầy dữ liệu vào một không gian.

8
New cards

retractable-roof (n)

(n) Mái che có thể thu vào hoặc mở ra (thường ở sân vận động).

9
New cards

arena (n)

(n) Đấu trường hoặc khu vực thi đấu/biểu diễn có khán đài bao quanh.

10
New cards

at the centre of

Ở giữa, tại trung tâm của một địa điểm hoặc là phần quan trọng nhất của một vấn đề.

11
New cards

sports-themed (a)

(a) Có chủ đề, phong cách hoặc mang yếu tố liên quan đến thể thao.

12
New cards

megaproject (n)

(n) Dự án quy mô cực lớn, chi phí cao và có tầm ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội.

13
New cards

be slated for

Được sắp xếp hoặc dự kiến sẽ xảy ra vào một thời điểm cụ thể.

14
New cards

be blessed by

Được ban phước bởi hoặc may mắn có được (điều gì đó tốt đẹp).

15
New cards

communist (n,a)

(n,a) Người cộng sản hoặc thuộc về chủ nghĩa cộng sản.

16
New cards

road-building effort

Công cuộc hoặc nỗ lực triển khai xây dựng hệ thống đường xá.

17
New cards

Red River

Sông Hồng

18
New cards

motorway (n)

(n) Đường cao tốc dành cho xe cơ giới chạy tốc độ cao với nhiều làn xe.

19
New cards

fruition (n)

(n) Sự đơm hoa kết trái hoặc trạng thái đạt được kết quả sau quá trình nỗ lực.

20
New cards

cadres (n)

(n) Đội ngũ cán bộ hoặc nhóm nòng cốt trong một tổ chức, đảng phái.

21
New cards

All told

Tổng cộng, tính tổng tất cả lại.

22
New cards

State infrastructure spending

Chi tiêu của nhà nước cho cơ sở hạ tầng

23
New cards

on par with

Ngang hàng với, có cùng tiêu chuẩn, chất lượng hoặc tầm quan trọng với một thứ gì đó khác.

24
New cards

public investment

Đầu tư công

25
New cards

heyday (n)

(n) Thời kỳ hoàng kim, thời cực thịnh hoặc thời kỳ mà một người/vật có nhiều sức mạnh, thành công hay tầm ảnh hưởng nhất.

26
New cards

largesse (n)

(n) Sự hào phóng ban phát tiền bạc hoặc quà tặng (thường từ chính phủ hoặc người giàu).

27
New cards

sky-high (a)

(a) Cao ngất ngưởng hoặc cực kỳ lớn (thường dùng cho giá cả, chi phí hoặc kỳ vọng).

28
New cards

feature (n)

(n) Đặc điểm, tính năng hoặc nét nổi bật (của một sự vật, dự án hoặc khuôn mặt).

29
New cards

reform drive

Chiến dịch cải cách hoặc nỗ lực cải cách mạnh mẽ.

30
New cards

revenue (n)

(n) Doanh thu ((Tổng số tiền mà một doanh nghiệp hoặc chính phủ thu được từ các hoạt động của mình trong một khoảng thời gian nhất định, trước khi trừ đi bất kỳ chi phí nào).)

31
New cards

thus (adv)

(adv) Vì vậy, do đó, theo cách này.

32
New cards

fiscal (a)

(a) Tài chính, ngân sách nhà nước hoặc công quỹ.

33
New cards

bolster (v)

(v) Củng cố, tăng cường, làm cho mạnh mẽ hoặc vững chắc hơn (thường dùng cho các khái niệm trừu tượng như vị thế, nền kinh tế, niềm tin, lập luận).

34
New cards

surging (a)

(a) Tăng mạnh, tăng vọt, lao mạnh về phía trước với tốc độ nhanh và lực lượng lớn.

35
New cards

optimism (n)

(n) Sự lạc quan

36
New cards

have yet to V

vẫn chưa làm gì đó

37
New cards

resolution (n)

(n) Nghị quyết (Chính trị / Hội nghị)

38
New cards

attempt (n)

(n) Sự cố gắng, nỗ lực

39
New cards

the private sector

Khu vực kinh tế tư nhân (phần của nền kinh tế do cá nhân hoặc công ty tư nhân sở hữu và điều hành, không thuộc quyền quản lý của nhà nước).

40
New cards

perk (n)

(n) Thù lao phụ cấp, đặc quyền hoặc lợi ích đặc biệt (bên cạnh lương chính thức) mà bạn nhận được từ công việc của mình.

41
New cards

Tax perks

Các đặc quyền, ưu đãi về thuế (như miễn, giảm hoặc hoãn thuế) mà chính phủ cấp cho cá nhân hoặc doanh nghiệp để khuyến khích một hoạt động nào đó.

42
New cards

bureaucracy (n)

(n) Bộ máy quan liêu, hệ thống thủ tục hành chính (thường mang nghĩa tiêu cực là rườm rà, nhiều thủ tục giấy tờ gây chậm trễ).

43
New cards

regulator (n)

(n) Cơ quan quản lý, cơ quan điều tiết (tổ chức của chính phủ giám sát và kiểm soát một ngành nghề, lĩnh vực cụ thể để đảm bảo đúng luật và an toàn, ví dụ: cơ quan quản lý tài chính, môi trường).

44
New cards

buy in to sth

tin vào, chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch hoặc chính sách và sẵn sàng ủng hộ nó.

45
New cards

downcast (a)

(a) Chán nản, thất vọng (về tâm trạng) hoặc nhìn xuống, cụp xuống (về ánh mắt).