1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
voyage
journey
trip
travel
excursion
(N) chuyến đi (on cruise, on board)
(N) hành trình
(N) chuyến đi
(N) du lịch; sự đi lại, di chuyển
(N) chuyến du ngoạn
view
sight
outlook
vision
(N) quang cảnh, tầm nhìn (physically)
(N) cảnh vật, phong cảnh
(N) viễn cảnh, tầm nhìn (mentally)
(N) tầm nhìn, khả năng nhìn
area, region
locality
territory
(N) khu vực, địa phận
(N) địa phương, vị trí cụ thể xảy ra gì đó
(N) vùng lãnh thổ
season
period
duration
(N) mùa
(N) khoảng thời gian, tiết học
(N) trong thời gian
fare
ticket
admission
entry
fee
(N) giá vé
(N) vé
(N) sự vào, the act of accepting so into an organisation, hospital, school etc
(N) sự vào, tiến vào, the act of entering, đầu vào
(N) phí = rate
border
edge
line
(N) biên giới
(N) rìa
(N) dòng kẻ; hàng (đợi) = queue
length
height
weight
breadth
distance
(N) chiều dài
(N) chiều cao
(N) cân nặng
(N) chiều rộng, chiều ngang
(N) khoảng cách
guide
lead
(V) hướng dẫn = instruct
(V) dẫn đến; dẫn đường .
.
catch up (with)
(V phr.) bắt kịp, theo kịp (với)
drop off
(v phr.) thả xuống = 내리다, let off
(v phr.) ngủ quên = fall asleep
get back (from)
(V phr.) trở về (từ) = go back, come back
go away
(V phr.) đi xa
(V phr.) đi du lịch = go travelling
keep up with
( V phr.) theo chân, bắt kịp
make for
head for / head towards
(V phr.) đi về hướng, hướng tới
(v phr.) đi về hướng, hướng tới
pick up
(V phr.) nhặt lên; đón
pull in
pull off
(V phr.) tấp vào lề đường, bên đường = pull off the street
(V phr.) ghé vào, tấp vào
run over
(v phr.) đụng xe = crash, hit with a car
see off
(V phr.) tiễn, tạm biệt
set off
set out
(V phr.) khởi hành = depart
turn round
(v phr.) quay ngược lại, quay trở lại = turn back, come back
have an accident
tobe (involved) in an accident
by accident
(V phr.) gặp tai nạn
(V phr.) liên quan đến một vụ tai nạn
(prep phr.) vô tình = by chance
advance to
advance towards
(V phr.) hướng tới
(V phr.) tiến vào (quân sự)
tobe ahead of
(Prep phr.) đối diện, ở phía trước = in front of
a change of direction
in the direction of
in this/that direction
(N phr.) sự chuyển hướng
(prep phr.) theo hướng của
(prep phr.) theo hướng này/đó
off the top of my head
head over heels (in love with )
(idiom) không cần nghĩ nhiều; ngay lập tức
(idiom) yêu say đắm S.O
tobe on holiday/go on holiday
have a holiday/take a holiday
(idiom) trong kì nghỉ
(idiom) có kì nghỉ/đi nghỉ
on the left/right
on the left-hand/right-hand side
in the left-hand/right-hand corner
left-handed
right-handed
(prep phr.) bên trái/phải
(prep phr.) ở phía bên tay trái/tay phải
(prep phr.) trong góc trái/phải
(adj) thuận tay trái, bên tay trái
(adj) thuận tay phải, bên tay phải
plan (a/your/…) route
take a route
(V phr.) lên kế hoạch, lập lộ trình
(vphr.) đi theo tuyến đường
See the sights
Go sightseeing
(V phr.) ngắm cảnh, ngắm phong cảnh
(v phr.) đi tham quan, đi ngám cánh = visit
at high speed/at full speed
a burst of speed
(prep phr.) tốc độ cao/tối đa
(N phr.) sự bùng nổ tốc độ/bức tốc
tour
go on a tour of
take a tour around
(N) chuyến tham quan/(V) tham quan
(V phr.) đi du lịch, tham quan về ….
(V phr.) đi du lịch, tham quan xung quanh ….
In a way
go all the way to …
(prep phr.) ở một mức độ nào đó = in some extent
(V phr.) đi đến cũng, kiên định với …
appear to be
(v phr.) trông như là = seem to be
continue V_ing
continue to V
continue with
(V) tiến tục, liên tiếp xảy ra không ngắt quãng
(v) tiếp tục làm gì đó sau khi dừng lại, ngắt quãng
(v) tiếp tục với
tobe keen to V
tobe keen on V_ing
(adj phr.) muốn = eager to, desire to, aspire to, want to, feel like
(adj phr.) thích = fond of, love, interested in
live on
live for
(V phr.) sống dựa tài, phụ thuộc vào
(V phr.) sống vì
hockey
ice hockey
(N) khúc côn cầu
(N) khúc côn cầu trên băng
bizarre
(adj) kỳ quái, kì lạ, kỳ dị
= very strange, unusual
aviator
(N) phi công
= pilot
line
(N) hàng kẻ
(N) đường thẳng
(N) hàng đợi = quete
(N) đường nét, nét vẽ (số nhiều)
headache
(a) splitting headache
(N) đau đầu
(N) cơn đau đầu dữ dội
adventure
adventure-seeker
adventurous
(N) chuyến phiêu lưu, mạo hiểm
(N) người thích phiêu lưu, mạo hiểm
(adj) ưa phiêu lưu, mạo hiểm