TRAVEL AND TRANSPORT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:16 AM on 4/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

voyage

journey

trip

travel

excursion

(N) chuyến đi (on cruise, on board)

(N) hành trình

(N) chuyến đi

(N) du lịch; sự đi lại, di chuyển

(N) chuyến du ngoạn

2
New cards

view

sight

outlook

vision

(N) quang cảnh, tầm nhìn (physically)

(N) cảnh vật, phong cảnh

(N) viễn cảnh, tầm nhìn (mentally)

(N) tầm nhìn, khả năng nhìn

3
New cards

area, region

locality

territory

(N) khu vực, địa phận

(N) địa phương, vị trí cụ thể xảy ra gì đó

(N) vùng lãnh thổ

4
New cards

season

period

duration

(N) mùa

(N) khoảng thời gian, tiết học

(N) trong thời gian

5
New cards

fare

ticket

admission

entry

fee

(N) giá vé

(N) vé

(N) sự vào, the act of accepting so into an organisation, hospital, school etc

(N) sự vào, tiến vào, the act of entering, đầu vào

(N) phí = rate

6
New cards

border

edge

line

(N) biên giới

(N) rìa

(N) dòng kẻ; hàng (đợi) = queue

7
New cards

length

height

weight

breadth

distance

(N) chiều dài

(N) chiều cao

(N) cân nặng

(N) chiều rộng, chiều ngang

(N) khoảng cách

8
New cards

guide

lead

(V) hướng dẫn = instruct

(V) dẫn đến; dẫn đường .

.

9
New cards

catch up (with)

(V phr.) bắt kịp, theo kịp (với)

10
New cards

drop off

(v phr.) thả xuống = 내리다, let off

(v phr.) ngủ quên = fall asleep

11
New cards

get back (from)

(V phr.) trở về (từ) = go back, come back

12
New cards

go away

(V phr.) đi xa

(V phr.) đi du lịch = go travelling

13
New cards

keep up with

( V phr.) theo chân, bắt kịp

14
New cards

make for

head for / head towards

(V phr.) đi về hướng, hướng tới

(v phr.) đi về hướng, hướng tới

15
New cards

pick up

(V phr.) nhặt lên; đón

16
New cards

pull in

pull off

(V phr.) tấp vào lề đường, bên đường = pull off the street

(V phr.) ghé vào, tấp vào

17
New cards

run over

(v phr.) đụng xe = crash, hit with a car

18
New cards

see off

(V phr.) tiễn, tạm biệt

19
New cards

set off

set out

(V phr.) khởi hành = depart

20
New cards

turn round

(v phr.) quay ngược lại, quay trở lại = turn back, come back

21
New cards

have an accident

tobe (involved) in an accident

by accident

(V phr.) gặp tai nạn

(V phr.) liên quan đến một vụ tai nạn

(prep phr.) vô tình = by chance

22
New cards

advance to

advance towards

(V phr.) hướng tới

(V phr.) tiến vào (quân sự)

23
New cards

tobe ahead of

(Prep phr.) đối diện, ở phía trước = in front of

24
New cards

a change of direction

in the direction of

in this/that direction

(N phr.) sự chuyển hướng

(prep phr.) theo hướng của

(prep phr.) theo hướng này/đó

25
New cards

off the top of my head

head over heels (in love with )

(idiom) không cần nghĩ nhiều; ngay lập tức

(idiom) yêu say đắm S.O

26
New cards

tobe on holiday/go on holiday

have a holiday/take a holiday

(idiom) trong kì nghỉ

(idiom) có kì nghỉ/đi nghỉ

27
New cards

on the left/right

on the left-hand/right-hand side

in the left-hand/right-hand corner

left-handed

right-handed

(prep phr.) bên trái/phải

(prep phr.) ở phía bên tay trái/tay phải

(prep phr.) trong góc trái/phải

(adj) thuận tay trái, bên tay trái

(adj) thuận tay phải, bên tay phải

28
New cards

plan (a/your/…) route

take a route

(V phr.) lên kế hoạch, lập lộ trình

(vphr.) đi theo tuyến đường

29
New cards

See the sights

Go sightseeing

(V phr.) ngắm cảnh, ngắm phong cảnh

(v phr.) đi tham quan, đi ngám cánh = visit

30
New cards

at high speed/at full speed

a burst of speed

(prep phr.) tốc độ cao/tối đa

(N phr.) sự bùng nổ tốc độ/bức tốc

31
New cards

tour

go on a tour of

take a tour around

(N) chuyến tham quan/(V) tham quan

(V phr.) đi du lịch, tham quan về ….

(V phr.) đi du lịch, tham quan xung quanh ….

32
New cards

In a way

go all the way to …

(prep phr.) ở một mức độ nào đó = in some extent

(V phr.) đi đến cũng, kiên định với …

33
New cards

appear to be

(v phr.) trông như là = seem to be

34
New cards

continue V_ing

continue to V

continue with

(V) tiến tục, liên tiếp xảy ra không ngắt quãng

(v) tiếp tục làm gì đó sau khi dừng lại, ngắt quãng

(v) tiếp tục với

35
New cards

tobe keen to V

tobe keen on V_ing

(adj phr.) muốn = eager to, desire to, aspire to, want to, feel like

(adj phr.) thích = fond of, love, interested in

36
New cards

live on

live for

(V phr.) sống dựa tài, phụ thuộc vào

(V phr.) sống vì

37
New cards

hockey

ice hockey

(N) khúc côn cầu

(N) khúc côn cầu trên băng

38
New cards

bizarre

(adj) kỳ quái, kì lạ, kỳ dị

= very strange, unusual

39
New cards

aviator

(N) phi công

= pilot

40
New cards

line

(N) hàng kẻ

(N) đường thẳng

(N) hàng đợi = quete

(N) đường nét, nét vẽ (số nhiều)

41
New cards

headache

(a) splitting headache

(N) đau đầu

(N) cơn đau đầu dữ dội

42
New cards

adventure

adventure-seeker

adventurous

(N) chuyến phiêu lưu, mạo hiểm

(N) người thích phiêu lưu, mạo hiểm

(adj) ưa phiêu lưu, mạo hiểm