1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
holder
(n) người nắm giữ
queue
(n) hàng (người, xe ô tô...) xếp nối đuôi nhau
apology
(n) lời xin lỗi
clarification
(n) sự làm cho sáng sủa dễ hiểu
assist
(v) giúp đỡ
prominently
(adv) dễ thấy, nổi bật
prototype
(n) nguyên mẫu
reiterate
(v) làm lại, nói lại
as a courtesy
với tư cách là 1 lời chào xã giao
geothermal
(adj) thuộc địa nhiệt
institution
(n) cơ quan, trụ sở cơ quan
reliance
(n) sự tin cậy, sự tín nhiệm
adjacent
(adj) gần kề
behave
(v) cư xử
accompany
(v) đi cùng
transmit
(v) truyền tải
carry out
tiến hành/ thực hiện
accommodate
(v) điều chỉnh cái gì cho nó ăn khớp hoặc thích hợp với cái gì
solar
(adj) thuộc mặt trời
attic insulation
cách nhiệt tầng áp mái
gutter
máng xối
transparent
(adj) minh bạch
diagnosis
(n) sự chuẩn đoán
promptly
(adv) mau lẹ, nhanh chóng
windstorm
(n) bão
roof shingles
tấm lợp mái
tear
(v) xé, làm rách
loose
(adj) rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng
patio
(n) hiên, hè
inspect
(v) xem xét, kiểm tra
magnetic
(adj) nam châm, có từ tính
resemble
(v) giống với
lawn-mower
máy xén cỏ
lawn
(n) bãi cỏ