1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
glad
vui mừng, hân hoan - /ɡlæd/
glass
thủy tinh, cái ly, kính - /ɡlæs/
go
đi - /ɡoʊ/
goal
mục tiêu, bàn thắng - /ɡoʊl/
good
tốt, giỏi - /ɡʊd/
government
chính phủ - /ˈɡʌvərnmənt/
great
tuyệt vời, to lớn - /ɡreɪt/
green
màu xanh lá cây - /ɡriːn/
ground
mặt đất - /ɡraʊnd/
group
nhóm - /ɡruːp/
grow
mọc, phát triển, trồng - /ɡroʊ/
growth
sự phát triển, sự gia tăng - /ɡroʊθ/
grumpy
gắt gỏng, cọc cằn - /ˈɡrʌm.pi/
guess
đoán - /ɡɛs/
guest
khách, khách mời - /ɡɛst/
gun
khẩu súng - /ɡʌn/
guy
gã, anh chàng - /ɡaɪ/
hair
tóc - /hɛr/
half
một nửa - /hæf/
hammer
cái búa - /ˈhæm.ər/
hand
bàn tay - /hænd/
hang
treo, móc - /hæŋ/
happen
xảy ra - /ˈhæp.ən/
happy
hạnh phúc, vui vẻ - /ˈhæp.i/
hard
vất vả, cứng, chăm chỉ - /hɑːrd/
have
có - /hæv/
head
cái đầu, người đứng đầu - /hɛd/
health
sức khỏe - /hɛlθ/
hear
nghe - /hɪr/
heart
trái tim - /hɑːrt/
heat
nhiệt độ, sức nóng, làm nóng - /hɪt/
heavy
nặng, nặng nề - /ˈhɛv.i/
help
giúp đỡ, sự giúp đỡ - /hɛlp/
here
ở đây, tại đây - /hɪr/
herself
chính cô ấy, tự cô ấy - /hɜːrˈsɛlf/
high
cao, ở trên cao - /haɪ/
himself
chính anh ấy, tự anh ấy - /hɪmˈsɛlf/
history
lịch sử - /ˈhɪs.tər.i/
hit
đánh, đụng, trúng - /hɪt/
hold
cầm, nắm, giữ, tổ chức - /hoʊld/
hole
hố - /hoʊl/
holiday
ngày lễ - /ˈhɑː.lə.deɪ/
home
nhà; chỗ ở - /hoʊm/
hope
mong - /hoʊp/
horse
ngựa - /hɔːrs/
hospital
bệnh viện - /ˈhɑːspɪtəl/
hot
nóng - /hɑːt/
hotel
khách sạn - /hoʊˈtel/
hour
giờ - /aʊr/
house
căn nhà - /haʊs/