Thẻ ghi nhớ: 5.1. Topic Vocabulary: Communication (Từ vựng chủ đề: Giao tiếp) | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:30 PM on 4/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

Allege (v) /əˈledʒ/

Cho rằng, quả quyết (mà không có bằng chứng)

2
New cards

Ambiguous (adj) /æmˈbɪɡjuəs/

Mơ hồ, có nhiều nghĩa, khó hiểu

3
New cards

Assert (v) /əˈsɝːt/

Khẳng định, quả quyết

4
New cards

Blunt (adj) /blʌnt/

Thẳng thừng, thô lỗ (nói thẳng không nể nang)

5
New cards

Boast (v, n) /boʊst/

Khoe khoang, khoác lác

6
New cards

Clarification (n) /ˌklærəfəˈkeɪʃn/

Sự làm rõ, lời giải thích thêm

7
New cards

Colloquial (adj) /kəˈloʊkwiəl/

(Thuộc về) giao tiếp thông thường, thông tục

8
New cards

Comprehend (v) /ˌkɑːmprɪˈhend/

Hiểu đầy đủ, lĩnh hội

9
New cards

Confide (v) /kənˈfaɪd/

Tâm sự, thổ lộ bí mật

10
New cards

Confirm (v) /kənˈfɝːm/

Xác nhận

11
New cards

Context (n) /ˈkɑːntekst/

Bối cảnh, ngữ cảnh

12
New cards

Contradict (v) /ˌkɑːntrəˈdɪkt/

Mâu thuẫn, cãi lại, phủ nhận

13
New cards

Convey (v) /kənˈveɪ/

Truyền đạt (thông điệp, cảm xúc)

14
New cards

Declare (v) /dɪˈkler/

Tuyên bố, công bố

15
New cards

Denounce (v) /dɪˈnaʊns/

Lên án, tố cáo công khai

16
New cards

Disclose (v) /dɪsˈkloʊz/

Tiết lộ (thông tin bí mật)

17
New cards

Exaggerate (v) /ɪɡˈzædʒəreɪt/

Phóng đại, nói quá

18
New cards

Flatter (v) /ˈflætɚ/

Tâng bốc, nịnh nọt

19
New cards

Gist (n) /dʒɪst/

Ý chính, nội dung chính

20
New cards

Hint (n, v) /hɪnt/

Lời gợi ý / Nói bóng gió

21
New cards

Illegible (adj) /ɪˈledʒəbl/

(Chữ viết) Không thể đọc được

22
New cards

Inkling (n) /ˈɪŋklɪŋ/

Sự hiểu biết mơ hồ, linh cảm

23
New cards

Insist (v) /ɪnˈsɪst/

Khăng khăng, nài nỉ

24
New cards

Jargon (n) /ˈdʒɑːrɡən/

Biệt ngữ, từ ngữ chuyên ngành

25
New cards

Literal (adj) /ˈlɪtərəl/

Nghĩa đen, chính xác từng chữ

26
New cards

Mumble (v, n) /ˈmʌmbl/

Lầm bầm (nói nhỏ, không rõ tiếng)

27
New cards

Murmur (v, n) /ˈmɝːmɚ/

Thì thầm, rì rầm

28
New cards

Petition (n) /pəˈtɪʃn/

Đơn kiến nghị

29
New cards

Placard (n) /ˈplækɑːrd/

Tấm áp phích, băng rôn (dùng khi biểu tình)

30
New cards

Quibble (v) /ˈkwɪbl/

Cãi nhau về những chuyện vặt vãnh

31
New cards

Rant (v, n) /rænt/

Nói lớn tiếng, phàn nàn giận dữ

32
New cards

Rave (v) /reɪv/

Nói sảng / Khen ngợi nồng nhiệt

33
New cards

Relevant (adj) /ˈreləvənt/

Có liên quan, thích đáng

34
New cards

Scribble (v, n) /ˈskrɪbl/

Viết/vẽ nguệch ngoạc

35
New cards

Slang (n, adj) /slæŋ/

Tiếng lóng

36
New cards

Stumble (v, n) /ˈstʌmbl/

Vấp váp (khi nói hoặc khi đi)

37
New cards

Stutter (v, n) /ˈstʌtɚ/

Nói lắp

38
New cards

Tip (n) /tɪp/

Mẹo / Tiền boa / Đầu mút

39
New cards

Utter (v) /ˈʌtɚ/

Thốt ra, phát ra (âm thanh, lời nói)

40
New cards

Vague (adj) /veɪɡ/

Mơ hồ, không rõ ràng