Thẻ ghi nhớ: Từng vựng bài 8 - 9 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:21 PM on 4/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

xiǎng động từ năng nguyện TƯỞNG muốn

2
New cards

hē động từ HÁT uống

3
New cards

chá danh từ TRÀ trà

4
New cards

chī động từ CẬT ăn

5
New cards

米饭

mǐfàn danh từ MỄ cơm

6
New cards

下午

xiàwǔ danh từ HẠ NGỌ buổi chiều

7
New cards

商店

shāngdiàn danh từ THƯƠNG ĐIẾM cửa hàng

8
New cards

mǎi động từ MÃI mua

9
New cards

gè lượng từ CÁ cái

10
New cards

杯子

bēizi danh từ BÔI TỬ cốc, chén, ly, tách

11
New cards

zhè đại từ NGHIỆN này, đây

12
New cards

多少

duōshao đại từ ĐA THIẾU bao nhiêu

13
New cards

qián danh từ TIỀN tiền

14
New cards

kuài lượng từ KHỐI đồng (đơn vị tiền tệ)

15
New cards

nà đại từ NA kia, đó

16
New cards

xiǎo tính từ TIỂU nhỏ, bé

17
New cards

māo danh từ MIÊU mèo

18
New cards

zài động từ TẠI ở

19
New cards

那儿

nàr đại từ NA NHI chỗ đó

20
New cards

gǒu danh từ CẨU chó

21
New cards

椅子

yǐzi danh từ Ỷ TỬ ghế dựa

22
New cards

下面 (下)

xiàmiàn (xià) danh từ HẠ phía dưới, bên dưới

23
New cards

zài giới từ TẠI ở, vào

24
New cards

哪儿

nǎr giới từ NA NHI đâu

25
New cards

工作

gōngzuò đại từ CÔNG TÁ công việc, làm việc

26
New cards

儿子

érzi động từ/danh từ NHI TỬ con trai (con do ai đó sinh ra)

27
New cards

医院

yīyuàn danh từ Y VIỆN bệnh viện

28
New cards

医生

yīshēng danh từ Y SINH bác sĩ

29
New cards

爸爸

bàba danh từ BA BA cha, bố

30
New cards

Đang học (1)

Bạn đã bắt đầu học những thuật ngữ này. Tiếp tục phát huy nhé!