1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Trace something back to
(v) Tìm ra nguồn gốc, truy nguyên ngược dòng thời gian về
Magnifying glass
(n) Kính lúp, thấu kính phóng đại
Principal use
(n) Công dụng chính, mục đích sử dụng cốt lõi
Prove to be a benefit
(v) Chứng minh là một lợi ích, mang lại hiệu quả thiết thực
Relatively young
(adv/adj) Còn khá trẻ, tương đối trẻ tuổi
Impaired vision
(n) Thị lực bị suy giảm, mắt bị tật/kém đi
Convex and concave lenses
(n) Thấu kính lồi và thấu kính lõm
Miniature
(adj) Thu nhỏ, có kích thước siêu nhỏ
Initially
(adv) Vào lúc ban đầu, ban sơ
Set about doing something
(v) Bắt tay vào làm, khởi sự thực hiện một công việc
Intensify
(v) Tăng cường, làm gia tăng dữ dội/sâu sắc hơn
Unsatisfactory
(adj) Không đạt yêu cầu, không thỏa đáng, kém chất lượng
Naked eye
(n) Mắt thường (không có sự hỗ trợ của kính thiên văn/kính hiển vi)
Enormous improvement
(n) Sự cải tiến vượt bậc, bước tiến khổng lồ
Approach
(v) Tiếp cận, đặt vấn đề, đến gặp (ai đó để bàn công việc)
Eager to
(adj) Háo hức, hăm hở, thiết tha làm gì
Obvious potential
(n) Tiềm năng rõ rệt, triển vọng hiển nhiên
Envision
(v) Hình dung, mường tượng, nhìn thấu tương lai
Astronomical discovery
(n) Phát hiện thiên văn học
Mountainous
(adj) Hiểm trở, nhiều núi non trùng điệp
Perfect sphere
(n) Hình cầu hoàn hảo, khối cầu chuẩn xác
Assume
(v) Thừa nhận, mặc định, cho là (khi chưa có chứng cứ rõ ràng)
Lunar cycle
(n) Chu kỳ mặt trăng, tuần trăng
Estimate the altitude
(v) Ước tính độ cao (so với mực nước biển hoặc bề mặt)
Calculate the elevation
(v) Tính toán độ cao, đo đạc cao độ
Terrain
(n) Địa hình, thế đất
Successive nights
(n) Các đêm liên tiếp, những đêm kế tiếp nhau
Trio
(n) Bộ ba, nhóm ba (người/vật/thể)
Daily orbit
(n) Quỹ đạo hàng ngày, vòng quay mỗi ngày
Celestial object
(n) Thiên thể, các vật thể trên bầu trời/vũ trụ
Reveal the galaxy
(v) Hé lộ, mở ra cái nhìn về dải ngân hà
Intensity of magnification
(n) Cường độ phóng đại, mức độ thu phóng
Improve significantly
(v) Cải thiện đáng kể, tiến triển vượt bậc
Accurate observation
(n) Sự quan sát chính xác, sự theo dõi chuẩn xác
Slightest
(adj) Nhỏ nhất, dù là một chút ít/một chút nhẹ
Shift
(v) Dịch chuyển, thay đổi vị trí, lung lay
Abandon
(v) Từ bỏ, ruồng bỏ, ngưng sử dụng
Mount on
(v) Gắn chặt lên, cố định lên (bề mặt, bệ đỡ)
Aerial telescope
(n) Kính thiên văn không ống (kính viễn vọng treo trên không)
Stability
(n) Sự bền vững, độ ổn định, sự kiên cố
Frustration
(n) Sự ức chế, sự nản lòng, cảm giác thất vọng bất lực
Assist with
(v) Hỗ trợ, giúp đỡ giải quyết (vấn đề gì)
Sight problem
(n) Tật về mắt, vấn đề về thị lực
Astronomical discovery
(n) Phát hiện thiên văn học
Work out
(v) Tính toán ra, tìm ra câu trả lời sau khi suy nghĩ/đo đạc
Body
(n) Thiên thể, vật thể trong không gian vũ trụ
Orbit
(v) Quay quanh quỹ đạo
Poor result
(n) Kết quả kém, hiệu quả không tốt
Attach to
(v) Gắn liền, đính kèm, cố định vào