The Development Of The Telescope

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:30 AM on 5/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Trace something back to

(v) Tìm ra nguồn gốc, truy nguyên ngược dòng thời gian về

2
New cards

Magnifying glass

(n) Kính lúp, thấu kính phóng đại

3
New cards

Principal use

(n) Công dụng chính, mục đích sử dụng cốt lõi

4
New cards

Prove to be a benefit

(v) Chứng minh là một lợi ích, mang lại hiệu quả thiết thực

5
New cards

Relatively young

(adv/adj) Còn khá trẻ, tương đối trẻ tuổi

6
New cards

Impaired vision

(n) Thị lực bị suy giảm, mắt bị tật/kém đi

7
New cards

Convex and concave lenses

(n) Thấu kính lồi và thấu kính lõm

8
New cards

Miniature

(adj) Thu nhỏ, có kích thước siêu nhỏ

9
New cards

Initially

(adv) Vào lúc ban đầu, ban sơ

10
New cards

Set about doing something

(v) Bắt tay vào làm, khởi sự thực hiện một công việc

11
New cards

Intensify

(v) Tăng cường, làm gia tăng dữ dội/sâu sắc hơn

12
New cards

Unsatisfactory

(adj) Không đạt yêu cầu, không thỏa đáng, kém chất lượng

13
New cards

Naked eye

(n) Mắt thường (không có sự hỗ trợ của kính thiên văn/kính hiển vi)

14
New cards

Enormous improvement

(n) Sự cải tiến vượt bậc, bước tiến khổng lồ

15
New cards

Approach

(v) Tiếp cận, đặt vấn đề, đến gặp (ai đó để bàn công việc)

16
New cards

Eager to

(adj) Háo hức, hăm hở, thiết tha làm gì

17
New cards

Obvious potential

(n) Tiềm năng rõ rệt, triển vọng hiển nhiên

18
New cards

Envision

(v) Hình dung, mường tượng, nhìn thấu tương lai

19
New cards

Astronomical discovery

(n) Phát hiện thiên văn học

20
New cards

Mountainous

(adj) Hiểm trở, nhiều núi non trùng điệp

21
New cards

Perfect sphere

(n) Hình cầu hoàn hảo, khối cầu chuẩn xác

22
New cards

Assume

(v) Thừa nhận, mặc định, cho là (khi chưa có chứng cứ rõ ràng)

23
New cards

Lunar cycle

(n) Chu kỳ mặt trăng, tuần trăng

24
New cards

Estimate the altitude

(v) Ước tính độ cao (so với mực nước biển hoặc bề mặt)

25
New cards

Calculate the elevation

(v) Tính toán độ cao, đo đạc cao độ

26
New cards

Terrain

(n) Địa hình, thế đất

27
New cards

Successive nights

(n) Các đêm liên tiếp, những đêm kế tiếp nhau

28
New cards

Trio

(n) Bộ ba, nhóm ba (người/vật/thể)

29
New cards

Daily orbit

(n) Quỹ đạo hàng ngày, vòng quay mỗi ngày

30
New cards

Celestial object

(n) Thiên thể, các vật thể trên bầu trời/vũ trụ

31
New cards

Reveal the galaxy

(v) Hé lộ, mở ra cái nhìn về dải ngân hà

32
New cards

Intensity of magnification

(n) Cường độ phóng đại, mức độ thu phóng

33
New cards

Improve significantly

(v) Cải thiện đáng kể, tiến triển vượt bậc

34
New cards

Accurate observation

(n) Sự quan sát chính xác, sự theo dõi chuẩn xác

35
New cards

Slightest

(adj) Nhỏ nhất, dù là một chút ít/một chút nhẹ

36
New cards

Shift

(v) Dịch chuyển, thay đổi vị trí, lung lay

37
New cards

Abandon

(v) Từ bỏ, ruồng bỏ, ngưng sử dụng

38
New cards

Mount on

(v) Gắn chặt lên, cố định lên (bề mặt, bệ đỡ)

39
New cards

Aerial telescope

(n) Kính thiên văn không ống (kính viễn vọng treo trên không)

40
New cards

Stability

(n) Sự bền vững, độ ổn định, sự kiên cố

41
New cards

Frustration

(n) Sự ức chế, sự nản lòng, cảm giác thất vọng bất lực

42
New cards

Assist with

(v) Hỗ trợ, giúp đỡ giải quyết (vấn đề gì)

43
New cards

Sight problem

(n) Tật về mắt, vấn đề về thị lực

44
New cards

Astronomical discovery

(n) Phát hiện thiên văn học

45
New cards

Work out

(v) Tính toán ra, tìm ra câu trả lời sau khi suy nghĩ/đo đạc

46
New cards

Body

(n) Thiên thể, vật thể trong không gian vũ trụ

47
New cards

Orbit

(v) Quay quanh quỹ đạo

48
New cards

Poor result

(n) Kết quả kém, hiệu quả không tốt

49
New cards

Attach to

(v) Gắn liền, đính kèm, cố định vào

50
New cards