1/16
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
arise (v)
nảy sinh/phát sinh/xuất hiện
belief (n)
niềm tin/tín ngưỡng/quan niệm
conduct (v)
thực hiện/tiến hành
coordination (n)
sự phối hợp/sự điều hợp
emerge (v)
nổi lên/xuất hiện/hiện ra
exposed (adj/v)
được tiếp xúc/trải nghiệm
foster (v)
thúc đẩy/nuôi dưỡng/cổ vũ
gauge (v)
đo lường/đánh giá/phán đoán
hazard (n)
mối nguy hiểm/hiểm họa
heritage (n)
di sản
immerse (v)
đắm chìm vào/hòa mình vào
indigenous (adj)
bản địa/bản xứ
mutual (adj)
lẫn nhau/qua lại/song phương
nevertheless (adv)
tuy nhiên/tuy thế mà
rhythm (n)
giai điệu/nhịp điệu
sense of belonging (n.p)
cảm giác thuộc về/ý thức gắn kết
vibrant (adj)
sôi động/náo nhiệt/rực rỡ