BAI 12: 인간과 자연

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:40 PM on 4/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

내륙 지방

vùng đất iền

2
New cards

산간 지방

trung du đồi núi

3
New cards

산악 지방

vùng miền núi

4
New cards

해안 지방

vùng duyên hải

5
New cards

도서 지방

vùng hải đảo

6
New cards

평양

đồng bằng

7
New cards

분지

thung lũng

8
New cards

산지

vùng núi

9
New cards

산맥

dãy núi

10
New cards

등성이/산등성이

sườn núi

11
New cards

갯벌

bãi bùn

12
New cards

해안선

đường duyên hải

13
New cards

어장

ngư trường

14
New cards

하구

cửa sông

15
New cards

연안

bờ biển

16
New cards

수평선/지평선

đường chân trời

17
New cards

한류/난류

hải lưu lạnh/hải lưu nóng

18
New cards

온대기후

khí hậu ôn đới

19
New cards

열대시후/아열대시후

nhiệt đới/cận nhiệt đới

20
New cards

해양성시후

khí hậu đại dương

21
New cards

한대기후

khí hậu hàn đới

22
New cards

건조기후

khí hậu khô

23
New cards

계절풍

gió mùa

24
New cards

다습

độ ẩm cao

25
New cards

한랭

lạnh giá

26
New cards

풍수지리

địa lý phong thủy

27
New cards

배산임수

lưng núi trước sông

28
New cards

명당

vị trí đắc địa

29
New cards

좌청룡 우백후

tả thanh long hữu bạch hổ

30
New cards

묏자리

nơi đặt mộ

31
New cards

자연재해

thiên tai

32
New cards

인명 피해

thiệt hại về người

33
New cards

쓰나미

sóng thần

34
New cards

폭설

bão tuyết

35
New cards

지진

động đất

36
New cards

태풍

bão

37
New cards

폭우

mưa bão

38
New cards

홍수

lũ lụt

39
New cards

경보를 발령하다

đưa ra lời cảnh báo

40
New cards

견고하다

kiên cố

41
New cards

고리타분

sự hôi hám

42
New cards

광택

sáng bóng

43
New cards

귀틀집

nhà gỗ nhỏ

44
New cards

근존칭

cách gọi tôn kính

45
New cards

길하다

may ămns

46
New cards

껴입다

mặc chồng lên

47
New cards

단열

cách nhiệt

48
New cards

당도

độ ngọt

49
New cards

대대손손

nhiều đời

50
New cards

대청마루

sảnh có sàn gỗ

51
New cards

모시

vải gai

52
New cards

무명 (옷감)

vải bông

53
New cards

물대기

tưới nước

54
New cards

발육

phát triển

55
New cards

방한용

dùng để giữ ấm

56
New cards

비옥하다

phì nhiêu

57
New cards

산하

trực thuộc

58
New cards

삼베

vải xô

59
New cards

생육

sinh trưởng

60
New cards

소방방재청

cục phòng chống thiên tai hỏa hoạn

61
New cards

속삼임

lời thầm thì

62
New cards

스며들다

thấm qua

63
New cards

얽어매다

trói

64
New cards

열전도율

độ dẫn nhiệt

65
New cards

엿보다

nhìn trộm

66
New cards

오감

ngũ giác

67
New cards

운세

vận số

68
New cards

월등하다

vượt trội

69
New cards

유독

duy nhất

70
New cards

인테리어

trang trí nội thất

71
New cards

일조 시간

lúc bình minh

72
New cards

잇다

liên kết

73
New cards

잦다

thường xuyên xảy ra

74
New cards

저물다

trời về chiều

75
New cards

정복하다

chinh phục

76
New cards

진상하다

dâng lên

77
New cards

쪼개다

chia nhỏ ra

78
New cards

천연두

bệnh đậu mùa

79
New cards

천체

thiên thể

80
New cards

케이스

cái hộp

81
New cards

풍토

phong thổ

82
New cards

한지

giấy hanji

83
New cards

헐렁하다

lỏng lẻo

84
New cards

험하다

hiểm trở