1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
내륙 지방
vùng đất iền
산간 지방
trung du đồi núi
산악 지방
vùng miền núi
해안 지방
vùng duyên hải
도서 지방
vùng hải đảo
평양
đồng bằng
분지
thung lũng
산지
vùng núi
산맥
dãy núi
등성이/산등성이
sườn núi
갯벌
bãi bùn
해안선
đường duyên hải
어장
ngư trường
하구
cửa sông
연안
bờ biển
수평선/지평선
đường chân trời
한류/난류
hải lưu lạnh/hải lưu nóng
온대기후
khí hậu ôn đới
열대시후/아열대시후
nhiệt đới/cận nhiệt đới
해양성시후
khí hậu đại dương
한대기후
khí hậu hàn đới
건조기후
khí hậu khô
계절풍
gió mùa
다습
độ ẩm cao
한랭
lạnh giá
풍수지리
địa lý phong thủy
배산임수
lưng núi trước sông
명당
vị trí đắc địa
좌청룡 우백후
tả thanh long hữu bạch hổ
묏자리
nơi đặt mộ
자연재해
thiên tai
인명 피해
thiệt hại về người
쓰나미
sóng thần
폭설
bão tuyết
지진
động đất
태풍
bão
폭우
mưa bão
홍수
lũ lụt
경보를 발령하다
đưa ra lời cảnh báo
견고하다
kiên cố
고리타분
sự hôi hám
광택
sáng bóng
귀틀집
nhà gỗ nhỏ
근존칭
cách gọi tôn kính
길하다
may ămns
껴입다
mặc chồng lên
단열
cách nhiệt
당도
độ ngọt
대대손손
nhiều đời
대청마루
sảnh có sàn gỗ
모시
vải gai
무명 (옷감)
vải bông
물대기
tưới nước
발육
phát triển
방한용
dùng để giữ ấm
비옥하다
phì nhiêu
산하
trực thuộc
삼베
vải xô
생육
sinh trưởng
소방방재청
cục phòng chống thiên tai hỏa hoạn
속삼임
lời thầm thì
스며들다
thấm qua
얽어매다
trói
열전도율
độ dẫn nhiệt
엿보다
nhìn trộm
오감
ngũ giác
운세
vận số
월등하다
vượt trội
유독
duy nhất
인테리어
trang trí nội thất
일조 시간
lúc bình minh
잇다
liên kết
잦다
thường xuyên xảy ra
저물다
trời về chiều
정복하다
chinh phục
진상하다
dâng lên
쪼개다
chia nhỏ ra
천연두
bệnh đậu mùa
천체
thiên thể
케이스
cái hộp
풍토
phong thổ
한지
giấy hanji
헐렁하다
lỏng lẻo
험하다
hiểm trở