1/277
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
초대하다
mời
가져오다
mang đến ,đem đến
비슷하다
tương tự
예절
lễ nghi ,phép tắc
올림
kính thư,dâng lên
상담소
văn phòng tư vấn
정장
trang trọng
소리를 내다
phát ra tiếng
만지다
sờ ,chạm vào
켜다
bật
벗다
cởi ra ,bỏ ra
안내 데스크
bàn hướng dẫn
손을 대다
chạm tay
유의 사항
điểm cần lưu ý
잊다
quên
떠들다
làm ầm ĩ ,ồn ào
라이터
bật lửa ,hộp quẹt
정각
giờ chính xác
논문
luận văn ,báo cáo kế hoạch
뷔페
buffe
빠지다
bị sót ,bị thiếu
늦잠
dậy muộn
휴게실
phòng nghỉ
켤레
đôi
샤프
bút chì kim
튼튼하다
chắc chắn
싸다
gói,bọc,gói lại
핸드백
túi sách tay
신체
thuộc về thân thể
다치다
bị thương ,trầy xước
상체가 나다
có vết thương
심하다
nặng
진통제
thuốc giảm đau
해열제
thuốc hạ sốt
이비인후과
khoa tai mũi họng
예방주사
tiêm phòng
주사하다
tiêm
처방하다
kê đơn thuốc
가렵다
ngứa
복용
uống thuốc
주사 맞다
bị tiêm
부러지다
bị gãy tay ,chân…
처방전
đơn thuốc
끓이다
đun ,nấu
붓다
sưng
냄비
cái nồi
눈을 뜨다
mở mắt
설사하다
bị tiêu chảy
식후
sau khi ăn
코를 풀다
hỉ mũi
파다
đào ,khoan
따갑다
nhức ,buốt
민감요법
liệu pháp dân gian
재채기하다
hắt hơi
접속부사
phó từ liên kết
그러나
tuy nhiên
그렇지만
thế nhưng
그런데
tuy vậy ,nhưng
그러면/그럼
vậy thì ,thế thì
귀하
quý khách ,các ngài
등기
thư bảm đảm
항공편
thư gửi bằng đg hàng k
공장 나다
hỏng hóc ,hư
깨지다
vỡ ,bể
한턱내다
đãi ,khao
눈싸움
chọi ,nghịch tuyết
무게를 재다
cân
눈썰 매장
sân trượt tuyết
수목원
vườn cây
교통수단
phương tiện giao thông
마을 버스
xe buýt tuyến ngắn
셔틀 버스
xe buýt chạy tuyến nội bộ
일반 택시
taxi thường
콜택시
call taxi
모범 택시
taxi cao cấp
리모진 택시
taxi loại lớn
번 출구
cổng số ,cửa ra số
호선
đường tàu số
환승역
ga trung chuyển
환승하다
trung chuyển
갈아타는 곳
nơi đổi tuyến
방면
hướng
행
đi
기본 요금
phí cơ bản
노선도
bản đồ lộ trình
골목
ngõ ,hẻm
모통이
góc đường
건널목
lối xe lửa đi qua
버스 전용 도로
đg dành riêng cho xe bus
주유소
trạm xăng
죽가다
đi miết
지나가다
đi qua ,vượt qua
건너가다
đi băng qua
돌아가다
đi quay lại
유턴하다
quay đầu xe
서수사
số thứ tự
모통이를 돌다
quay đầu xe tại góc đg
담요
chăn ,mền
월트컵 경기장
svđ wc
덕수궁
cung deoksu