tổng hợp tv quyển 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/277

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:36 AM on 3/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

278 Terms

1
New cards

초대하다

mời

2
New cards

가져오다

mang đến ,đem đến

3
New cards

비슷하다

tương tự

4
New cards

예절

lễ nghi ,phép tắc

5
New cards

올림

kính thư,dâng lên

6
New cards

상담소

văn phòng tư vấn

7
New cards

정장

trang trọng

8
New cards

소리를 내다

phát ra tiếng

9
New cards

만지다

sờ ,chạm vào

10
New cards

켜다

bật

11
New cards

벗다

cởi ra ,bỏ ra

12
New cards

안내 데스크

bàn hướng dẫn

13
New cards

손을 대다

chạm tay

14
New cards

유의 사항

điểm cần lưu ý

15
New cards

잊다

quên

16
New cards

떠들다

làm ầm ĩ ,ồn ào

17
New cards

라이터

bật lửa ,hộp quẹt

18
New cards

정각

giờ chính xác

19
New cards

논문

luận văn ,báo cáo kế hoạch

20
New cards

뷔페

buffe

21
New cards

빠지다

bị sót ,bị thiếu

22
New cards

늦잠

dậy muộn

23
New cards

휴게실

phòng nghỉ

24
New cards

켤레

đôi

25
New cards

샤프

bút chì kim

26
New cards

튼튼하다

chắc chắn

27
New cards

싸다

gói,bọc,gói lại

28
New cards

핸드백

túi sách tay

29
New cards

신체

thuộc về thân thể

30
New cards

다치다

bị thương ,trầy xước

31
New cards

상체가 나다

có vết thương

32
New cards

심하다

nặng

33
New cards

진통제

thuốc giảm đau

34
New cards

해열제

thuốc hạ sốt

35
New cards

이비인후과

khoa tai mũi họng

36
New cards

예방주사

tiêm phòng

37
New cards

주사하다

tiêm

38
New cards

처방하다

kê đơn thuốc

39
New cards

가렵다

ngứa

40
New cards

복용

uống thuốc

41
New cards

주사 맞다

bị tiêm

42
New cards

부러지다

bị gãy tay ,chân…

43
New cards

처방전

đơn thuốc

44
New cards

끓이다

đun ,nấu

45
New cards

붓다

sưng

46
New cards

냄비

cái nồi

47
New cards

눈을 뜨다

mở mắt

48
New cards

설사하다

bị tiêu chảy

49
New cards

식후

sau khi ăn

50
New cards

코를 풀다

hỉ mũi

51
New cards

파다

đào ,khoan

52
New cards

따갑다

nhức ,buốt

53
New cards

민감요법

liệu pháp dân gian

54
New cards

재채기하다

hắt hơi

55
New cards

접속부사

phó từ liên kết

56
New cards

그러나

tuy nhiên

57
New cards

그렇지만

thế nhưng

58
New cards

그런데

tuy vậy ,nhưng

59
New cards

그러면/그럼

vậy thì ,thế thì

60
New cards

귀하

quý khách ,các ngài

61
New cards

등기

thư bảm đảm

62
New cards

항공편

thư gửi bằng đg hàng k

63
New cards

공장 나다

hỏng hóc ,hư

64
New cards

깨지다

vỡ ,bể

65
New cards

한턱내다

đãi ,khao

66
New cards

눈싸움

chọi ,nghịch tuyết

67
New cards

무게를 재다

cân

68
New cards

눈썰 매장

sân trượt tuyết

69
New cards

수목원

vườn cây

70
New cards

교통수단

phương tiện giao thông

71
New cards

마을 버스

xe buýt tuyến ngắn

72
New cards

셔틀 버스

xe buýt chạy tuyến nội bộ

73
New cards

일반 택시

taxi thường

74
New cards

콜택시

call taxi

75
New cards

모범 택시

taxi cao cấp

76
New cards

리모진 택시

taxi loại lớn

77
New cards

번 출구

cổng số ,cửa ra số

78
New cards

호선

đường tàu số

79
New cards

환승역

ga trung chuyển

80
New cards

환승하다

trung chuyển

81
New cards

갈아타는 곳

nơi đổi tuyến

82
New cards

방면

hướng

83
New cards

đi

84
New cards

기본 요금

phí cơ bản

85
New cards

노선도

bản đồ lộ trình

86
New cards

골목

ngõ ,hẻm

87
New cards

모통이

góc đường

88
New cards

건널목

lối xe lửa đi qua

89
New cards

버스 전용 도로

đg dành riêng cho xe bus

90
New cards

주유소

trạm xăng

91
New cards

죽가다

đi miết

92
New cards

지나가다

đi qua ,vượt qua

93
New cards

건너가다

đi băng qua

94
New cards

돌아가다

đi quay lại

95
New cards

유턴하다

quay đầu xe

96
New cards

서수사

số thứ tự

97
New cards

모통이를 돌다

quay đầu xe tại góc đg

98
New cards

담요

chăn ,mền

99
New cards

월트컵 경기장

svđ wc

100
New cards

덕수궁

cung deoksu

Explore top flashcards

flashcards
Biology semester exam
116
Updated 451d ago
0.0(0)
flashcards
Early American Lit - Vocab 3
48
Updated 1103d ago
0.0(0)
flashcards
BIO 108: Blood (WBCs)
27
Updated 49d ago
0.0(0)
flashcards
Giver Vocab Quiz
25
Updated 856d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 2 - 3.1 Vocabulary
41
Updated 1185d ago
0.0(0)
flashcards
biology (paper 1)
143
Updated 1033d ago
0.0(0)
flashcards
American Gov Unit 5 Review
49
Updated 1083d ago
0.0(0)
flashcards
Biology semester exam
116
Updated 451d ago
0.0(0)
flashcards
Early American Lit - Vocab 3
48
Updated 1103d ago
0.0(0)
flashcards
BIO 108: Blood (WBCs)
27
Updated 49d ago
0.0(0)
flashcards
Giver Vocab Quiz
25
Updated 856d ago
0.0(0)
flashcards
Spanish 2 - 3.1 Vocabulary
41
Updated 1185d ago
0.0(0)
flashcards
biology (paper 1)
143
Updated 1033d ago
0.0(0)
flashcards
American Gov Unit 5 Review
49
Updated 1083d ago
0.0(0)