1/23
Danh sách các từ vựng về trang sức từ cấp độ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2) kèm theo định nghĩa chi tiết.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
ring
Một món trang sức hình tròn, thường làm bằng kim loại quý, được đeo ở ngón tay.
necklace
Dây chuyền hoặc vòng đeo ở cổ.
bracelet
Vòng đeo tay, một loại trang sức được đeo ở cổ tay hoặc cánh tay.
earrings
Bông tai hoặc khuyên tai, trang sức được đeo ở dái tai hoặc vành tai.
watch
Đồng hồ đeo tay, một thiết bị xem giờ nhỏ thường được đeo bằng dây đeo trên cổ tay.
pendant
Mặt dây chuyền, phần trang trí được treo vào sợi dây chuyền đeo quanh cổ.
put on / take off
Cặp động từ chỉ hành động đeo vào và tháo ra (trang phục, phụ kiện, trang sức) trên cơ thể.
go with
Hợp với, hài hòa với một món đồ khác.
sentimental value
Giá trị về mặt tình cảm, ý nghĩa tinh thần của một vật, vượt ra ngoài giá trị vật chất của nó.
heirloom
Vật gia truyền, một món đồ quý giá đã thuộc về một gia đình trong nhiều thế hệ.
minimalist
Phong cách tối giản, được đặc trưng bởi sự đơn giản và tinh gọn tuyệt đối.
statement piece
Một món đồ (trang sức hoặc quần áo) có thiết kế độc đáo, ấn tượng nhằm thu hút sự chú ý.
tarnish
Hiện tượng kim loại bị xỉn màu hoặc mất đi độ sáng bóng, đặc biệt là do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm.
hypoallergenic
Ít có khả năng gây ra phản ứng dị ứng cho người sử dụng.
craftsmanship
Kỹ năng, tay nghề chế tác trong một lĩnh vực thủ công cụ thể.
resize / adjust
Thay đổi kích thước hoặc điều chỉnh một vật để vừa vặn hơn.
understated
Vẻ đẹp tinh tế, không phô trương, được thể hiện theo cách nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.
ostentatious
Sự phô trương, khoe mẽ, cố tình thể hiện sự giàu có để gây ấn tượng với người khác.
bespoke
Được đặt làm riêng theo yêu cầu của một khách hàng hoặc người dùng cụ thể.
provenance
Nguồn gốc xuất xứ hoặc lịch sử sớm nhất được biết đến của một món đồ nghệ thuật hay đồ cổ.
patina
Lớp màng tự nhiên thường có màu xanh hoặc nâu hình thành trên bề mặt kim loại hoặc gỗ theo thời gian, được xem là dấu hiệu của tuổi tác và vẻ đẹp.
hallmark
Dấu hiệu kiểm định được đóng lên các sản phẩm bằng vàng, bạc hoặc bạch kim để chứng nhận độ tinh khiết của chúng.
sartorial
Thuộc về phong cách ăn mặc, may mặc hoặc thời trang.
adornment
Đồ trang trí, vật dùng để tô điểm hoặc làm đẹp thêm cho vẻ ngoài.