IELTS Vocab 2: Jewelry (Con người, quan hệ, cảm xúc)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các từ vựng về trang sức từ cấp độ cơ bản (A2-B1) đến nâng cao (C1-C2) kèm theo định nghĩa chi tiết.

Last updated 7:16 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

24 Terms

1
New cards

ring

Một món trang sức hình tròn, thường làm bằng kim loại quý, được đeo ở ngón tay.

2
New cards

necklace

Dây chuyền hoặc vòng đeo ở cổ.

3
New cards

bracelet

Vòng đeo tay, một loại trang sức được đeo ở cổ tay hoặc cánh tay.

4
New cards

earrings

Bông tai hoặc khuyên tai, trang sức được đeo ở dái tai hoặc vành tai.

5
New cards

watch

Đồng hồ đeo tay, một thiết bị xem giờ nhỏ thường được đeo bằng dây đeo trên cổ tay.

6
New cards

pendant

Mặt dây chuyền, phần trang trí được treo vào sợi dây chuyền đeo quanh cổ.

7
New cards

put on / take off

Cặp động từ chỉ hành động đeo vào và tháo ra (trang phục, phụ kiện, trang sức) trên cơ thể.

8
New cards

go with

Hợp với, hài hòa với một món đồ khác.

9
New cards

sentimental value

Giá trị về mặt tình cảm, ý nghĩa tinh thần của một vật, vượt ra ngoài giá trị vật chất của nó.

10
New cards

heirloom

Vật gia truyền, một món đồ quý giá đã thuộc về một gia đình trong nhiều thế hệ.

11
New cards

minimalist

Phong cách tối giản, được đặc trưng bởi sự đơn giản và tinh gọn tuyệt đối.

12
New cards

statement piece

Một món đồ (trang sức hoặc quần áo) có thiết kế độc đáo, ấn tượng nhằm thu hút sự chú ý.

13
New cards

tarnish

Hiện tượng kim loại bị xỉn màu hoặc mất đi độ sáng bóng, đặc biệt là do tiếp xúc với không khí hoặc độ ẩm.

14
New cards

hypoallergenic

Ít có khả năng gây ra phản ứng dị ứng cho người sử dụng.

15
New cards

craftsmanship

Kỹ năng, tay nghề chế tác trong một lĩnh vực thủ công cụ thể.

16
New cards

resize / adjust

Thay đổi kích thước hoặc điều chỉnh một vật để vừa vặn hơn.

17
New cards

understated

Vẻ đẹp tinh tế, không phô trương, được thể hiện theo cách nhẹ nhàng nhưng hiệu quả.

18
New cards

ostentatious

Sự phô trương, khoe mẽ, cố tình thể hiện sự giàu có để gây ấn tượng với người khác.

19
New cards

bespoke

Được đặt làm riêng theo yêu cầu của một khách hàng hoặc người dùng cụ thể.

20
New cards

provenance

Nguồn gốc xuất xứ hoặc lịch sử sớm nhất được biết đến của một món đồ nghệ thuật hay đồ cổ.

21
New cards

patina

Lớp màng tự nhiên thường có màu xanh hoặc nâu hình thành trên bề mặt kim loại hoặc gỗ theo thời gian, được xem là dấu hiệu của tuổi tác và vẻ đẹp.

22
New cards

hallmark

Dấu hiệu kiểm định được đóng lên các sản phẩm bằng vàng, bạc hoặc bạch kim để chứng nhận độ tinh khiết của chúng.

23
New cards

sartorial

Thuộc về phong cách ăn mặc, may mặc hoặc thời trang.

24
New cards

adornment

Đồ trang trí, vật dùng để tô điểm hoặc làm đẹp thêm cho vẻ ngoài.