colocations

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:42 PM on 5/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

approval

sự tán thành , chấp thuận , phê chuẩn

2
New cards

show / give ( your ) approval of / for sth

thể hiện / đưa ra sự đồng tình với việc gì

3
New cards

meet wit sb’s approval

được ai đó đồng ý , chấp thuận

4
New cards

argument

tranh luận , cãi vã

5
New cards

have an argument ( with sb ) ( abt sth / doing )

cãi nhau với ai ( về việc gì )

6
New cards

win / lose an argument

thắng / thua trong cuộc tranh luận

7
New cards

care

quan tâm

8
New cards

take care ( of sth / sb )

chăm sóc ( ai / cái gì )

9
New cards

care for / abt sth / sb

quan tâm , lo lắng cho

10
New cards

courage

dũng khí

11
New cards

have the courage to do

có dũng khí để làm gì

12
New cards

it takes courage to do

cần có dũng khí để làm gì

13
New cards

disguise

che dấu , che đậy

14
New cards

in disguise

cải trang

15
New cards

wear a disguise

mặc đồ cải trang

16
New cards

disguise your self

cải trang bản thân

17
New cards

disguised as sth / sb

cải trang thành ai / cái gì

18
New cards

have a dream (abt sth / sb / doing )

mơ về điều gì / ai / làm gì

19
New cards

daydream

mơ mộng giữa ban ngày

20
New cards

dream of / abt doing

mơ ước được làm gì

21
New cards

have / start a family

có con cái , lập gia đình

22
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân

23
New cards

extended family

gia đình mở rộng

24
New cards

favour

ân huệ , thiện ý

25
New cards

do / owe sb a favour

giúp ai đó / mắc nợ ai đó 1 ân huệ

26
New cards

be in favour of

ủng hộ điều gì

27
New cards

make / become / be / stay friends ( with sb )

kết bạn / trở thành / bạn bè / giữ mối quan hệ bạn bè với ai

28
New cards

best friend

bạn thân nhất

29
New cards

be / fall in love

đang yêu / phải lòng ai đó

30
New cards

in a good mood / bad mood

tâm trạng tốt / xấu

31
New cards

in the right / wrong mood

đúng / sai tâm trạng để làm gì đó

32
New cards

in the mood for sth

có hứng làm việc gì đó

33
New cards

pity sb

cảm thấy thương hại ai

34
New cards

take pity on sb

thương hại và giúp đỡ ai đó

35
New cards

feel pity for sb

cảm thấy tội nghiệp cho ai đó

36
New cards

it’s a pity ( that )

tiếc là

37
New cards

promise to do

hứa làm gì

38
New cards

give / make sb a promise

hứa với ai điều gì

39
New cards

break a / your promise

thất hứa