1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
approval
sự tán thành , chấp thuận , phê chuẩn
show / give ( your ) approval of / for sth
thể hiện / đưa ra sự đồng tình với việc gì
meet wit sb’s approval
được ai đó đồng ý , chấp thuận
argument
tranh luận , cãi vã
have an argument ( with sb ) ( abt sth / doing )
cãi nhau với ai ( về việc gì )
win / lose an argument
thắng / thua trong cuộc tranh luận
care
quan tâm
take care ( of sth / sb )
chăm sóc ( ai / cái gì )
care for / abt sth / sb
quan tâm , lo lắng cho
courage
dũng khí
have the courage to do
có dũng khí để làm gì
it takes courage to do
cần có dũng khí để làm gì
disguise
che dấu , che đậy
in disguise
cải trang
wear a disguise
mặc đồ cải trang
disguise your self
cải trang bản thân
disguised as sth / sb
cải trang thành ai / cái gì
have a dream (abt sth / sb / doing )
mơ về điều gì / ai / làm gì
daydream
mơ mộng giữa ban ngày
dream of / abt doing
mơ ước được làm gì
have / start a family
có con cái , lập gia đình
nuclear family
gia đình hạt nhân
extended family
gia đình mở rộng
favour
ân huệ , thiện ý
do / owe sb a favour
giúp ai đó / mắc nợ ai đó 1 ân huệ
be in favour of
ủng hộ điều gì
make / become / be / stay friends ( with sb )
kết bạn / trở thành / bạn bè / giữ mối quan hệ bạn bè với ai
best friend
bạn thân nhất
be / fall in love
đang yêu / phải lòng ai đó
in a good mood / bad mood
tâm trạng tốt / xấu
in the right / wrong mood
đúng / sai tâm trạng để làm gì đó
in the mood for sth
có hứng làm việc gì đó
pity sb
cảm thấy thương hại ai
take pity on sb
thương hại và giúp đỡ ai đó
feel pity for sb
cảm thấy tội nghiệp cho ai đó
it’s a pity ( that )
tiếc là
promise to do
hứa làm gì
give / make sb a promise
hứa với ai điều gì
break a / your promise
thất hứa