VOCABULARY OF LISTENING - YOUPASS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/255

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:40 PM on 8/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

256 Terms

1
New cards

undergraduate

sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)

2
New cards

department

kho; phòng ban; khoa (trong trường học hoặc công ty)

3
New cards

avoid obstacles

tránh chướng ngại vật

4
New cards

tutor

gia sư, người kèm học

5
New cards

hold the race

tổ chức cuộc đua

6
New cards

solid construction

kết cấu chắc chắn

7
New cards

sophisticated mechanisms

những cơ chế/máy móc tinh vi, phức tạp

8
New cards

construct

(v) xây dựng; (n) khái niệm, cấu trúc (trong học thuật)

9
New cards

automated

(a) tự động

10
New cards

sponsor

(n) nhà tài trợ; (v) tài trợ

11
New cards

seminar

(n) hội thảo

12
New cards

analyze

(v) phân tích

13
New cards

incoming

(a) đang đến

14
New cards

racetrack

(n) đường đua

15
New cards

transfer

(v) chuyển giao

16
New cards

commercial

(a) thuộc về thương mại

17
New cards

annoucement

(n) thông báo

18
New cards

enthusiastic undergraduates

những sinh viên đại học nhiệt tình

19
New cards

be able to

có khả năng

20
New cards

accurately

(adv) chính xác

21
New cards

quickly

(adv) nhanh chóng

22
New cards

automotive

(a) thuộc về động cơ, ô tô

23
New cards

collaborate with

hợp tác với

24
New cards

possibly

(adv) có thể

25
New cards

yet

(adv) chưa

26
New cards

confirm

(v) xác nhận

27
New cards

autonomously

(adv) một cách tự động

28
New cards

cliff

(n) vách đá

29
New cards

steer

(v) lái

30
New cards

hazard

(n) nguy hiểm

31
New cards

onboard

(a) tích hợp/gắn trên xe

32
New cards

three-dimensional

(a) 3 chiều

33
New cards

surrounding

(n) khu vực xung quanh

34
New cards

equip

(v) trang bị

35
New cards

expertise

(n) chuyên môn

36
New cards

hand out sth

phân phát sth

37
New cards

broaden my knowledge

mở rộng kiến thức của tôi

38
New cards

eventually

ultimately

39
New cards

kindly

(adv) một cách tử tế

40
New cards

consultant

(n) nhà tư vấn

41
New cards

throughout

trong suốt

42
New cards

semester

(n) học kỳ

43
New cards

demonstration

(n) buổi trình diễn

44
New cards

finance

(v) tài trợ

45
New cards

in earnest

một cách nghiêm túc, chân thành

46
New cards

commitment

sự cam kết

47
New cards

handout

(n) tài liệu phát tay

48
New cards

programming skills

những kĩ năng lập trình

49
New cards

submission

việc nộp bài/hồ sơ

50
New cards

design package

hồ sơ thiết kế

51
New cards

introductory

(a) mở đầu, giới thiệu

52
New cards

peer assessment

đánh giá đồng đẳng hay là đánh giá chéo

53
New cards

build rapport

xây dựng mối quan hệ thân thiết, tạo sự thiện cảm hoặc thiết lập sự kết nối với người khác

54
New cards

make criteria

đưa ra tiêu chí chấm điểm

55
New cards

rewrite

(v) viết lại

56
New cards

lecturer

(n) giảng viên

57
New cards

sceptical

(a) hoài nghi

58
New cards

be favour of

ủng hộ, tán thành

59
New cards

stand back

Xem xét một cách khách quan. Lùi lại để nhìn nhận một tình huống mà không để cảm xúc xen vào

60
New cards

gain

(n) lợi ích

61
New cards

reflect on

suy ngẫm; phản ánh cái gì

62
New cards

remark

(v) chấm điểm lại

63
New cards

go through

(v) undergo, experience

64
New cards

sample

(a) mẫu

65
New cards

assignment

(n) bài tập

66
New cards

variation

(n) sự khác biệt

67
New cards

come into play

bắt đầu có tác dụng, bắt đầu gây ảnh hưởng, hoặc được đưa vào vận dụng

68
New cards

reverse

(n) ngược lại

69
New cards

bias

(n) sự thiên vị → show a bias towards + N

70
New cards

favor

(v) ưu ái

71
New cards

objectivity

(n) tính khách quan

72
New cards

striking

(a) nổi bật

73
New cards

devise

(v) đề ra

74
New cards

marking scheme

sơ đồ chấm điểm

75
New cards

tough

(a) khó khăn; cứng; có nghị lực

76
New cards

consistently

(adv) đều đều, có tính nhất quán

77
New cards

a student radio station

đài phát thanh sinh viên

78
New cards

a survey

cuộc khảo sát

79
New cards

conduct

(v) thực hiện, tiến hành

80
New cards

majority

đa số

81
New cards

stock taking

việc kiểm kê hầng hóa

82
New cards

branch

(n) chi nhánh

83
New cards

shelf

kệ

84
New cards

downside

mặt trái, nhược điểm

85
New cards

go down well with

không được lòng với ai

86
New cards

choose

select

87
New cards

a variety of

a diversity of

88
New cards

get frayed

trở nên cáu kỉnh

89
New cards

nearby

(adv) gần đó

90
New cards

shift

ca làm việc

91
New cards

transport

phương tiện đi lại

92
New cards

mundane

(a) tầm thường, nhàm chán

93
New cards

theme park attendant

nhân viên phục vụ tại công viên giải trí

94
New cards

go along with

đi cùng với

95
New cards

personnel

phòng nhân sự

96
New cards

original

(a) nguyên bản, đọc đáo

97
New cards

slightly

(adv) hơi hơi, nhẹ

98
New cards

anticipate

(v) sự kiến

99
New cards

term

học kỳ

100
New cards

intriging

(a) hấp dẫn