1/50
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
undergraduate
sinh viên đại học (chưa tốt nghiệp)
department
kho; phòng ban; khoa (trong trường học hoặc công ty)
avoid obstacles
tránh chướng ngại vật
tutor
gia sư, người kèm học
hold the race
tổ chức cuộc đua
solid construction
kết cấu chắc chắn
sophisticated mechanisms
những cơ chế/máy móc tinh vi, phức tạp
construct
(v) xây dựng; (n) khái niệm, cấu trúc (trong học thuật)
automated
(a) tự động
sponsor
(n) nhà tài trợ; (v) tài trợ
seminar
(n) hội thảo
analyze
(v) phân tích
incoming
(a) đang đến
racetrack
(n) đường đua
transfer
(v) chuyển giao
commercial
(a) thuộc về thương mại
annoucement
(n) thông báo
enthusiastic undergraduates
những sinh viên đại học nhiệt tình
be able to
có khả năng
accurately
(adv) chính xác
quickly
(adv) nhanh chóng
automotive
(a) thuộc về động cơ, ô tô
collaborate with
hợp tác với
possibly
(adv) có thể
yet
(adv) chưa
confirm
(v) xác nhận
autonomously
(adv) một cách tự động
cliff
(n) vách đá
steer
(v) lái
hazard
(n) nguy hiểm
onboard
(a) tích hợp/gắn trên xe
three-dimensional
(a) 3 chiều
surrounding
(n) khu vực xung quanh
equip
(v) trang bị
expertise
(n) chuyên môn
hand out sth
phân phát sth
broaden my knowledge
mở rộng kiến thức của tôi
eventually
ultimately
kindly
(adv) một cách tử tế
consultant
(n) nhà tư vấn
throughout
trong suốt
semester
(n) học kỳ
demonstration
(n) buổi trình diễn
finance
(v) tài trợ
in earnest
một cách nghiêm túc, chân thành
commitment
sự cam kết
handout
(n) tài liệu phát tay
programming skills
những kĩ năng lập trình
submission
việc nộp bài/hồ sơ
design package
hồ sơ thiết kế
introductory
(a) mở đầu, giới thiệu