Thẻ ghi nhớ: PART 8 — Conflict, Crisis, Health & Global Issues | Quizlet

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:17 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

fatal

gây tử vong | dẫn trực tiếp đến cái chết hoặc hậu quả cực kỳ nghiêm trọng | R,W

2
New cards

crisis

khủng hoảng | tình huống cực kỳ khó khăn đòi hỏi hành động khẩn cấp | R,W

3
New cards

bombardment

sự bắn phá | cuộc tấn công liên tục bằng vũ khí hoặc áp lực mạnh | R

4
New cards

carnage

sự tàn sát | cảnh tượng thương vong hoặc phá hủy trên diện rộng | R

5
New cards

brutal

tàn bạo | cực kỳ bạo lực hoặc vô nhân đạo | R,W

6
New cards

casualties

thương vong | số người chết hoặc bị thương trong thảm họa hoặc chiến tranh | R,W

7
New cards

devastating

tàn phá nghiêm trọng | gây thiệt hại rất lớn về người hoặc tài sản | R,W

8
New cards

disastrous

thảm khốc | dẫn đến hậu quả cực kỳ tiêu cực | R,W

9
New cards

annihilated

bị tiêu diệt hoàn toàn | bị phá hủy đến mức không còn tồn tại | R

10
New cards

severe

nghiêm trọng | ở mức độ rất cao hoặc nguy hiểm | R,W

11
New cards

destructive

mang tính phá hoại | gây hư hại hoặc tổn thất lớn | R,W

12
New cards

wrecked

bị tàn phá | hư hỏng nghiêm trọng hoặc bị phá hủy | R

13
New cards

harsh

khắc nghiệt | rất nghiêm khắc hoặc khó chịu đựng | R,W

14
New cards

drastic

quyết liệt | tạo ra thay đổi lớn trong thời gian ngắn | W,R

15
New cards

scarce

khan hiếm | không đủ đáp ứng nhu cầu | R,W

16
New cards

shortage

sự thiếu hụt | tình trạng nguồn cung không đủ | R,W

17
New cards

skyrocket

tăng vọt | tăng rất nhanh trong thời gian ngắn | R,W

18
New cards

inflation

lạm phát | giá cả tăng làm giảm sức mua của tiền tệ | R,W

19
New cards

stagnation

trì trệ | tình trạng ngừng phát triển hoặc tăng trưởng | R,W

20
New cards

collapse

sụp đổ | mất khả năng hoạt động bình thường | R,W

21
New cards

reverse

đảo ngược | thay đổi theo hướng ngược lại | R,W

22
New cards

triggered

kích hoạt | làm cho một sự kiện hoặc phản ứng bắt đầu | R,W

23
New cards

unforeseen

không lường trước | xảy ra mà không được dự đoán | R,W

24
New cards

intentional

cố ý | được thực hiện có chủ đích | R,W

25
New cards

unintended

ngoài ý muốn | xảy ra mà không được dự định trước | R,W

26
New cards

harassment

quấy rối | hành vi gây khó chịu, đe dọa hoặc xúc phạm người khác | R,W

27
New cards

conflict

xung đột | sự bất đồng hoặc đối đầu giữa các bên | R,W,S

28
New cards

warfare

chiến tranh | hoạt động chiến đấu giữa các lực lượng vũ trang | R

29
New cards

invasion

sự xâm lược | hành động tiến vào lãnh thổ bằng vũ lực | R,W

30
New cards

refugee

người tị nạn | người buộc phải rời bỏ quê hương vì nguy hiểm | R,W

31
New cards

displacement

sự di dời | việc phải rời khỏi nơi ở do chiến tranh hoặc thiên tai | R,W

32
New cards

humanitarian

nhân đạo | liên quan đến việc bảo vệ và giúp đỡ con người | R,W

33
New cards

aid

viện trợ | sự hỗ trợ về tài chính, thực phẩm hoặc dịch vụ | R,W

34
New cards

relief

cứu trợ | hỗ trợ khẩn cấp cho người gặp khó khăn | R,W

35
New cards

recovery

phục hồi | quá trình trở lại trạng thái bình thường sau khủng hoảng | R,W

36
New cards

outbreak

sự bùng phát | sự xuất hiện nhanh chóng của bệnh dịch hoặc vấn đề | R,W

37
New cards

epidemic

dịch bệnh | bệnh lây lan nhanh trong một khu vực | R,W

38
New cards

pandemic

đại dịch | dịch bệnh lan rộng trên phạm vi toàn cầu | R,W

39
New cards

contagious

dễ lây lan | có khả năng truyền bệnh từ người này sang người khác | R,W

40
New cards

infection

sự nhiễm trùng | tình trạng cơ thể bị vi sinh vật gây bệnh xâm nhập | R,W

41
New cards

inflammation

viêm | phản ứng của cơ thể với tổn thương hoặc nhiễm trùng | R,W

42
New cards

symptom

triệu chứng | dấu hiệu cho thấy sự hiện diện của bệnh | R,W

43
New cards

diagnosis

chẩn đoán | quá trình xác định bệnh hoặc vấn đề sức khỏe | R,W

44
New cards

treatment

điều trị | phương pháp chữa bệnh hoặc giảm triệu chứng | R,W

45
New cards

remedy

phương thuốc | biện pháp giúp khắc phục hoặc chữa trị vấn đề | R,W

46
New cards

prevention

phòng ngừa | hành động nhằm ngăn chặn vấn đề xảy ra | R,W

47
New cards

vaccination

tiêm chủng | quá trình sử dụng vắc xin để tạo miễn dịch | R,W

48
New cards

malnutrition

suy dinh dưỡng | tình trạng thiếu hoặc mất cân bằng dinh dưỡng | R,W

49
New cards

dehydration

mất nước | tình trạng cơ thể thiếu lượng nước cần thiết | R,W

50
New cards

fracture

gãy xương | sự nứt hoặc gãy của xương | R

51
New cards

vomiting

nôn mửa | phản ứng tống thức ăn hoặc chất lỏng khỏi dạ dày | R

52
New cards

depression

trầm cảm | rối loạn tâm trạng kéo dài gây ảnh hưởng cuộc sống | R,W

53
New cards

anxiety

lo âu | trạng thái lo lắng kéo dài hoặc quá mức | R,W,S

54
New cards

vulnerable

dễ tổn thương | dễ bị ảnh hưởng bởi nguy cơ hoặc tác động tiêu cực | R,W

55
New cards

resilience

khả năng phục hồi | khả năng vượt qua và phục hồi sau khó khăn | R,W,S

56
New cards

instability

bất ổn | tình trạng thiếu ổn định về kinh tế, chính trị hoặc xã hội | R,W

57
New cards

poverty

nghèo đói | tình trạng thiếu các nguồn lực thiết yếu để sống | R,W

58
New cards

inequality

bất bình đẳng | sự chênh lệch đáng kể về cơ hội hoặc tài sản | R,W

59
New cards

corruption

tham nhũng | lạm dụng quyền lực để đạt lợi ích cá nhân | R,W

60
New cards

safeguard

bảo vệ | thực hiện biện pháp nhằm ngăn ngừa tổn hại | W,R