minnano-9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:51 PM on 4/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

わかります

hiểu, nắm được

2
New cards

あります

có (sở hữu)

3
New cards

すき(好き)

thích

4
New cards

きらい(な) (嫌い)

ghét, không thích

5
New cards

じょうず(な) (上手)

giỏi, khéo

6
New cards

へた(下手[な])

kém

7
New cards

りょうり (料理)

món ăn, việc nấu ăn

8
New cards

のみもの(飲み物)

đồ uống

9
New cards

たべもの (食べ物)

đồ ăn (THỰC VẬT)

10
New cards

スポーツ

thể thao (~をします:chơi thể thao)

11
New cards

やきゆう

bóng chày

12
New cards

ダンス (dansu)

nhảy, khiêu vũ (~をします:nhảy, khiêu vũ)

13
New cards

おんがく (音楽)

âm nhạc

14
New cards

うた

歌 bài hát

15
New cards

クラシック

nhạc cổ điển (classic)

16
New cards

ジャズ (jazu)

nhạc jazz

17
New cards

コンサート

コンサート - Buổi hòa nhạc

18
New cards

カラオケ

カラオケ Karaoke

19
New cards

かぶき

Kabuki (một loại ca kịch truyền thống của Nhật)

20
New cards

え(絵)

tranh, hội họa

21
New cards

chữ

22
New cards

かんじ

chữ Hán

23
New cards

ひらがな (平仮名)

chữ Hiragana

24
New cards

かたかな (片仮名)

chữ Katakana

25
New cards

時間 (じかん)

thời gian

26
New cards

ロマじ

chữ La Mã

27
New cards

おまかいおかね

tiền lẻ

28
New cards

チケット

vé (xem hòa nhạc, xem phim)

29
New cards

きっぷ (切符)

vé (xe, tàu…)

30
New cards

ようじ (用事)

việc bận, công chuyện

31
New cards

やくそく (約束)

cuộc hẹn, lời hứa

32
New cards

おっと/しゅじん

chồng (dùng khi nói về chồng mình)

33
New cards

ごしゆじん (ご主人)

chồng người khác

34
New cards

つま(妻)

vợ (của mình)

35
New cards

かない (家内)

vợ (của mình)

36
New cards

おくさn

vợ người khác

37
New cards

こども[こども·子ども·子供]

con cái

38
New cards

よく

tốt, rõ (chỉ mức độ)

39
New cards

だいたい

đại khái, đại thể

40
New cards

すこし (少し)

ít, một ít

41
New cards

たくさん

nhiều

42
New cards

ぜんぜn

hoàn toàn không (negative-tiêu cực)

43
New cards

はやく

sớm, nhanh ( hayaku okimasu)

44
New cards

から

Vì…nên

45
New cards

どうして

どうして - Tại sao , vì sao

46
New cards

ざんねんですね

Thật đáng tiếc nhỉ./ buồn nhỉ.

47
New cards

すみませn

xin lỗi

48
New cards

もしもし (moshimoshi)

a-lô

49
New cards

いっしょにいかがですか。

~Anh chị cùng làm gì đó với tôi được ko ạ

50
New cards

ちょと

một chút

51
New cards

だめですか

Không được à?

52
New cards

またこんどおねがいします

hẹn anh chị lần sau vậy

53
New cards

いかがですか

Anh/chị dùng「~は」, có được không? (dùng khi mời ai đó cái gì)

54
New cards

いかがですか

được ko ạ / thấy sao ạ / thế nào ạ

55
New cards

どうですか?

Như thế nào