Unit 11 - Sports Crazy

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/161

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:54 AM on 3/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

162 Terms

1
New cards

stuntman

(n) diễn viên đóng thế.

2
New cards

don

(v) mặc vào, đeo vào (quần áo, mũ).

3
New cards

make-up

(n) bản chất, tính cách (những phẩm chất tạo nên con người).

4
New cards

adrenaline

(n) hóc môn adrenaline (tiết ra khi sợ hãi hoặc phấn khích).

5
New cards

rush

(n) sự hưng phấn đột ngột, cảm giác mạnh.

6
New cards

specification

(n) đặc điểm kỹ thuật, chi tiết hướng dẫn cách chế tạo.

7
New cards

rung

(n) bậc thang (của một cái thang).

8
New cards

rim

(n) vành, mép (của vật hình tròn như bánh xe, cốc).

9
New cards

intact

(adj) còn nguyên vẹn, không bị hư hại.

10
New cards

spinning

(n) môn đạp xe trong nhà.

11
New cards

game

(adj) sẵn sàng thử thách, có máu mê (mạo hiểm, mới lạ).

12
New cards

wingsuit

(n) bộ đồ bay (có cánh để nhảy dù).

13
New cards

have what it takes

(expr) có đủ phẩm chất/năng lực cần thiết để thành công.

14
New cards

touch down

(phr v) hạ cánh, tiếp đất.

15
New cards

give the go-ahead

(expr) cho phép thực hiện, bật đèn xanh.

16
New cards

bear in mind

(expr) ghi nhớ, xem xét, lưu ý.

17
New cards

bend

(v) uốn cong, gập người.

18
New cards

upright

(adv) ở tư thế thẳng đứng.

19
New cards

footboard

(n) tấm để chân (trên xe khách, tàu hỏa).

20
New cards

inner

(adj) bên trong.

21
New cards

handle

(n) tay cầm, cán.

22
New cards

outer

(adj) bên ngoài.

23
New cards

stride

(n) sải chân, bước tiến.

24
New cards

buckle

(n) khóa thắt lưng, khóa cài.

25
New cards

binding

(n) dây buộc, dải băng kết nối.

26
New cards

screw

(n) đinh vít.

27
New cards

bolt

(n) bu lông.

28
New cards

utmost

(adj) cực kỳ, hết sức, tột bậc.

29
New cards

adhere (to)

(v) tuân thủ, bám sát (hướng dẫn, quy tắc).

30
New cards

ensure

(v) đảm bảo.

31
New cards

reverse

(v) đảo ngược.

32
New cards

incur

(v) chuốc lấy, gánh chịu (điều không may do mình làm).

33
New cards

firmly

(adv) một cách vững chắc, chặt chẽ.

34
New cards

tighten

(v) thắt chặt.

35
New cards

fasten

(v) buộc chặt, cài chặt.

36
New cards

at regular intervals

(expr) đều đặn, theo khoảng thời gian cố định.

37
New cards

maintenance

(n) sự bảo trì, bảo dưỡng.

38
New cards

perception

(n) sự nhận thức, cách nhìn nhận.

39
New cards

embrace

(v) đón nhận nồng nhiệt (ý tưởng, rủi ro).

40
New cards

safety-conscious

(adj) có ý thức an toàn.

41
New cards

longtime

(adj) lâu năm.

42
New cards

pursuit

(n) hoạt động theo đuổi, sở thích.

43
New cards

natural ceiling

(expr) giới hạn tự nhiên (ngưỡng tối đa của khả năng).

44
New cards

hold sb back

(phr v) ngăn cản, kìm hãm ai đó.

45
New cards

tolerance

(n) khả năng chịu đựng.

46
New cards

crave

(v) khao khát, thèm muốn mãnh liệt.

47
New cards

perceive

(v) nhận thức, nhìn nhận (theo một cách cụ thể).

48
New cards

thrill-seeking

(adj) tìm kiếm cảm giác mạnh.

49
New cards

minimise

(v) giảm thiểu đến mức tối đa.

50
New cards

precaution

(n) sự phòng ngừa, biện pháp phòng ngừa.

51
New cards

feasible

(adj) khả thi.

52
New cards

reassure

(v) làm cho yên tâm, trấn an.

53
New cards

be cut out

(phr v) phù hợp với (công việc, vai trò).

54
New cards

burning desire

(expr) khao khát cháy bỏng.

55
New cards

be entitled

(expr) có quyền làm gì/hưởng gì.

56
New cards

broadcast

(n) chương trình phát sóng.

57
New cards

wits

(pl n) sự nhanh trí, khả năng ứng biến nhanh.

58
New cards

come in handy

(expr) có ích, tiện lợi khi cần.

59
New cards

with a view to

(expr) với mục đích, ý định làm gì.

60
New cards

internship

(n) kỳ thực tập.

61
New cards

commentator

(n) bình luận viên.

62
New cards

interpreter

(n) thông dịch viên.

63
New cards

observer

(n) người quan sát.

64
New cards

cover

(v) tường thuật, đưa tin (về một sự kiện).

65
New cards

steer

(v) lái, điều khiển (xe).

66
New cards

figure

(n) nhân vật, hình thể.

67
New cards

captivating

(adj) quyến rũ, làm say đắm.

68
New cards

charming

(adj) duyên dáng, lôi cuốn.

69
New cards

dazzling

(adj) lộng lẫy, cực kỳ ấn tượng.

70
New cards

pleasing

(adj) dễ chịu, làm hài lòng.

71
New cards

admirer

(n) người hâm mộ, người ngưỡng mộ.

72
New cards

relay race

(n) chạy tiếp sức.

73
New cards

serve

(v) giao bóng (trong tennis).

74
New cards

ace

(n) cú giao bóng ăn điểm trực tiếp (tennis).

75
New cards

round

(n) vòng đấu.

76
New cards

set

(n) hiệp đấu (tennis).

77
New cards

club

(n) gậy đánh golf.

78
New cards

bat

(n) gậy đánh bóng (bóng chày, cricket).

79
New cards

drive

(n) cú đánh bóng mạnh.

80
New cards

steady

(v) làm cho bình tĩnh lại, ổn định tư thế.

81
New cards

shoot

(v) sút bóng, ném bóng (vào rổ/lưới).

82
New cards

toss

(v) quăng, ném.

83
New cards

buzzer

(n) còi báo hiệu kết thúc trận đấu.

84
New cards

lead

(n) vị trí dẫn đầu.

85
New cards

baton

(n) gậy tiếp sức.

86
New cards

lane

(n) đường chạy, làn bơi.

87
New cards

lap

(n) một vòng (sân chạy hoặc hồ bơi).

88
New cards

writhe in agony

(expr) quằn quại trong đau đớn.

89
New cards

umpire

(n) trọng tài (tennis, cricket).

90
New cards

diving

(n) hành động giả vờ ngã (trong bóng đá).

91
New cards

dribbling

(n) kỹ thuật lừa bóng, rê bóng.

92
New cards

conquer

(v) chinh phục, đánh bại.

93
New cards

contend

(v) cạnh tranh, tranh giành.

94
New cards

bolt

(v) chạy vụt đi, lao đi nhanh.

95
New cards

dash

(v) lao tới, chạy nhanh.

96
New cards

sprint

(v) chạy nước rút.

97
New cards

bounce

(v) nảy lên.

98
New cards

bowl

(v) ném bóng (trong cricket).

99
New cards

pitch

(v) ném bóng (trong bóng chày).

100
New cards

row

(v) chèo thuyền.