1/28
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
巧克力
qiǎo kè lì - socola
亲戚
qīn qi - thân thích, người thân
伤心
shāng xīn - buồn, thương tâm
使
shǐ - khiến, sai bảo, dùng
心情
xīn qíng - tâm tình, tâm trạng
愉快
yúkuài - vui vẻ
景色
jǐngsè - phong cảnh,cảnh vật
放松
fàngsōng - thả lỏng, thư giãn
压力
yā lì - áp lực
回忆
huí yì - hồi ức, nhớ lại
发生
fāshēng - xảy ra
成为
chéngwéi - trở thành
只要
zhǐ yào - chỉ cần
师傅
shī fu - sư phụ
大使馆
dà shǐ guǎn - đại sứ quán
堵车
dǔ chē - tắc đường
距离
jùlí - khoảng cách
耐心
nài xīn - kiên nhẫn, nhẫn nại
生命
shēng mìng - tính mạng, sinh mạng
缺少
quē shǎo - thiếu
到处
dào chù - khắp nơi
态度
tàidù - thái độ
因此
yīn cǐ - do đó, vì vậy
科学
kē xué - khoa học
证明
zhèngmíng - chứng minh
往往
wǎng wǎng - thường hay, nơi nơi
阳光
yáng guāng - ánh nắng, ánh sáng mặt trời, lạc quan, vui vẻ
积极
jījí - tích cực
特点
tèdiǎn - đặc điểm