HSK 4(上):8,生活中不缺少美

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:55 AM on 5/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

巧克力

qiǎo kè lì - socola

2
New cards

亲戚

qīn qi - thân thích, người thân

3
New cards

伤心

shāng xīn - buồn, thương tâm

4
New cards

使

shǐ - khiến, sai bảo, dùng

5
New cards

心情

xīn qíng - tâm tình, tâm trạng

6
New cards

愉快

yúkuài - vui vẻ

7
New cards

景色

jǐngsè - phong cảnh,cảnh vật

8
New cards

放松

fàngsōng - thả lỏng, thư giãn

9
New cards

压力

yā lì - áp lực

10
New cards

回忆

huí yì - hồi ức, nhớ lại

11
New cards

发生

fāshēng - xảy ra

12
New cards

成为

chéngwéi - trở thành

13
New cards

只要

zhǐ yào - chỉ cần

14
New cards

师傅

shī fu - sư phụ

15
New cards

大使馆

dà shǐ guǎn - đại sứ quán

16
New cards

堵车

dǔ chē - tắc đường

17
New cards

距离

jùlí - khoảng cách

18
New cards

耐心

nài xīn - kiên nhẫn, nhẫn nại

19
New cards

生命

shēng mìng - tính mạng, sinh mạng

20
New cards

缺少

quē shǎo - thiếu

21
New cards

到处

dào chù - khắp nơi

22
New cards

态度

tàidù - thái độ

23
New cards

因此

yīn cǐ - do đó, vì vậy

24
New cards

科学

kē xué - khoa học

25
New cards

证明

zhèngmíng - chứng minh

26
New cards

往往

wǎng wǎng - thường hay, nơi nơi

27
New cards

阳光

yáng guāng - ánh nắng, ánh sáng mặt trời, lạc quan, vui vẻ

28
New cards

积极

jījí - tích cực

29
New cards

特点

tèdiǎn - đặc điểm