22/4 giải quyết, vấn đề

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/10

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

vocab huy forum

Last updated 1:20 AM on 4/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

11 Terms

1
New cards

tackle/ resolve/ mitigate

W/F đối mặt ( chủ động, quyết tâm, giải quyết 1 vấn đề lớn ), xử lí, lm giảm

2
New cards

tackle inequality/ corruption

giải quyết bất bình đẳng/ tham nhũng

3
New cards

mitigate the risks

giảm thiểu rủi ro

4
New cards

handle customer complaints

xử lí khiếu nại của khách hàng

5
New cards

deal with/ address/ handle

N giải quyết ( rất mạnh, linh hoạt ) ( 3: mang nghĩa bao quát, ám chỉ việc xử lí, điều khiển hoặc quản lí tình huống 1 cách ổn thỏa )

6
New cards

problem

B vấn đề ( mang tiếng tiêu cực rõ )

7
New cards

issue/ difficulty/ challenge

N vấn đề ( linh hoạt hơn, bớt nặng )

8
New cards

concern/ obstacle/ drawback

W/F vấn đề ( trang trọng hoặc chính xác hơn )

9
New cards

a serious problem/ a major issue

vấn đề nghiêm trọng

10
New cards

raise concerns

nêu lên mối lo ngại

11
New cards

a key drawback

1 nhược điểm chính