1/102
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
discover
Sự khám phá
Iconic
Mang tính biểu tượng
Launch
Ra mắt/ khởi động
Initiative
Sáng kiến
Whether
Liệu… hay không
Individuality
Tính cá nhân
Tap on sth
Chạm vào
Tap into sth
Thành công trong
Encourage sb to V
Khuyến khích ai làm gì
Engagement
Sự tham gia
Fast fashion
Thời trang nhanh
Massive
Rất lớn/ khổng lồ
Textile
Vải
Average
Trung bình
Landfills
Bãi chôn lắp rác
Organic
Hữu cơ
Sustainable
Bền vững
Repurpose
Tái mục đích
Absorb
Hấp thụ
Suspend
Treo lơ lửng
Retain
Giữ lại, duy trì
Excess
Sự dư thừa
Outdated
Lỗi thời
Discard
Vứt bỏ
Previous
Trước đó
Hesitate
Do dự
In advance
Trước đó
Fill in
Điền vào
Request form
Mẫu đơn yêu cầu
Delivery service
Dịch vụ giao hàng
Extra cost
Chi phí phát sinh
Owing to
Do, bởi vì
Directly
Trực tiếp
Via
Qua/ thông qua
Familiarize
Làm quen
Emigration
Sự di cư
Professional
Người có chuyên môn cao
Expertise
Chuyên môn
Hinder
Cản trở
Workforce
Lực lượng lao động
Refer
Đề cập
Brain drain
Chảy máu chất xám
In search of
Đi tìm, tìm kiếm
Address
Giải quyết
Comprehensive
Toàn diện
Invaluable
Vô giá
Pursuit
Sự theo đuổi
Meticulously
Một cách tỉ mỉ
Artifact
Hiện vật, cản trở
Reconstruct
Tái tạo, phục hưng
Enable
Cho phép
Informed decision
Quyết định có cơ sở
Influence
Ảnh hưởng
Governance
Sự quản trị
Prime
Chính
Milestone
Cột mốc
Principle
Nguyên tắc
Democratic
Thuộc về dân chủ
Fall of
Sự sụp đổ
Scholar
Học giả
Parallel
Sự tương đồng
Contemporary
Đương đại
Emphasize
Nhấn mạnh
Sustainability
Sự bền vững
Leadership
Sự lãnh đạo
Countless
Vô số
Prove
Chứng minh
Exclusive
Độc quyền
Defining period
Giai đoạn mang tính quyết định
Rebirth
Sự tái sinh
Revolutionize
Cách mạng hóa
Philosophy
Triết học
Appreciate
Cảm kích, biết ơn
Interconncetedness
Tính liên kết chặt chẽ
Strive
Nỗ lực hết mình
Insight
Nhận thức sâu
Uncover
Khám phá
Civilization
Nền văn minh
Unveil
Ra mắt, công bố
Archaeologist
Nhà khảo cổ học
Remind
Nhắc nhở
Repetitive
Lặp đi lặp lại
Peril
Nguy cơ
Unchecked
Không được kiểm soát
Narrow-mindedness
Tư duy hạn hẹp
Recur
Lặp lại
Intolerance
Sự không khoan dung
Even though
Mặc dù
Overlook
Bỏ qua
Enduring
Bền vững, lâu dài
Unrestrained
Không bị kiềm chế
Greatness
Sự vĩ đại
Bridge
Thu hẹp
Forefront
Tuyến đầu
Gender equality
Bình đẳng giới
Agency
Cơ quan
Endeavor
Cố gắng
Empower
Trao quyền
Discrimination
Sự phân biệt đối xử
Implement
Thực hiện/ tr