1/110
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
脚
あし chân
脚本
きゃくほん kịch bản

失脚(する)
しっきゃく(する) thất thế
お尻
おしり mông

唇
くちびる môi

舌
した lưỡi
爪
つめ móng tay

胴
どう thân, mình

眉
まゆ/まゆげ lông mày

膝
ひざ đầu gối

肘
ひじ khuỷu tay

頬
ほお má

脇
わき nách

肝臓
かんぞう gan

鉄筋
てっきん cốt sắt

筋肉
きんにく cơ bắp

大筋
おおすじ điểm chính
肺
はい phổi

肺炎
はいえん viêm phổi

眼科
がんか nhãn khoa, khoa mắt
眼球
がんきゅう nhãn cầu

脱ぐ
ぬぐ cởi

脱出(する)
だっしゅつ(する) thoát

脱退(する)
だったい(する) ra khỏi (hội) sa ra ngoài
脱線(する)
だっせん(する) trật bánh, đi lệch đường, lạc đề
裸
はだか trần truồng
裸足
はだし chân đất
風邪
かぜ cảm

邪魔(な)
じゃま(な) vướng víu

吐く
はく nôn

吐き気
はきけ buồn nôn
傷
きず vết thương

火傷
やけど bỏng

負傷(する)
ふしょう(する) bị thương
腫れる
はれる sưng

病原菌
びょうげんきん vi khuẩn gây bệnh

細菌
さいきん vi trùng

ばい菌
ばいきん vi khuẩn gây bệnh
抗菌
こうきん kháng khuẩn

除菌
じょきん khử khuẩn
患者
かんじゃ bệnh nhân

患う
わずらう mắc bệnh
看護師
かんごし y tá

介護(する)
かいご(する) điều dưỡng
保護(する)
ほご(する) bảo vệ

救護(する)
きゅうご(する) cứu hộ

注射(する)
ちゅうしゃ(する) tiêm

発射(する)
はっしゃ(する) bắn (tên lửa)
反射(する)
はんしゃ(する) phản xạ
射る
いる bắn (tên lửa)
洗剤
せんざい nước tẩy rửa

視力
しりょく thị lực
近視
きんし cận thị
視界
しかい tầm mắt
視点
してん cách nhìn

視線
しせん ánh mắt

重視(する)
じゅうし(する) chú trọng

妊婦
にんぷ sản phụ, người mang thai

妊娠(する)
にんしん(する) mang thai
胎児
たいじ thai nhi
錠剤
じょうざい thuốc viên
山脈
(さんみゃく) Dãy núi SAN MẠCH

脈拍
みゃくはく mạch đập(mạch máu)

麓
ふもと chân núi - LỘC

湧く
わく phun

浸す
ひたす ngâm

浸る
ひたる ngập, thấm

浸透(する)
しんとう(する) thẩm thấu, xuyên qua

癒す
いやす an ủi

治癒(する)
ちゆ(する) chữa trị

丘
おか đồi

丘陵
きゅうりょう đồi núi, ngọn đồi

斜面
しゃめん dốc, mặt nghiêng

斜め
ななめ mặt nghiêng

傾斜
けいしゃ nghiêng

峡谷
きょうこく hẻm núi, khu vực

海峡
かいきょう eo biển

崖
がけ vực

空洞
くうどう ống rỗng

洞窟
どうくつ động

滝
たき thác nước

渓谷
けいこく thung lũng KHÊ CỐC

渓流
けいりゅう suối nguồn

沼
ぬま Đầm lầy, ao đầm

潮
しお hồ

潮流
ちょうりゅう trào lưu, thuỷ triều

干潮
かんちょう thuỷ triều xuống

満潮
まんちょう thuỷ triều lên
猿
さる khỉ

雌牛
「めうし」 「THƯ NGƯU」
bò cái

雄大(な)
ゆうだい(な) hùng vĩ

英雄
えいゆう anh hùng

豚
ぶた lợn

豚肉
ぶたにく thịt lợn

養豚
ようとん nuôi lợn

虎
とら hổ

鶏
にわとり gà

雌鶏
めんどり gà trống

尻尾
しっぽ đuôi 頭 あたま đầu
末尾
まつび cuối hàng
