SPM KJ N1 Chuong 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:57 PM on 5/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

あし chân

2
New cards

脚本

きゃくほん kịch bản

<p>きゃくほん kịch bản</p>
3
New cards

失脚(する)

しっきゃく(する) thất thế

4
New cards

お尻

おしり mông

<p>おしり mông</p>
5
New cards

くちびる môi

<p>くちびる môi</p>
6
New cards

した lưỡi

7
New cards

つめ móng tay

<p>つめ móng tay</p>
8
New cards

どう thân, mình

<p>どう thân, mình</p>
9
New cards

まゆ/まゆげ lông mày

<p>まゆ/まゆげ lông mày</p>
10
New cards

ひざ đầu gối

<p>ひざ đầu gối</p>
11
New cards

ひじ khuỷu tay

<p>ひじ khuỷu tay</p>
12
New cards

ほお má

<p>ほお má</p>
13
New cards

わき nách

<p>わき nách</p>
14
New cards

肝臓

かんぞう gan

<p>かんぞう gan</p>
15
New cards

鉄筋

てっきん cốt sắt

<p>てっきん cốt sắt</p>
16
New cards

筋肉

きんにく cơ bắp

<p>きんにく cơ bắp</p>
17
New cards

大筋

おおすじ điểm chính

18
New cards

はい phổi

<p>はい phổi</p>
19
New cards

肺炎

はいえん viêm phổi

<p>はいえん viêm phổi</p>
20
New cards

眼科

がんか nhãn khoa, khoa mắt

21
New cards

眼球

がんきゅう nhãn cầu

<p>がんきゅう nhãn cầu</p>
22
New cards

脱ぐ

ぬぐ cởi

<p>ぬぐ cởi</p>
23
New cards

脱出(する)

だっしゅつ(する) thoát

<p>だっしゅつ(する) thoát</p>
24
New cards

脱退(する)

だったい(する) ra khỏi (hội) sa ra ngoài

25
New cards

脱線(する)

だっせん(する) trật bánh, đi lệch đường, lạc đề

26
New cards

はだか trần truồng

27
New cards

裸足

はだし chân đất

28
New cards

風邪

かぜ cảm

<p>かぜ cảm</p>
29
New cards

邪魔(な)

じゃま(な) vướng víu

<p>じゃま(な) vướng víu</p>
30
New cards

吐く

はく nôn

<p>はく nôn</p>
31
New cards

吐き気

はきけ buồn nôn

32
New cards

きず vết thương

<p>きず vết thương</p>
33
New cards

火傷

やけど bỏng

<p>やけど bỏng</p>
34
New cards

負傷(する)

ふしょう(する) bị thương

35
New cards

腫れる

はれる sưng

<p>はれる sưng</p>
36
New cards

病原菌

びょうげんきん vi khuẩn gây bệnh

<p>びょうげんきん vi khuẩn gây bệnh</p>
37
New cards

細菌

さいきん vi trùng

<p>さいきん vi trùng</p>
38
New cards

ばい菌

ばいきん vi khuẩn gây bệnh

39
New cards

抗菌

こうきん kháng khuẩn

<p>こうきん kháng khuẩn</p>
40
New cards

除菌

じょきん khử khuẩn

41
New cards

患者

かんじゃ bệnh nhân

<p>かんじゃ bệnh nhân</p>
42
New cards

患う

わずらう mắc bệnh

43
New cards

看護師

かんごし y tá

<p>かんごし y tá</p>
44
New cards

介護(する)

かいご(する) điều dưỡng

45
New cards

保護(する)

ほご(する) bảo vệ

<p>ほご(する) bảo vệ</p>
46
New cards

救護(する)

きゅうご(する) cứu hộ

<p>きゅうご(する) cứu hộ</p>
47
New cards

注射(する)

ちゅうしゃ(する) tiêm

<p>ちゅうしゃ(する) tiêm</p>
48
New cards

発射(する)

はっしゃ(する) bắn (tên lửa)

49
New cards

反射(する)

はんしゃ(する) phản xạ

50
New cards

射る

いる bắn (tên lửa)

51
New cards

洗剤

せんざい nước tẩy rửa

<p>せんざい nước tẩy rửa</p>
52
New cards

視力

しりょく thị lực

53
New cards

近視

きんし cận thị

54
New cards

視界

しかい tầm mắt

55
New cards

視点

してん cách nhìn

<p>してん cách nhìn</p>
56
New cards

視線

しせん ánh mắt

<p>しせん ánh mắt</p>
57
New cards

重視(する)

じゅうし(する) chú trọng

<p>じゅうし(する) chú trọng</p>
58
New cards

妊婦

にんぷ sản phụ, người mang thai

<p>にんぷ sản phụ, người mang thai</p>
59
New cards

妊娠(する)

にんしん(する) mang thai

60
New cards

胎児

たいじ thai nhi

61
New cards

錠剤

じょうざい thuốc viên

62
New cards

山脈

(さんみゃく) Dãy núi SAN MẠCH

<p>(さんみゃく) Dãy núi SAN MẠCH</p>
63
New cards

脈拍

みゃくはく mạch đập(mạch máu)

<p>みゃくはく mạch đập(mạch máu)</p>
64
New cards

ふもと chân núi - LỘC

<p>ふもと chân núi - LỘC</p>
65
New cards

湧く

わく phun

<p>わく phun</p>
66
New cards

浸す

ひたす ngâm

<p>ひたす ngâm</p>
67
New cards

浸る

ひたる ngập, thấm

<p>ひたる ngập, thấm</p>
68
New cards

浸透(する)

しんとう(する) thẩm thấu, xuyên qua

<p>しんとう(する) thẩm thấu, xuyên qua</p>
69
New cards

癒す

いやす an ủi

<p>いやす an ủi</p>
70
New cards

治癒(する)

ちゆ(する) chữa trị

<p>ちゆ(する) chữa trị</p>
71
New cards

おか đồi

<p>おか đồi</p>
72
New cards

丘陵

きゅうりょう đồi núi, ngọn đồi

<p>きゅうりょう đồi núi, ngọn đồi</p>
73
New cards

斜面

しゃめん dốc, mặt nghiêng

<p>しゃめん dốc, mặt nghiêng</p>
74
New cards

斜め

ななめ mặt nghiêng

<p>ななめ mặt nghiêng</p>
75
New cards

傾斜

けいしゃ nghiêng

<p>けいしゃ nghiêng</p>
76
New cards

峡谷

きょうこく hẻm núi, khu vực

<p>きょうこく hẻm núi, khu vực</p>
77
New cards

海峡

かいきょう eo biển

<p>かいきょう eo biển</p>
78
New cards

がけ vực

<p>がけ vực</p>
79
New cards

空洞

くうどう ống rỗng

<p>くうどう ống rỗng</p>
80
New cards

洞窟

どうくつ động

<p>どうくつ động</p>
81
New cards

たき thác nước

<p>たき thác nước</p>
82
New cards

渓谷

けいこく thung lũng KHÊ CỐC

<p>けいこく thung lũng KHÊ CỐC</p>
83
New cards

渓流

けいりゅう suối nguồn

<p>けいりゅう suối nguồn</p>
84
New cards

ぬま Đầm lầy, ao đầm

<p>ぬま Đầm lầy, ao đầm</p>
85
New cards

しお hồ

<p>しお hồ</p>
86
New cards

潮流

ちょうりゅう trào lưu, thuỷ triều

<p>ちょうりゅう trào lưu, thuỷ triều</p>
87
New cards

干潮

かんちょう thuỷ triều xuống

<p>かんちょう thuỷ triều xuống</p>
88
New cards

満潮

まんちょう thuỷ triều lên

89
New cards

さる khỉ

<p>さる khỉ</p>
90
New cards

雌牛

「めうし」 「THƯ NGƯU」

bò cái

<p>「めうし」 「THƯ NGƯU」</p><p>bò cái</p>
91
New cards

雄大(な)

ゆうだい(な) hùng vĩ

<p>ゆうだい(な) hùng vĩ</p>
92
New cards

英雄

えいゆう anh hùng

<p>えいゆう anh hùng</p>
93
New cards

ぶた lợn

<p>ぶた lợn</p>
94
New cards

豚肉

ぶたにく thịt lợn

<p>ぶたにく thịt lợn</p>
95
New cards

養豚

ようとん nuôi lợn

<p>ようとん nuôi lợn</p>
96
New cards

とら hổ

<p>とら hổ</p>
97
New cards

にわとり gà

<p>にわとり gà</p>
98
New cards

雌鶏

めんどり gà trống

<p>めんどり gà trống</p>
99
New cards

尻尾

しっぽ đuôi 頭 あたま đầu

100
New cards

末尾

まつび cuối hàng

<p>まつび cuối hàng</p>