Good Day

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:32 PM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards
Judicious / (adj)
khôn ngoan, sáng suốt trong phán đoán
2
New cards
Superficial / (adj)
hời hợt, nông cạn
3
New cards
Learn by heart / (v.phr)
học thuộc lòng
4
New cards
Keep at bay / (v.phr)
ngăn chặn, giữ ở khoảng cách an toàn
5
New cards
Impulsive / (adj)
bốc đồng, hành động theo cảm xúc nhất thời
6
New cards
Manifest / (v)
biểu lộ, thể hiện rõ ràng
7
New cards
Ominous / (adj)
báo hiệu điều xấu, điềm gở
8
New cards
Orchestrate / (v)
điều phối, sắp xếp một cách có hệ thống
9
New cards
Uproot / (v)
nhổ tận gốc, loại bỏ hoàn toàn
10
New cards
Cultivate / (v)
nuôi dưỡng, trau dồi; canh tác
11
New cards
Troupe / (n)
đoàn nghệ thuật, đoàn biểu diễn
12
New cards
Solidarity / (n)
sự đoàn kết, đồng lòng
13
New cards
Expect / (v)
mong đợi, kỳ vọng
14
New cards
Except / (prep/conj)
ngoại trừ
15
New cards
Cash in on / (v.phr)
tận dụng để kiếm lợi
16
New cards
Do away with / (v.phr)
loại bỏ, xóa bỏ
17
New cards
Live up to / (v.phr)
đáp ứng, xứng đáng với
18
New cards
Face up to / (v.phr)
đối mặt với
19
New cards
Reputation / (n)
danh tiếng, uy tín
20
New cards
Initiative / (n)
sáng kiến; tính chủ động
21
New cards
Initial / (adj)
ban đầu, lúc đầu
22
New cards
Enroll in / (v.phr)
đăng ký tham gia, ghi danh vào
23
New cards
Land / (v)
đạt được, giành được (công việc, hợp đồng...)
24
New cards
Coordinator / (n)
điều phối viên
25
New cards
External / (adj)
bên ngoài, ngoại vi
26
New cards
Divorce / (n/v)
sự ly hôn; ly hôn
27
New cards
Abandon / (v)
từ bỏ, bỏ rơi
28
New cards
Path / (n)
con đường, lộ trình
29
New cards
Align with / (v.phr)
phù hợp với, đồng nhất với
30
New cards
Keynote / (n)
bài phát biểu chính
31
New cards
Speeches / (n)
các bài phát biểu
32
New cards
By far / (adv)
vượt xa, hơn hẳn
33
New cards
Catalyst / (n)
chất xúc tác; tác nhân thúc đẩy
34
New cards
Social fabric / (n)
cấu trúc xã hội, nền tảng xã hội
35
New cards
Dismantle / (v)
tháo dỡ, phá bỏ
36
New cards
Prejudice / (n)
định kiến, thành kiến
37
New cards
Systemic stereotypes / (n)
những khuôn mẫu định kiến mang tính hệ thống
38
New cards
Intricate / (adj)
phức tạp, tinh vi
39
New cards
Metropolitan area / (n)
khu vực đô thị lớn
40
New cards
Prominent / (adj)
nổi bật, có tầm ảnh hưởng
41
New cards
Off-peak interval / (n)
khoảng thời gian thấp điểm
42
New cards
Augment / (v)
tăng cường, bổ sung
43
New cards
Deteriorate / (v)
suy giảm, trở nên tồi tệ hơn
44
New cards
Procrastinate / (v)
trì hoãn, chần chừ
45
New cards
Upon / (prep)
ngay khi, trên, dựa trên
46
New cards
Embed / (v)
nhúng, lồng ghép
47
New cards
Administration / (n)
sự quản lý; chính quyền
48
New cards
Variability / (n)
sự biến đổi, tính biến thiên
49
New cards
Transmitting / (v)
truyền tải, truyền đi
50
New cards
Anomaly / (n)
sự bất thường, dị thường
51
New cards
Undertake / (v)
đảm nhận, thực hiện
52
New cards
Preventive / (adj)
mang tính phòng ngừa
53
New cards
Disparate / (adj)
khác biệt rõ rệt, không đồng nhất
54
New cards
Fundamentally / (adv)
về cơ bản
55
New cards
Interconnected / (adj)
có liên kết với nhau
56
New cards
Illumination / (n)
sự chiếu sáng; sự làm sáng tỏ
57
New cards
Mitigate / (v)
giảm nhẹ, làm dịu bớt
58
New cards
Optimization / (n)
sự tối ưu hóa
59
New cards
Wound / (n)
vết thương
60
New cards
Intention / (n)
ý định, mục đích
61
New cards
Stoicism / (n)
chủ nghĩa khắc kỷ
62
New cards
Ideology / (n)
hệ tư tưởng
63
New cards
Cuddle / (v)
ôm ấp, âu yếm
64
New cards
Relentless / (adj)
không ngừng nghỉ, kiên quyết
65
New cards
Refer / (v)
đề cập đến, tham khảo
66
New cards
Referred to / (v.phr)
được nhắc đến, được gọi là
67
New cards
Derision / (n)
sự chế giễu, giễu cợt
68
New cards
Deficient / (adj)
thiếu hụt, không đầy đủ
69
New cards
Insufficient / (adj)
không đủ
70
New cards
Ample / (adj)
dồi dào, phong phú
71
New cards
Impulse / (n)
sự thôi thúc, xung động
72
New cards
Advocate / (v/n)
ủng hộ; người ủng hộ
73
New cards
Embarrassingly rich / (adj.phr)
giàu có đến mức đáng ngạc nhiên
74
New cards
Discouraged / (adj)
nản lòng, mất động lực
75
New cards
Come over / (v.phr)
ghé thăm; chợt cảm thấy
76
New cards
Testament / (n)
minh chứng, bằng chứng rõ ràng
77
New cards
Presumption / (n)
sự cho rằng, giả định
78
New cards
Sergeant / (n)
trung sĩ
79
New cards
Shambles / (n)
tình trạng hỗn loạn, đổ nát
80
New cards
Reverence / (n)
sự kính trọng sâu sắc
81
New cards
Refine / (v)
cải thiện, tinh chỉnh
82
New cards
Thermostat / (n)
bộ điều nhiệt
83
New cards
Uneven / (adj)
không đồng đều, gồ ghề
84
New cards
Grain / (n)
hạt ngũ cốc; thớ gỗ
85
New cards
Poultry / (n)
gia cầm
86
New cards
Sprawl / (n/v)
sự mở rộng tràn lan; trải dài
87
New cards
Durability / (n)
độ bền
88
New cards
Flute / (n)
sáo
89
New cards
Deliberate / (adj/v)
có chủ ý; cân nhắc kỹ
90
New cards
Choke / (v)
nghẹn, làm tắc nghẽn
91
New cards
Fiber / (n)
chất xơ; sợi
92
New cards
Roast / (v)
quay, nướng
93
New cards
Absorb / (v)
hấp thụ
94
New cards
Tension / (n)
sự căng thẳng
95
New cards
Starling / (n)
chim sáo đá
96
New cards
Discourse / (n)
bài diễn thuyết; cuộc thảo luận
97
New cards
Carnival / (n)
lễ hội hóa trang, hội vui chơi
98
New cards
Stalled / (adj)
bị đình trệ, bị chững lại
99
New cards
Tendency / (n)
xu hướng
100
New cards
Merit / (n)
giá trị, ưu điểm