1/83
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
responsible (adj)
có trách nhiệm
irresponsible (adj)
vô trách nhiệm
take responsibility for sth
chịu trách nhiệm về điều gì
sociable (adj)
hòa đồng
adventurous (adj)
thích phiêu lưu; đầy phiêu lưu
easy-going (adj)
dễ tính; thoải mái; dễ chịu
make + sb/sth + adj
làm cho ai/cái gì trở nên…
veterinarian (n)
bác sĩ thú y
surgeon (n)
bác sĩ phẫu thuật
tailor (n)
thợ may
engineer (n)
kỹ sư
architect (n)
kiến trúc sư
mechanic (n)
thợ máy
plumber (n)
thợ sửa ống nước
psychologist (n)
nhà tâm lý học
philosopher (n)
nhà triết học
ranger (n)
nhân viên kiểm lâm
guide (n)
hướng dẫn viên; người chỉ dẫn
hunter (n)
thợ săn
guard (n)
người bảo vệ; lính gác
insist on (doing) sth
khăng khăng đòi làm gì
offer to V
đề nghị làm gì
suggest + V-ing
đề nghị làm gì
suggest + that + S + (should) + V1
đề nghị ai nên làm gì
suggest + that + S + (should) + be + V3
đề nghị được làm gì
advise sb (not) to do sth
khuyên ai (không) nên làm gì
express one's opinion
bày tỏ ý kiến
open-minded (adj)
cởi mở
narrow-minded (adj)
hẹp hòi; bảo thủ
demand (v)
yêu cầu; đòi hỏi
refund (n)
tiền hoàn lại
lead a green lifestyle
sống xanh; sống thân thiện với môi trường
access sth (v)
truy cập; tiếp cận
have access to sth
có quyền truy cập vào
get access to sth
có khả năng tiếp cận
accessible (adj)
dễ tiếp cận
inaccessible (adj)
khó tiếp cận
be accessible to sb
dễ tiếp cận với ai
be inaccessible to sb
khó tiếp cận với ai
request (v,n)
yêu cầu; lời yêu cầu
request sb to do sth
yêu cầu ai làm gì
make a request for sth
đưa ra yêu cầu về điều gì
information about/on sth
thông tin về
look down on (phrV)
coi thường; khinh thường
look up to (phrV)
kính trọng
put down (phrV)
đặt xuống; ghi lại; chê bai
pull down (phrV)
kéo xuống; phá bỏ
bilingual (adj)
song ngữ
consult (v)
tham khảo; xin ý kiến
proceed (v)
tiếp tục; tiến hành
go off (phrV)
reo; nổ; hư; ngưng thích
go on (phrV)
tiếp tục
keep on (phrV)
tiếp tục
continue (v)
tiếp tục
take off (phrV)
cất cánh; cởi ra; nghỉ; thành công
take up (phrV)
bắt đầu sở thích; chiếm
take over (phrV)
tiếp quản
make up (phrV)
trang điểm; bịa chuyện; làm hòa; tạo nên
give up (phrV)
từ bỏ
hold up (phrV)
làm trì hoãn
put off (phrV)
trì hoãn
delay (v)
trì hoãn
postpone (v)
trì hoãn
put up (phrV)
dựng lên
put up with (phrV)
chịu đựng
tolerate (v)
chịu đựng
do revision
ôn bài; ôn tập
exchange student (n)
du học sinh
official language (n)
ngôn ngữ chính thức
optional (adj)
tùy chọn
compulsory (adj)
bắt buộc
main (adj)
chính; chủ yếu
major (adj)
lớn; quan trọng; nghiêm trọng
elevator (n)
thang máy
lift (n)
thang máy
escalator (n)
thang cuốn
ladder (n)
cái thang
stairs (n)
cầu thang
step (n)
bậc thang; bước
give off (phrV)
tỏa ra; phát ra
break off (phrV)
bẻ gãy; chấm dứt; dừng đột ngột
pull off (phrV)
thành công làm điều khó
cross off (phrV)
gạch bỏ; xóa khỏi danh sách
work hand in hand
làm việc cùng nhau; phối hợp chặt chẽ