N2 - Unit 2 - A0202 - kanji

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/168

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:22 AM on 4/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

169 Terms

1
New cards

駐 (ちゅう)chú

駐在 / 駐在する

駐在員

滞在 / 滞在する

ちゅうざい đóng tại một nơi để làm việc trong thời gian dài (thường là do công ty, tổ chức cử đi)

ちゅうざいする làm việc, đóng tại một địa điểm trong thời gian dài → được cử đi và đang ở đó làm việc

駐在員(ちゅうざいいん)→ nhân viên thường trú / nhân viên được cử đi

→ 駐在 không dùng cho lưu trú ngắn hạn (không dùng cho du lịch, công tác ngắn ngày)

滞在(たいざい)ở lại / lưu trú tại một nơi (Nhấn mạnh việc ở lại, không nhất thiết liên quan đến công việc. Dùng cho: du lịch, công tác ngắn hạn, thăm người thân, ở tạm thời (khách sạn, nhà người quen…)

2
New cards

駐日

駐日大使

駐日記者

ちゅうにち đóng tại Nhật Bản / thường trú tại Nhật (để làm nhiệm vụ chính thức)

駐日 + chức danh / cơ quan

vd: 駐日大使(たいし) → Đại sứ thường trú tại Nhật

駐日記者 (きしゃ)→ phóng viên thường trú tại Nhật

3
New cards

大使

たいし đại sứ

vd: 駐日ベトナム大使 → Đại sứ Việt Nam tại Nhật

4
New cards

輪(わ・りん)luân

指輪

花輪

輪ゴム

輪になる

輪を作る

輪(わ)(danh từ)

1: Hình tròn, vòng tròn

vd: 子供たち は に なって座った。→ Bọn trẻ ngồi thành vòng tròn.

2: Vòng người, nhóm người đứng thành vòng

→ Chỉ nhiều người tụ lại thành một vòng.
vd: みんなで を 作って歌った。→ Mọi người tạo thành vòng và hát.

3: Sự hòa hợp, sự gắn kết giữa mọi người

→ Dùng ẩn dụ cho sự đoàn kết.
vd: チーム のを 大切にする。→ Coi trọng sự đoàn kết của đội.

指輪(ゆびわ)→ nhẫn

花輪(はなわ)→ vòng hoa

輪ゴム(わゴム)dây thun, dây cao su buộc

輪になる(わになる)Trở thành vòng tròn, đứng/ngồi thành vòng.

輪を作る(わをつくる)(tha động từ) tạo thành vòng tròn
vd: みんなで 輪を作った。→ Mọi người tạo thành một vòng tròn.

>< 輪になる: tự nhiên trở thành vòng. >< 輪を作る: chủ động tạo vòng.

5
New cards

首輪

鎖首輪

迷子札

くびわ Vòng cổ (đeo cho động vật như chó, mèo, gia súc)

鎖首輪(くさりくびわ):vòng cổ bằng xích

迷子札(まいごふだ):thẻ tên gắn vào vòng cổ thú cưng

6
New cards

車輪

前輪

後輪

車輪止め

三輪車

しゃりん Bánh xe, vòng bánh của xe cộ, máy móc

前輪(ぜんりん):bánh trước

後輪(こうりん):bánh sau

車輪止め(しゃりんどめ):chặn bánh xe

三輪車(さんりんしゃ)Xe ba bánh → Thường dùng cho xe trẻ em, xe chở hàng nhỏ,

7
New cards

駐輪

駐車

ちゅうりん Đỗ xe hai bánh (chủ yếu là xe đạp, xe máy)

駐車(ちゅうしゃ):đỗ ô tô

8
New cards

一輪の花`

一輪 / 二輪 / 数輪

いちりんのはな Một bông hoa

輪 (りん): bông (đơn vị đếm hoa khi dùng Hán ngữ)

一輪(いちりん):1 bông

二輪(にりん):2 bông

数輪(すうりん):vài bông

9
New cards

港 (みなと・こう)cảng

漁港

港町

港湾

港 (みなと)Cảng, bến cảng

漁港(ぎょこう)→ Cảng cá.

港町(みなとまち)→ Thành phố cảng.

港湾(こうわん)→ cảng biển (nghĩa rộng, mang tính hành chính)

10
New cards

神戸港

こうべこう Cảng Kobe → Khi đứng sau địa danh, thường đọc là こう

11
New cards

出港 / 出港する

しゅっこう rời cảng (tự động từ)

12
New cards

寄港 / 寄港する

きこう ghé cảng, Tàu thuyền ghé vào cảng (tự động từ)

13
New cards

開港 / 開港する

かいこう Mở cảng (cho tàu thuyền ra vào) (tự động từ)

14
New cards

着陸 / 着陸する

離陸 / 離陸する >< 飛び立つ

到着 / 到着する

ちゃくりく Hạ cánh (máy bay, trực thăng, tàu vũ trụ…) → Nhấn mạnh khoảnh khắc chạm đất, Không quan tâm hành khách đã ra khỏi máy bay hay chưa (Tự động từ)

りりく cất cánh (Tự động từ) (thuật ngữ kỹ thuật hàng không)
→ Chỉ thao tác chính thức khi máy bay rời mặt đất (Dùng gần như chỉ cho máy bay)

>< 飛び立つ(とびたつ)(Tự động từ) Bay vút lên / cất cánh / bay đi → Nhấn mạnh khoảnh khắc rời khỏi mặt đấtcảm giác chuyển động mạnh

Dùng cho: chim, côn trùng, máy bay (cách nói đời thường), người / sự vật (nghĩa bóng bắt đầu cuộc đời mới)

>< 到着(とうちゃく)Đến nơi, tới nơi → Dùng cho mọi phương tiệncon người → Nhấn mạnh kết thúc hành trình, Có thể là sau khi hạ cánh, cập bến, hoặc dừng lại hoàn toàn (Tự động từ)

Máy bay luôn 着陸 trước, rồi mới được coi là 到着.

15
New cards

到 (とう) đáo

到達 / 到達する

N1が N2に 到達する

倒産 / 倒産する

到達(とうたつ)Đạt tới, đến được (một điểm, một mức, một mục tiêu) (trang trọng / văn viết, nhấn mạnh kết quả sau quá trình) (tự động từ)

  • 到着:đến nơi (địa điểm cụ thể)

  • 到達:đến/đạt điểm đích hoặc mức cuối cùng sau quá trình

N1が N2に 到達する → N1 Đạt tới, đến được N2

vd: 台風 九州 に 到達した。→ Bão đã tới Kyushu.

技術 は 世界最高 レベル に 到達した。→ Công nghệ đã đạt tới trình độ cao nhất thế giới.

倒産 (とうさん)Phá sản (tự động từ)

16
New cards

香港

ほんこん/ホンコン Hồng Kông

17
New cards

殺到 / 殺到する

Nが 殺到する

N1が N2に 殺到する

問い合わせが殺到する

さっとう Ùn ùn kéo đến, đổ xô tới với số lượng lớn trong thời gian ngắn (tự động từ)

Nが 殺到する

N1が N2に 殺到する → N1 Ùn ùn kéo đến, đổ xô tới N2

vd: 客 殺到した。→ Khách ùn ùn kéo đến cửa hàng.

Nghĩa bóng: dồn dập (ý kiến, câu hỏi…)

vd: 質問 が 殺到した。→ Câu hỏi dồn dập kéo đến.

問い合わせが殺到する(といあわせ が さっとうする)Rất nhiều câu hỏi, liên hệ dồn dập cùng lúc.

18
New cards

周到

用意周到

準備不足

念入りな

周到(しゅうとう)(tính từ đuôi な)

1: Chu đáo, cẩn thận, suy nghĩ kỹ lưỡng đến từng chi tiết

→ Chỉ việc chuẩn bị hoặc hành động không bỏ sót chi tiết.

vd: 彼は 周到な 計画を立てた。→ Anh ấy đã lập một kế hoạch rất chu đáo.

2: Cân nhắc kỹ lưỡng, tính toán kỹ

→ Nhấn mạnh việc suy nghĩ trước mọi khả năng.

vd: 周到な 準備が成功の鍵だ。→ Sự chuẩn bị chu đáo là chìa khóa thành công.

用意周到(よういしゅうとう)(danh từ / tính từ đuôi な) Chuẩn bị cực kỳ chu đáo, không sơ suất (Tính từ )

→ Tập trung Kết quả

→ Sắc thái: Trang trọng, văn viết

→ Phạm vi dùng: Lớn

>< 準備不足(じゅんびぶそく):chuẩn bị không đầy đủ

念入りな(ねんいりな)Cẩn thận, kỹ lưỡng, làm từng bước rất kỹ

→ Tập trung vào quá trình thực hiện

→ Sắc thái: Trung tính, dùng được trong hội thoại

→ Phạm vi dùng: Kiểm tra, lau dọn, chuẩn bị chi tiết, thao tác nhỏ

19
New cards

発展 / 発展する / 発展性 >< 可能性

進行 / 進行する

展開 / 展開する

発展(はってん)(danh từ)

1: Sự phát triển, tiến bộ
vd: 科学の発展が早い。→ Sự phát triển của khoa học rất nhanh.

2: Sự mở rộng sang giai đoạn cao hơn
vd: 話が大きな 問題 に 発展した。→ Câu chuyện phát triển thành vấn đề lớn.

発展する(はってんする) (tự động từ)

(1) Phát triển (tích cực) (経済 (Kinh tế)・社会 (Xã hội)・技術 (Công nghệ)

vd: 町 急速に発展する。→ Thành phố phát triển nhanh.

(2) Tiến triển thành quy mô, tình huống lớn hơn

vd: 話 大きく発展した。→ Câu chuyện phát triển lớn hơn.

小さな問題 大事件 に 発展した。→ Vấn đề nhỏ phát triển thành sự kiện lớn.

→ 発展 / 発展する Nhấn mạnh kết quả / mức độ cao hơn so với trước, Có “điểm đến” hoặc “mức cao hơn”

発展性(はってんせい)(danh từ) Khả năng phát triển trong tương lai
vd: この技術 は 発展性 が高い。→ Công nghệ này có tiềm năng phát triển cao.

>< 可能性(かのうせい)khả năng.>< 発展性(はってんせい)khả năng phát triển.

>< 進行 / 進行する(しんこう)(danh từ, tự động từ) Tiến hành, tiến triển theo thời gian → Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra

→ Trọng tâm Dòng chảy / tiến độ, “Đang đi tới” chứ chưa nói tới kết quả

vd: 工事 が 進行している。→ Công trình đang được tiến hành.

工事 によって町 発展した。→ Nhờ công trình, thành phố phát triển hơn.

展開する(てんかいする)(tha động từ)

1: Mở ra, bung ra (vật lý / cụ thể) Từ trạng thái gấp – cuộn – thu nhỏ → mở rộng ra,

2: Triển khai, triển khai hoạt động / chiến lược,

vd: 世界に 事業 を 展開する。→ Triển khai kinh doanh ra toàn thế giới.

3: Diễn biến, phát triển (câu chuyện / tình huống)

vd: 物語 展開する。→ Câu chuyện diễn biến / phát triển.

→ 展開 / 展開する Nhấn mạnh sự mở rộng hoặc phát triển của nội dung, sự việc.

Ví dụ trong cùng một ngữ cảnh: 研究 (nghiên cứu)

研究 が 進行している→ nghiên cứu đang tiến hành

研究 発展する→ nghiên cứu phát triển

研究 新しい方向 展開する→ nghiên cứu mở rộng sang hướng mới

20
New cards

途 (と)đồ

途上国

先進国

発展途上国

とじょうこく Quốc gia đang phát triển

先進国(せんしんこく):nước phát triển

発展途上国(はってんとじょうこく):nước đang phát triển (đầy đủ, trang trọng)

21
New cards

進行 / 進行する

通行 / 通行する

しんこう (tự động từ)

(1) Tiến hành, diễn ra (công việc, sự kiện)

(2) Tiến độ, tiến triển (công trình, dự án)

(3) Tiến triển (bệnh tật, sự thay đổi xấu dần)

(4) Di chuyển về phía trước

(5) Điều phối / dẫn dắt (vai trò)

通行する (つうこうする)(tự động từ)

(1) Đi qua, qua lại (người / xe)

(2) Lưu thông (tình trạng giao thông)

22
New cards

中途

中途採用

中途退学

途中

ちゅうと Giữa chừng, Giữa chừng một quá trình / trạng thái liên tục → Trạng thái chưa hoàn thành (Danh từ)

→ nhấn mạnh việc bỏ dở / không hoàn thành

đi kèm với 中途で/中途から/中途半端

中途採用(ちゅうとさいよう):tuyển dụng giữa chừng

中途退学(ちゅうとたいがく):bỏ học giữa chừng

途中(とちゅう)Giữa đường, Giữa chừng đường đi / hành động đang diễn ra, thiên về cụ thể → Chỉ thời điểm hoặc trạng thái đang dang dở

→ nhấn mạnh điểm giữa của quá trình

Dùng như phó từ khi đi với で・に

vd: 会議の途中で電話が鳴った → Giữa buổi họp thì có điện thoại

23
New cards

半端

はんぱ (Danh từ, tính từ な )

(1) Dở dang, không trọn vẹn

(2) Không đủ / không hoàn chỉnh / mức độ thấp

(3) khẩu ngữ còn mang nghĩa “không hề ít / rất” (khi phủ định) → 半端じゃない

vd: 準備が半端だ。→ Chuẩn bị nửa vời.

今日は暑さが半端じゃない。→ Hôm nay nóng kinh khủng.

24
New cards

用途

使用用途

多用途

用途別

ようと (Danh từ) Mục đích sử dụng, công dụng dự định của một vật (trang trọng / kỹ thuật)

→ Chỉ việc một vật được dùng để làm gì, tức là “dùng vào mục đích nào”.

vd: この建物 は 商業 用途 に 使われている。→ Tòa nhà này được dùng cho mục đích thương mại.

使用用途(しようようと):mục đích sử dụng

多用途(たようと):Đa công dụng, có nhiều mục đích sử dụng khác nhau

用途別(ようとべつ):phân theo công dụng

25
New cards

途方

途方にくれる

とほう

(1) Phương hướng, lối đi, cách xoay xở

(2) trừu tượng: “biện pháp / đường đi nước bước”

途方にくれる

(1) Bó tay, không biết xoay xở thế nào

(2) Không tìm ra phương án / lối thoát

→ Mạnh hơn 困る

26
New cards

前途多難

ぜんとたなん Con đường phía trước đầy khó khăn → dự báo tương lai không dễ dàng

27
New cards

多難

たなん Nhiều khó khăn, nhiều tai họa (Danh từ, tính từ な)

→ Chủ yếu dùng trong từ ghép

vd: 前途多難 → Con đường phía trước đầy gian nan

多難な人生 → Cuộc đời lắm gian truân

28
New cards

符 (ふ)

切符

音符

符号

切符(きっぷ)Vé (tàu, xe buýt, tàu điện, xem phim, sự kiện…)

音符(おんぷ)Nốt nhạc

符号(ふごう)Ký hiệu, dấu hiệu, mã hiệu (toán học, kỹ thuật, CNTT, quân sự, ngôn ngữ…)

vd: 数学の符号 Ký hiệu toán học

29
New cards

楽譜

がくふ bản nhạc

30
New cards

暗号 / 暗号する

あんごう Mật mã, mã hóa

暗号する (あんごうする) (tha động từ) mã hóa, dùng trong kỹ thuật

31
New cards

停 (てい)đình

停車 / 停車する

停車(ていしゃ)Dừng xe / tàu (tạm thời hoặc theo lịch)

32
New cards

停留所

ていりゅうじょ Trạm dừng (nơi xe buýt, xe điện dừng đón/trả khách) (trang trọng)

= バス停(バスてい)(khẩu ngữ – đời thường)

33
New cards

停止 / 停止する

ていし Dừng lại / ngừng hẳn (tự động từ)

vd: 電車が停止する。→ Tàu dừng lại.

34
New cards

業務

ぎょうむ Nghiệp vụ / công việc chuyên môn

35
New cards

停滞 / 停滞する

ていたい (tự động từ)

1: Đình trệ / trì trệ (tự động từ) (kinh tế, công việc, phát triển)

vd: 経済 停滞している。→ Nền kinh tế đang đình trệ.

計画 停滞した。→ Kế hoạch bị đình lại.

2: Không tiến bộ, không phát triển (năng lực, học tập)

vd: 勉強 の 進み 停滞している。→ Việc học đang bị chững lại.

36
New cards

再開する

さいかいする Mở lại / tiếp tục lại sau khi đã tạm dừng

vd: 会議を再開する。→ Tiếp tục lại cuộc họp.

37
New cards

停学

停戦

停電 / 停電する

停学(ていがく) Đình chỉ học tập (kỷ luật)

vd: 学生が停学になる。→ Học sinh bị đình chỉ học.

停戦(ていせん)Ngừng bắn / đình chiến (tự động từ)

停電(ていでん)Mất điện / cúp điện (tự động từ)

38
New cards

標(ひょう)tiêu

標識 >< 印

目標

標的

ひょうしき Biển báo, dấu hiệu → Dùng để chỉ dẫn / cảnh báo → Thường là vật thể rõ ràng (biển, bảng, ký hiệu lớn)

vd: 交通標識 → Biển báo giao thông

>< 印(しるし) Dấu / ký hiệu / vết đánh dấu → Chỉ thứ để nhận biết, phân biệt → Có thể: Hữu hình (dấu mực, con dấu), Trừu tượng (dấu hiệu, biểu hiện)

目標(もくひょう)Mục tiêu

標的(ひょうてき)Mục tiêu (để bắn, tấn công, chỉ trích) → Mang sắc thái bị nhắm tới → Sắc thái tiêu cực / nguy hiểm hơn 目標

vd: 標的となる → Trở thành mục tiêu (bị nhắm tới)

39
New cards

標準

>< 基準

標準的

標準語

>< 方言

標準時

ひょうじゅん Tiêu chuẩn, mức chuẩn (Danh từ + Aな)

→ Chỉ mức được chấp nhận là tiêu chuẩn chung.

vd: 標準 サイズ → kích cỡ tiêu chuẩn

>< 基準(きじゅん)tiêu chí đánh giá. >< 標準(ひょうじゅん)mức chuẩn chung.

標準的(ひょうじゅんてき)Mang tính tiêu chuẩn, điển hình, chuẩn mực

vd: 標準的な 生活。→ Cuộc sống tiêu chuẩn.

標準語(ひょうじゅんご)(danh từ) Ngôn ngữ tiêu chuẩn (standard language)

→ Trong tiếng Nhật là tiếng Nhật chuẩn dựa trên phương ngữ Tokyo.
vd: 日本では標準語が使われる。→ Ở Nhật Bản dùng tiếng Nhật chuẩn.

>< 方言(ほうげん)phương ngữ địa phương.

標準時(ひょうじゅんじ)(danh từ) Giờ tiêu chuẩn

vd: 日本 標準時 は JST と呼ばれる。→ Giờ chuẩn Nhật Bản được gọi là JST.

40
New cards

標本

ひょうほん Mẫu vật, tiêu bản

41
New cards

標語

ひょうご Khẩu hiệu

42
New cards

標題

ひょうだい Tiêu đề (trang trọng / học thuật) = タイトル

43
New cards

指標

しひょう Chỉ số, chỉ tiêu → dùng để đánh giá tình trạng / xu hướng

44
New cards

商標

しょうひょう Nhãn hiệu, thương hiệu (pháp lý)

45
New cards

定める / 定まる

定める(さだめる) Tha động từ

①: Quy định / đặt ra (luật lệ, quy tắc)

vd: 規則を定める。→ Đặt ra quy định.

②: Ấn định / quyết định (thời gian, địa điểm, điều kiện)

vd: 日程を定める。→ Ấn định lịch trình.

③: Xác định / làm cho rõ ràng (mục tiêu, phương hướng)

vd: 目標を定める。→ Xác định mục tiêu.

④: Cố định / quyết tâm (ý chí, ánh nhìn)

vd: 覚悟(かくご)を定める。→ Hạ quyết tâm.

定まる(さだまる)Tự động từ

①: Được quyết định / được ấn định

②: Ổn định / không dao động (Dùng cho: Tâm trạng, Ý kiến, Lập trường)

vd: 考えが定まる。→ Suy nghĩ đã ổn định.

③: Tập trung / hướng cố định (ánh mắt, tư thế)

vd: 視線(しせん)が一点に定まる。→ Ánh mắt tập trung vào một điểm.

46
New cards

昆虫

こんちゅう Côn trùng

47
New cards

となる

となる = cách nói trang trọng / văn viết của になる

→ trở thành, rơi vào trạng thái

vd: 彼は批判(ひはん)の標的となった。→ Anh ta trở thành mục tiêu chỉ trích.

48
New cards

覚悟 / 覚悟する

>< 決意 / 決意する

>< 決心 / 決心する

かくご (danh từ, Tha động từ) Quyết tâm / chuẩn bị tinh thần, Sẵn sàng chấp nhận hậu quả

>< 決意 (けつい) (danh từ) Quyết tâm, quyết định mạnh mẽ

→ Chỉ ý chí mạnh mẽ khi quyết định làm điều gì đó.
vd: 彼は留学する 決意 をした。→ Anh ấy đã quyết tâm đi du học.

→ 決意(けつい)quyết tâm mạnh mẽ → Nhấn mạnh ý chí rất mạnh để thực hiện điều gì đó. → ý chí mạnh + cam kết thực hiện

>< 決心(けっしん): quyết định làm điều gì đó sau khi suy nghĩ, cân nhắc

49
New cards

視線

しせん Ánh nhìn / hướng nhìn

50
New cards

批判 / 批判する

非難 / 非難する

批評 / 批評する >< 評論する

批評家

攻撃 / 攻撃する

ひはん phê phán / chỉ trích / đánh giá có lập luận (Tha động từ)

非難(ひなん)Lên án, trách móc, chỉ trích gay gắt (Tha động từ)

批評(ひひょう)Phê bình nghệ thuật / học thuật (bao gồm cả khen và chê) (Tha động từ) >< 評論する (ひょうろんする) (Tha động từ) – bình luận, phê bình (học thuật, chuyên môn cao) → mang tính: học thuật, chuyên môn, logic → thường dùng trong:, văn học, chính trị, xã hội

批評家(ひひょうか)(Danh từ) Nhà phê bình

攻撃(こうげき)Tấn công (bằng lời nói hoặc hành động) (Tha động từ)

51
New cards

ねぎ Hành lá Nhật

52
New cards

刻 (きざ- む / こく) khắc

刻む

きざむ (Tha động từ)

①: Thái nhỏ / băm nhỏ

②: Khắc / chạm (lên vật cứng)

③: Ghi sâu / in đậm (tinh thần, ký ức)

④: Đánh nhịp / khắc nhịp (âm nhạc, thời gian) → Nghĩa này gần tự động, nhưng về ngữ pháp vẫn là tha động từ

vd: 時計が時を刻む。→ Đồng hồ tích tắc thời gian.

足でリズムを刻む。→ Dậm chân theo nhịp.

刻む KHÔNG có tự động từ tương ứng.

53
New cards

彫刻 / 彫刻する

彫刻家

ちょうこく Điêu khắc / chạm khắc (tha động từ)

彫刻家(ちょうこくか) Nhà điêu khắc

54
New cards

時刻

遅刻 / 遅刻する / に遅刻する

定刻

じこくThời điểm / mốc giờ cụ thể

時刻 → chính xác, lịch trình >< 時間 → khoảng thời gian

遅刻(ちこく)Đi trễ / đến muộn (so với giờ quy định) (tự động từ) → 会社 に 遅刻する

定刻(ていこく)Giờ ấn định / giờ cố địnhThường dùng cho lịch trình, tàu xe, cuộc họp

定刻 → giờ đã quy định >< 時刻 → thời điểm nói chung

55
New cards

深刻

重大

しんこく Nghiêm trọng, trầm trọng (Tính từ な) → Nhấn mạnh mức độ nặng, sâu, gây tổn hại

重大 → quan trọng (tính chất) >< 深刻 → nặng về mức độ ảnh hưởng

重大(じゅうだい)Quan trọng, hệ trọng (Tính từ な)

→ Nhấn mạnh Có quan trọng không của sự việc → “Chuyện lớn, không thể xem nhẹ”

vd: 環境問題は重大だ。→ vấn đề này rất quan trọng, ảnh hưởng lớn

環境問題は深刻だ。→ tình hình đã trở nên trầm trọng

56
New cards

違 (ちが - う・ちが - える・い) vi

違う / 違える / 間違える

違い

相違点

違う(ちがう)(tự động từ)

(1) Khác / không giống

(2) Sai (so với thực tế, sự thật)

違える(ちがえる)(Tha động từ)

(1) Làm khác đi

(2) Làm cho sai / làm lệch

間違える(まちがえる)(Tha động từ)

Làm sai, nhầm lẫn, mắc lỗi → Nhấn mạnh lỗi do con người

違い (ちがい)Sự khác biệt, khác nhau (thường ngày)

相違点(そういてん)Điểm khác nhau (phân tích, so sánh)

57
New cards

違反 / 違反する / N に 違反する

違法

違反(いはん)Vi phạm (luật, quy định, hợp đồng, nội quy…) (tha động từ)

N に 違反する → Vi phạm N

違法(いほう)Trái pháp luật / bất hợp pháp (Danh từ / な-tính từ)

58
New cards

違和感

不自然

おかしい

いわかん Cảm giác không ổn / không tự nhiên / gượng (Danh từ) → Chỉ là cảm thấy có gì đó không đúng

不自然(ふしぜん)Không tự nhiên (な-tính từ) → Có thể chỉ ra lý do, Hay dùng khi sửa bài, đánh giá ngôn ngữ

おかしい

(1) Kỳ lạ, không bình thường

(2) Buồn cười

(3) Sai / vô lý

59
New cards

漁 (ぎょ・りょう) ngư

漁業

漁村

漁船

漁をする

漁師

大漁

漁業(ぎょぎょう)ngư nghiệp, Ngành nghề đánh bắt thủy sản

漁村(ぎょそん)Làng chài

漁船(ぎょせん)Tàu / thuyền đánh cá

漁をする(りょうをする)Đánh cá

漁師(りょうし)Ngư dân

大漁(たいりょう)Đánh bắt được nhiều cá / trúng mẻ lớn (Danh từ / な-tính từ)

60
New cards

営む

営み

営利

国営

私営

営業中

営む(いとなむ)(tha động từ)

(1) Kinh doanh / điều hành (cửa hàng, công ty, nông trại…)

vd: 店を営む。→ kinh doanh cửa hàng

(2) Tiến hành / tổ chức (cuộc sống, nghi lễ, đám cưới…)

vd: 結婚式を営む。→ tổ chức đám cưới

(3) Duy trì, nuôi dưỡng (mối quan hệ, sinh hoạt)

vd: 人間関係を営むDuy trì mối quan hệ giữa con người

(4) Sinh sống, mưu sinh

vd: 田舎で 静かな生活 を 営む。→ Sống cuộc sống yên bình ở nông thôn.

営み(いとなみ)(Danh từ) hoạt động, cuộc sống

経営する (けいえい) → thiên về quản lý kinh tế >< 営む → Trang trọng hơn, Nhấn mạnh việc duy trì hoạt động lâu dài

営利(えいり)Vì lợi nhuận (Danh từ)

vd: 営利目的 → mục tiêu vì lợi nhuận

国営(こくえい)Do nhà nước điều hành

私営(しえい)Do tư nhân điều hành

営業中(えいぎょうちゅう)Đang mở cửa / đang hoạt động

61
New cards

輸 (ゆ)thâu

輸送 / 輸送する

ゆそう Vận chuyển (người, hàng hóa, vật tư…) (danh từ, tha động từ)

62
New cards

大型船

貨物船

おおがたせん Tàu lớn / tàu cỡ lớn

大型(おおがた): cỡ lớn → danh từ / な-tính từ

船(ふね/せん): tàu, thuyền → danh từ

貨物船(かもつせん)Tàu chở hàng

63
New cards

輸血用

ゆけつよう Dùng cho truyền máu

vd: 輸血用の血液 → Máu dùng cho truyền máu.

64
New cards

空輸 / 空輸する

海上輸送 / 海上輸送を行う

陸上輸送 / 陸上輸送を行う

密輸 / 密輸する

くうゆ Vận chuyển bằng đường hàng không (tha động từ)

海上輸送(かいじょうゆそう)Vận chuyển đường biển (danh từ) → 海上輸送 を 行う

陸上輸送(りくじょうゆそう)Vận chuyển đường bộ (danh từ) → 陸上輸送 を 行う

密輸(みつゆ)Buôn lậu / vận chuyển trái phép qua biên giới (tha động từ)

vd: 麻薬(まやく)を密輸する。→ Buôn lậu ma túy.

65
New cards

麻薬

まやく Ma túy

66
New cards

製 (せい)chế

製作 / 製作する

制作 / 制作する

製造 / 製造する

製(せい)

(1) Sản xuất / chế tạo / làm ra

(2) Chỉ nguồn gốc được làm ở đâu / do ai làm

vd: 日本のカメラ → Máy ảnh sản xuất tại Nhật.

製作(せいさく)Chế tác / làm ra tác phẩm (Tượng điêu khắc, đồ thủ công, mô hình và búp bê) (tha động từ)

vd: 彫刻を製作する。→ Chế tác một tác phẩm điêu khắc.

制作(せいさく)Sản xuất nội dung → Nhấn mạnh quá trình tổ chức – sáng tạo nội dung (Phim điện ảnh, âm nhạc, chương trình truyền hình và phim hoạt hình) (tha động từ)

vd: テレビ番組を制作する。→ Sản xuất chương trình truyền hình.

製造(せいぞう)Sản xuất công nghiệp → Nhấn mạnh hàng loạt, máy móc, nhà máy (tha động từ)

vd: 自動車を製造する。→ Sản xuất ô tô.

67
New cards

年月日

ねんがっぴ Năm – tháng – ngày

68
New cards

木製

もくせい Làm bằng gỗ (Danh từ / な-tính từ)

69
New cards

複製 / 複製する

コピー

複写 / 複写する

ふくせい Sao chép / Làm bản sao gần như y hệt bản gốc → Nhấn mạnh kết quả – sản phẩm sao chép (tha động từ)

コピー(copy)

複写(ふくしゃ)Sao chép (bản giấy, hình ảnh, chữ viết) → Nhấn mạnh hành vi chép lại (tha động từ)

70
New cards

郵(ゆう)bưu

郵便局

郵便

郵送 / 郵送する

ゆうびんきょく Bưu điện

郵便(ゆうびん)Dịch vụ gửi – nhận thư

vd: 郵便が届く→ thư đến

郵送(ゆうそう)gửi qua đường bưu điện (Tha động từ)

71
New cards

航 (こう)hàng

航海する

航行する

こうかいする đi biển / hành trình trên biển / thực hiện chuyến hải hành (tự động từ)

→ Chỉ việc tàu thuyền di chuyển trên biển trong một hành trình tương đối dài

航行する(こうこうする)di chuyển / lưu thông theo tuyến hàng hải hoặc hàng không → Chỉ sự di chuyển có kiểm soát, theo lộ trình xác định, dùng cho: tàu thuyền, máy bay (tự động từ)

を + 航海する/ 航行する chỉ phạm vi / không gian di chuyển

72
New cards

航空機

飛行機

こうくうき máy bay / phương tiện hàng không → Chỉ tất cả các phương tiện bay trong không trung, bao gồm: máy bay chở khách, máy bay hàng hóa, trực thăng, máy bay quân sự, máy bay không người lái (drone) (văn cảnh kỹ thuật)

→ Là thuật ngữ chính thức / pháp lý / kỹ thuật

>< 飛行機 (ひこうき) máy bay (thông dụng, hội thoại)

73
New cards

航空便

こうくうびん gửi / chuyến vận chuyển bằng đường hàng không → Nhấn mạnh phương thức vận chuyển: bằng máy bay (Danh từ)

vd: この荷物は航空便で送ります。→ Kiện hàng này sẽ được gửi bằng đường hàng không.

74
New cards

航空路

航路

航空路(こうくうろ) đường bay trên không trung

航路(こうろ)tuyến đường di chuyển của tàu hoặc máy bay → Phạm vi rộng hơn 航空路 → dùng cho tàu biển + máy bay

75
New cards

台風

あらし

(1) bão / cơn giông mạnh → gió rất mạnh, mưa lớn, đôi khi kèm sấm sét.

(2) nghĩa bóng để chỉ: biến cố dữ dội, sóng gió trong cuộc đời

台風 (たいふう)bão nhiệt đới

76
New cards

欠航する

運休する

中止する

遅延する

欠航する(けっこうする) bị hủy chuyến (tàu / máy bay) (tự động từ)

運休する (うんきゅうする)ngừng chạy (tàu, xe) (tự động từ)

中止する (ちゅうしする)hủy (chung) (sự kiện) (tự động từ + tha động từ dùng nhiều hơn)

遅延する(ちえんする)bị chậm, bị trễ so với kế hoạch / thời gian dự định (chuyến bay, tàu xe, công việc, tiến độ) → vẫn tiếp tục, nhưng không đúng giờ (tự động từ)

77
New cards

話し合う

はなしあう trao đổi, bàn bạc, thảo luận với nhau

78
New cards

難航する

行き詰まる

紛糾する

なんこうする gặp nhiều khó khăn, tiến triển không suôn sẻ (tự động từ)

行き詰まる(いきづまる)bế tắc, không còn lối đi (Tự động từ) → không biết làm thế nào tiếp, không tìm ra giải pháp → đi đến chỗ bị chặn

紛糾する(ふんきゅうする)trở nên rối ren, tranh cãi gay gắt (tự động từ) → Nhấn mạnh: nhiều ý kiến đối lập, không thống nhất, không khí căng thẳng

Thường gặp chuỗi:
進む → 難航する → 停滞する → 行き詰まる → 紛糾する

79
New cards

融 (ゆう)dung

金融機関

銀行

信用金庫

証券会社

保険会社

きんゆう きかん Tổ chức tài chính → nơi thực hiện các hoạt động như gửi tiền, cho vay, thanh toán, đầu tư…

銀行(ぎんこう): ngân hàng

信用金庫(しんようきんこ): quỹ tín dụng

証券会社(しょうけんがいしゃ): công ty chứng khoán

保険会社(ほけんがいしゃ): công ty bảo hiểm

80
New cards

融資

融資する / N + が + đối tượng vay + に 融資する

融資を受ける

融資を行う

設備投資のための融資

ゆうし vốn vay → tiền do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cho cá nhân, doanh nghiệp vay.

融資する(ゆうしする)Cho vay vốn / cấp vốn vay (tha động từ)

N + が + đối tượng vay + に 融資する → N cho đối tượng vay vay vốn

vd: 銀行 企業 融資する。→ Ngân hàng cho doanh nghiệp vay vốn.

融資を受ける: nhận vốn vay

融資を行う: tiến hành cho vay

設備投資(せつびとうし)のための融資: vốn vay để đầu tư thiết bị

81
New cards

融合 / 融合する

ゆうごう Hợp nhất / dung hợp / kết hợp làm một (tự động từ)
→ nhiều thứ khác nhau hòa vào thành một thể thống nhất.

Phạm vi dùng Công nghệ, Văn hóa, Doanh nghiệp, Tư tưởng / lĩnh vực

vd: 異なる(ことなる)文化が融合する。→ Những nền văn hóa khác nhau dung hợp với nhau.

82
New cards

設備投資

人材投資

研究開発投資

せつびとうし Đầu tư trang thiết bị / đầu tư cơ sở vật chất

じんざいとうし Đầu tư vào nhân lực / đầu tư nguồn nhân lực

けんきゅうかいはつとうし Đầu tư cho nghiên cứu & phát triển (R&D)

83
New cards

異なる

A と B は 異なる

A は B と 異なる

ことなる Khác nhau / không giống / khác biệt (tự động từ)

→ dùng khi so sánh hai hay nhiều đối tượngbản chất, nội dung, tính chất không giống nhau.

A と B は 異なる A và B khác nhau

A は B と 異なる A thì khác với B

vd: 日本 ベトナム で 文化が異なる。
→ Văn hóa Nhật và Việt khác nhau.

異なる (Mức độ: Trang trọng, Ngữ cảnh: Học thuật, chính thức) >< 違う (Mức độ: Thân mật, Ngữ cảnh: Hằng ngày)

84
New cards

融通 / 融通する

融通が利く

ゆうずう (danh từ, Tha động từ)

(1) Linh hoạt, xoay xở, linh động

(2) (Tài chính) xoay vốn, ứng tiền (融通する)

融通が利く(ゆうずうがきく)→ Linh hoạt, biết xoay xở

85
New cards

融点

ゆうてん Điểm nóng chảy (vật lý – hóa học)

vd: 氷の融点は0度だ。 → Điểm nóng chảy của băng là 0 độ.

Nghĩa gốc của 融 = tan chảy

86
New cards

金融

金融市場

金融政策

金融が経済を支えている

きんゆう Tài chính – tiền tệ → hoạt động lưu thông tiền, cho vay, đầu tư.

金融市場(きんゆうしじょう): thị trường tài chính

金融政策(きんゆうせいさく): chính sách tiền tệ

金融が経済を支えている。→ Tài chính nâng đỡ nền kinh tế.

87
New cards

融和 / 融和する

ゆうわ Hòa hợp, hòa thuận (sắc thái mềm, yên ổn) (Danh từ, Tự động từ)

Dùng cho: Con người, Dân tộc, Tư tưởng

88
New cards

利く

気が利く

利き手

利便性 >< 便利

きく (tự động từ)

(1) Có hiệu quả / có tác dụng

vd: 薬が利く→ Thuốc có tác dụng

気が利く→ Tinh tế, để ý chu đáo

(2) Hoạt động tốt / đáp ứng được

vd: 無理が利かない → Không thể làm quá sức / không linh động
利き手(ききて): tay thuận

利便性(りべんせい): tính tiện lợi >< 便利 Tiện lợi, thuận tiện (đánh giá trực tiếp cảm nhận của người nói) (Tính từ な) >< 利便(りべん)Sự tiện ích / tính tiện lợi (mang tính khái niệm, chức năng) (Danh từ)

Đúng

この店は便利だ。

利便性の高いサービスを提供する。

Sai

この店は利便だ

生活に利便

89
New cards

政策

金融政策

財政政策

政策転換

方針

せいさく Chính sách → phương hướng, biện pháp do nhà nước, tổ chức đề ra. (Danh từ)

金融政策(きんゆうせいさく): chính sách tiền tệ

財政政策(ざいせいせいさく): chính sách tài khóa

政策転換(せいさくてんかん): chuyển hướng chính sách

方針(ほうしん): phương châm, định hướng

90
New cards

方針

方針を決める

方針を立てる

方針に沿う

方針を誤る

方針とする

ほうしん (Danh từ)

Phương châm / định hướng / chính sách cơ bản để quyết định hành động.

→ Chỉ hướng đi chung, không phải chi tiết cụ thể

→ Phạm vi dùng: Chính sách, quản lý, công ty, kế hoạch

→ Mang sắc thái trang trọng – văn viết

vd: 方針を固める。→ Chốt phương hướng.

方針を決める (ほうしんをさだめる)(tha động từ) Quyết định phương châm

vd: 政府 は 新しい 方針を定めた。→ Chính phủ quyết định phương châm mới.

方針を立てる(ほうしんをたてる)(tha động từ) Lập phương hướng, Lập ra phương châm hành động

vd: 来年 の 方針を立てる。→ Lập phương hướng cho năm tới.

方針に沿う(ほうしんにそう)(tự động từ) Phù hợp hoặc đi theo phương châm đã đề ra
vd: 会社 の 方針に沿う 計画だ。→ Đây là kế hoạch phù hợp với phương châm của công ty.

方針を誤る(ほうしんをあやまる)(tha động từ) Chọn sai phương hướng hoặc chính sách
vd: 経営 の 方針を誤った。→ Đã chọn sai phương hướng quản lý.

方針とする(ほうしんとする)(tha động từ) Lấy điều gì đó làm phương châm hoặc chính sách
vd: 安全 第一 を 方針とする。→ Lấy an toàn làm phương châm.

91
New cards

転換 / 転換する

気分転換

てんかん Chuyển đổi / chuyển hướng / thay đổi hẳn chiều hướng (đường lối, tư duy, chính sách…) (danh từ, Tha động từ)

気分転換 (きぶんてんかん)Thay đổi tâm trạng

92
New cards

図る

測る / 計る / 量る

はかる Mưu tính / cố gắng đạt được / tìm cách thực hiện (tha động từ)

→ nhấn mạnh nỗ lực có chủ ý, không đảm bảo thành công.

測る(はかる)đo lường

計る(はかる)tính toán

量る(はかる)đo khối lượng

93
New cards

戻 (もどーる・もどーす・れい)lệ

戻る / 戻す

戻り

戻る(もどる)(tự động từ)

① Trở về chỗ cũ / quay lại

vd: 家 戻る → trở về nhà, quay về nhà

② Trở lại trạng thái ban đầu

vd: 元 に 戻る → Trở lại trạng thái ban đầu

③ Phục hồi (giá cả, tình trạng, sức khỏe…)

→ 回復 gần nghĩa nhưng 戻る nhấn mạnh “về mức cũ”

vd: 株価が元の水準 (すいじゅん) 戻った
→ Giá cổ phiếu đã trở lại mức ban đầu.

④ (Quyết định, tình huống) bị đảo ngược

vd; 話は最初 に 戻った。→ Câu chuyện quay lại từ đầu.

戻す(もどす)(tha động từ)

① Trả lại / đưa về chỗ cũ

vd: 借りた本 図書館 に 戻した。→ Trả sách đã mượn cho thư viện.

② Làm cho trở lại trạng thái ban đầu → 元に戻す

③ Hoàn tiền / trả lại tiền

→ 返す gần nghĩa, nhưng 戻す nhấn mạnh “hoàn lại như ban đầu”

④ (Trừu tượng) quay lại chủ đề / thời gian

vd: 話題を戻す → quay lại chủ đề nói chuyện

戻り(もどり): sự quay lại (danh từ)

94
New cards

水準

水準点

基準

国際水準

すいじゅん mức độ / trình độ / mặt bằng chung (Danh từ)

→ dùng để nói mức chung của: giá cả, năng lực, chất lượng, đời sống

vd: 水準が高い/低い

水準点(すいじゅんてん): mốc chuẩn

基準(きじゅん): tiêu chuẩn, chuẩn mực → Quy tắc hoặc mức độ được dùng để đánh giá.

国際水準(こくさいすいじゅん): chuẩn quốc tế

95
New cards

後戻り / 後戻りする

あともどり Quay lại bước lùi / trở lại trạng thái cũ (tiêu cực)

→ thường dùng khi không mong muốn quay về tình trạng trước.

後戻りする(あともどりする)Bị thụt lùi, quay lại (về mặt tiến trình, cải cách…) (Tự động từ)

vd: ここまで来たら、もう後戻りできない
→ Đã đến mức này rồi thì không thể quay lại nữa.

96
New cards

借用 / 借用する

しゃくよう (Danh từ, Tha động từ)

Mượn dùng / vay để dùng tạm (trang trọng – văn viết)

97
New cards

返礼 / 返礼する

お返し

返礼品

謝礼

へんれい (Danh từ, Tha động từ)

Sự đáp lễ / quà đáp lễ / trả lễ

Đáp lễ, trả lễ

お返し(おかえし): quà đáp lễ (thường dùng)

返礼品(へんれいひん): quà đáp lễ

謝礼(しゃれい): tiền / quà cảm ơn

98
New cards

引き上げる

引き上げ

引き下げる

切り上げる

ひきあげる (tha động từ)

① Kéo lên / nâng lên (nghĩa gốc, vật lý)

vd: ロープを引き上げる → Kéo dây lên

② Nâng mức / tăng (giá, thuế, lương, tiêu chuẩn…)

vd: 水準を引き上げる → tăng tiêu chuẩn

③ Rút về / thu hồi (người, quân, tiền…)

vd: 軍隊が国境から引き上げた。
→ Quân đội rút khỏi biên giới.

引き上げ(ひきあげ): danh từ (việc nâng lên / rút về)

引き下げる(ひきさげる): hạ xuống

切り上げる(きりあげる): làm tròn lên / nâng lên

99
New cards

向上する

こうじょうする (tự động từ)

Nâng cao / cải thiện (tình trạng, năng lực, chất lượng…)

→ nhấn mạnh kết quả cải thiện, không nhấn mạnh ai làm.

vd: 生活水準 が 向上している。 → Mức sống đang được nâng cao.

100
New cards

変 (かーわる・かーえる・かん)

変わる / 変える / 変わり

~に変わる

~と変わる

変わる(かわる)(tự động từ)

① Thay đổi (tình trạng, trạng thái)

vd: 天気が変わる → thay đổi thời tiết

② Khác đi / không còn như trước

vd: 彼は前と変わった。→ Anh ấy đã khác trước.

③ (Vai trò, người) được thay thế

vd: 担当者(たんとうしゃ)が変わりました。→ Người phụ trách đã được thay đổi.

~に変わる: đổi sang

~と変わる: trở nên khác với

変える(かえる)(tha động từ)

① Làm cho thay đổi

vd: 予定を変える。→ Thay đổi kế hoạch.

② Đổi cái này sang cái khác

vd: 円をドル に 変えた。→ Đổi yên sang đô.

③ Thay (đồ, quần áo, kiểu dáng…)

vd: 服を変える → thay quần áo

変わり(かわり): sự khác thường (danh từ)