1/104
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
叫/ jiào/
gọi là
姓/xìng/
họ là
英国/yīngguó/
nước Anh
美国 /Měiguó/
nước Mỹ
不客气 /bù kèqi/
không có gì
对不起 /duìbuqǐ/
xin lỗi
没关系/méiguānxi/
không sao
现在 /xiànzài/
hiện tại
几 /jǐ/
mấy (hỏi số lượng bao nhiêu)
点 /diǎn/
giờ
半 /bàn/
rưỡi; một nửa
早上 /zǎoshang/
buổi sáng (6h-8h)
上午/shàngwǔ/
buổi sáng (8h-12h)
中午 /zhōngwǔ/
Buổi trưa (11-13h)
下午 /xiàwǔ/
buổi chiều
晚上/wǎnshang/
buổi tối
上班/shàngbān/
đi làm
下班 /xiàbān/
tan làm
睡觉 /shuìjiào/
đi ngủ
今天 /jīn tiān/
hôm nay
号/hào/
số ngày
月/yuè/
tháng
星期/xīngqī/
tuần
你星期几回国? /Nǐ xīngqī jǐ huí guó?/
Thứ mấy bạn về nước?
我八号去广州 /Wǒ bā hào qù Guǎngzhōu/
Ngày 8 tôi đi Quảng Châu.
买 /mǎi/
mua
苹果 /píngguǒ/
quả táo
多少 /duōshao/
bao nhiêu
钱 /qián/
tiền
斤 /jīn/
cân (tương đương nửa cân Việt Nam)
块 /kuài/
tờ; đồng
草莓 /cǎoméi/
dâu tây
太 /tài/
rất; quá
贵 /guì/
đắt; mắc
便宜/piányi/
giá rẻ
行/xíng/
được; đồng ý
要 /yào/
muốn; hi vọng
一共 /yīgòng/
tất cả
那 /nà/
ấy; đó; kia
毛衣 /máoyī/
áo len
卖 /mài/
bán
红 /hóng/
màu đỏ
试 /shì/
thử
面条 /miàntiáo/
mì sợi; mì
汤 /tāng/
canh
米饭 /mǐfàn/
cơm
饺子/jiǎozi/
há cảo
菜单 /càidān/
thực đơn; menu
请/qǐng/
xin; xin hãy
菜 /cài/
rau
还 /hái/
còn; vẫn; vẫn còn
别的 /bié de/
khác; cái khác
再 /zài/
hơn; nữa
碗/wǎn/
bát; chén
米饭 /mǐfàn/
cơm
喝 /hē/
uống
壶 /hú/
ấm; bình; hũ
花茶 /huāchá/
trà hoa
放 /fàng/
để; cất; đặt
味精 /wèijīng/
bột ngọt
给 /gěi/
cho; đưa cho
餐巾纸 /cānjīnzhǐ/
giấy ăn
上菜 /shàng cài/
lên món
快 /kuài/
nhanh
结账 /jiézhàng/
thanh toán
打包 /dǎbāo/
đóng gói
勺子/sháozi/
cái muỗng
刀子 /dāozi/
dao con
爸爸/bàba/
ba
妈妈 /māma/
mẹ
哥哥 /gēge/
anh trai
和 /hé/
và; với
哪儿 /nǎr/
chỗ nào
工作 /gōngzuò/
làm việc
学校 /xuéxiào/
nhà trường
老师 /lǎoshī/
giáo viên
做 /zuò /
làm việc
医生 /yīshēng/
bác sĩ
护士 /hùshi/
y tá
会计 /kuàijì/
kế toán
职员 /zhíyuán/
nhân viên
司机/sījī/
tài xế
秘书 /mìshū/
thư ký
厨师 /chúshī/
đầu bếp
饭店 /fàndiàn/
khách sạn
医院 /yīyuàn/
bệnh viện
他们 /tāmen/
họ
谁 /shuí/
ai; ai đó
姐姐 /jiě jie/
chị gái
今年 /jīnnián/
năm nay
多大 /duōdà/
bao nhiêu tuổi
岁 /suì/
tuổi
漂亮 /piàoliang/
xinh đẹp
帅 /shuài/
đẹp trai
找 /zhǎo/
tìm kiếm
就 /jiù/
just, exactly
打电话 /dǎ diànhuà/
gọi điện thoại
错 /cuò/
sai lầm
星期一 /xīngqī yī/
Thứ Hai
星期二 /xīngqī èr/
Thứ Ba