GIAO TIEP 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/104

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:28 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

105 Terms

1
New cards

叫/ jiào/

gọi là

2
New cards

姓/xìng/

họ là

3
New cards

英国/yīngguó/

nước Anh

4
New cards

美国 /Měiguó/

nước Mỹ

5
New cards

不客气 /bù kèqi/

không có gì

6
New cards

对不起 /duìbuqǐ/

xin lỗi

7
New cards

没关系/méiguānxi/

không sao

8
New cards

现在 /xiànzài/

hiện tại

9
New cards

几 /jǐ/

mấy (hỏi số lượng bao nhiêu)

10
New cards

点 /diǎn/

giờ

11
New cards

半 /bàn/

rưỡi; một nửa

12
New cards

早上 /zǎoshang/

buổi sáng (6h-8h)

13
New cards

上午/shàngwǔ/

buổi sáng (8h-12h)

14
New cards

中午 /zhōngwǔ/

Buổi trưa (11-13h)

15
New cards

下午 /xiàwǔ/

buổi chiều

16
New cards

晚上/wǎnshang/

buổi tối

17
New cards

上班/shàngbān/

đi làm

18
New cards

下班 /xiàbān/

tan làm

19
New cards

睡觉 /shuìjiào/

đi ngủ

20
New cards

今天 /jīn tiān/

hôm nay

21
New cards

号/hào/

số ngày

22
New cards

月/yuè/

tháng

23
New cards

星期/xīngqī/

tuần

24
New cards

你星期几回国? /Nǐ xīngqī jǐ huí guó?/

Thứ mấy bạn về nước?

25
New cards

我八号去广州 /Wǒ bā hào qù Guǎngzhōu/

Ngày 8 tôi đi Quảng Châu.

26
New cards

买 /mǎi/

mua

27
New cards

苹果 /píngguǒ/

quả táo

28
New cards

多少 /duōshao/

bao nhiêu

29
New cards

钱 /qián/

tiền

30
New cards

斤 /jīn/

cân (tương đương nửa cân Việt Nam)

31
New cards

块 /kuài/

tờ; đồng

32
New cards

草莓 /cǎoméi/

dâu tây

33
New cards

太 /tài/

rất; quá

34
New cards

贵 /guì/

đắt; mắc

35
New cards

便宜/piányi/

giá rẻ

36
New cards

行/xíng/

được; đồng ý

37
New cards

要 /yào/

muốn; hi vọng

38
New cards

一共 /yīgòng/

tất cả

39
New cards

那 /nà/

ấy; đó; kia

40
New cards

毛衣 /máoyī/

áo len

41
New cards

卖 /mài/

bán

42
New cards

红 /hóng/

màu đỏ

43
New cards

试 /shì/

thử

44
New cards

面条 /miàntiáo/

mì sợi; mì

45
New cards

汤 /tāng/

canh

46
New cards

米饭 /mǐfàn/

cơm

47
New cards

饺子/jiǎozi/

há cảo

48
New cards

菜单 /càidān/

thực đơn; menu

49
New cards

请/qǐng/

xin; xin hãy

50
New cards

菜 /cài/

rau

51
New cards

还 /hái/

còn; vẫn; vẫn còn

52
New cards

别的 /bié de/

khác; cái khác

53
New cards

再 /zài/

hơn; nữa

54
New cards

碗/wǎn/


bát; chén

55
New cards

米饭 /mǐfàn/

cơm

56
New cards

喝 /hē/

uống

57
New cards

壶 /hú/

ấm; bình; hũ

58
New cards

花茶 /huāchá/

trà hoa

59
New cards

放 /fàng/

để; cất; đặt

60
New cards

味精 /wèijīng/

bột ngọt

61
New cards

给 /gěi/

cho; đưa cho

62
New cards

餐巾纸 /cānjīnzhǐ/

giấy ăn

63
New cards

上菜 /shàng cài/

lên món

64
New cards

快 /kuài/

nhanh

65
New cards

结账 /jiézhàng/

thanh toán

66
New cards

打包 /dǎbāo/

đóng gói

67
New cards

勺子/sháozi/

cái muỗng

68
New cards

刀子 /dāozi/

dao con

69
New cards

爸爸/bàba/

ba

70
New cards

妈妈 /māma/

mẹ

71
New cards

哥哥 /gēge/

anh trai

72
New cards

和 /hé/

và; với

73
New cards

哪儿 /nǎr/

chỗ nào

74
New cards

工作 /gōngzuò/

làm việc

75
New cards

学校 /xuéxiào/

nhà trường

76
New cards

老师 /lǎoshī/

giáo viên

77
New cards

做 /zuò /

làm việc

78
New cards

医生 /yīshēng/

bác sĩ

79
New cards

护士 /hùshi/

y tá

80
New cards

会计 /kuàijì/

kế toán

81
New cards

职员 /zhíyuán/

nhân viên

82
New cards

司机/sījī/

tài xế

83
New cards

秘书 /mìshū/

thư ký

84
New cards

厨师 /chúshī/

đầu bếp

85
New cards

饭店 /fàndiàn/

khách sạn

86
New cards

医院 /yīyuàn/

bệnh viện

87
New cards

他们 /tāmen/

họ

88
New cards

谁 /shuí/

ai; ai đó

89
New cards

姐姐 /jiě jie/

chị gái

90
New cards

今年 /jīnnián/

năm nay

91
New cards

多大 /duōdà/

bao nhiêu tuổi

92
New cards

岁 /suì/

tuổi

93
New cards

漂亮 /piàoliang/

xinh đẹp

94
New cards

帅 /shuài/

đẹp trai

95
New cards

找 /zhǎo/

tìm kiếm

96
New cards

就 /jiù/

just, exactly

97
New cards

打电话 /dǎ diànhuà/

gọi điện thoại

98
New cards

错 /cuò/

sai lầm

99
New cards

星期一 /xīngqī yī/

Thứ Hai

100
New cards

星期二 /xīngqī èr/

Thứ Ba