Word form

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:00 AM on 4/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

Larger → largered-up

(bia) đã ủ, đã lên men

2
New cards

function → functionalist / functionalism

nhà thuộc chức năng học / học thuyết

3
New cards

cultivate (trồng trọt, phát triển) → self-cultivation

tự rèn luyện, tu dưỡng bản thân

4
New cards

culture → self-culture

sự tự rèn luyện, phát trển bản thân

5
New cards

solve → absolution

sự tha tội, xả tội

6
New cards

get → begetter (beget- : tạo ra, sinh ra)

người tạo ra, sinh ra

7
New cards

squat → absquatulate

bỏ trốn, biến mất

8
New cards

ski → offski

đi thôi, xuất phát

9
New cards

dense (dày / chậm hiểu / khó hiểu) → condensed

cô đọng, rút gọn

10
New cards

laser → laser-guided

dẫn đường bằng laser

11
New cards

clement (hiền hậu, ôn hòa) → inclemency

thời tiết khắc nghiệt, tính nghiêm khắc

12
New cards

season → unseasonably / unseasonally

bất thường, không đúng mùa

13
New cards

season → seasoning

gia vị, sự nêm nếm, sự từng trải

14
New cards

cloud → cloud-capped

bị mây che đỉnh, núi phủ mây

15
New cards

pea → pea-souper

sương mù dày đặc

16
New cards

cart → cartage

việc chở hàng, vận tải

17
New cards

stamp → stampede

cuộc hỗn loạn, chạy tán loạn

18
New cards

locate → echolocation

định vị bằng sóng âm (dơi, cá heo)

19
New cards

ethic → ethologists

nhà sinh học hành vi

20
New cards

murmur (thì thầm) → murmuration

đàn chim bay tạo hình đẹp

21
New cards

pair → pair-bonding

liên kết cặp, gắn kết đôi

22
New cards

zoom → zoomies

chạy nhảy cực nhanh (thú cưng)

23
New cards

die → to-die-for

tuyệt vời, cực kỳ hấp

24
New cards

sound → soundproofed / soundproof

cách âm

25
New cards

bank → telebanking

ngân hàng từ xa, qua điện thoại

26
New cards

menage (hộ gia đình) → menageries

vườn thú, bộ sưu tập động vật

27
New cards

gest → gestation

thời kỳ thai nghén, phát triển

28
New cards

sense → subsenses

các nghĩa phụ, giác quan phụ

29
New cards

nephew → nepotistic

dựa trên quan hệ gia đình, bè cánh

30
New cards

boy → old-boy

cự học sinh nam

31
New cards

body → out-of-body

trải nghiệm ngoài cơ thể

32
New cards

optic (liên quan đến thị giác) → panopticon (pan-: tất cả)

mô hình quan sát toàn diện

33
New cards

key → turnkey

sẵn sàng sử dụng toàn bộ giải pháp

34
New cards

exit → exigency

tình trạng khẩn cấp, nhu cầu cấp thiết

35
New cards

irritate (làm ai đó khó chịu) → irritant

chất gây kích thích, điều gây khó chịu

36
New cards

liberty (tự do)→ libertarians

người theo chủ nghĩa tự do cực đoan

37
New cards

didactic (mang tính dạy dỗ, giáo huấn) → non-didactic

không mang tính giáo huấn

38
New cards

encumber (làm vướng víu) → unencumbered

không vướng bận, nhẹ nhõm

39
New cards

encumber → disencumbered

được giải thoát, không vướng bận

40
New cards

book → copybook

hình mẫu lý tưởng, vở rèn chữ

41
New cards

deceive (lừa dối) → non-deceptive

không lừa dối, minh bạch

42
New cards

gold → goldilocks

cô bé tóc vàng

43
New cards

letter → letter-perfect

chính xác từng chữ, hoàn hảo

44
New cards

complacence (sự tự mãn) → self-complacent

tự mãn, thỏa mãn bản thân

45
New cards

experience → post-experience (a)

sau trải nghiệm, đã có kinh nghiệm

46
New cards

reflex (phản xạ) → reflexivity

khả năng tự phản, tính phản chiếu

47
New cards

prick (đâm nhẹ / vết thương nhỏ / người khó chịu) → pinprick

vết chích nhỏ

48
New cards

dental → indentured

bị ràng buộc theo hợp đồng

49
New cards

tutor → tutelage

sự dạy bảo, hướng dẫn

50
New cards

night → all-nighter = day and night

thức cả đêm, học / làm đêm