Thẻ ghi nhớ: containers, quantities and money | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:59 PM on 4/10/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

carton

(n) thùng carton

<p>(n) thùng carton</p>
2
New cards

container

(n) Đồ chứa

<p>(n) Đồ chứa</p>
3
New cards

bottle

(n) chai, lọ

<p>(n) chai, lọ</p>
4
New cards

package

(n) gói, bọc

<p>(n) gói, bọc</p>
5
New cards

stick

(n) thỏi, thanh (bơ)

<p>(n) thỏi, thanh (bơ)</p>
6
New cards

tub

(n) hộp

<p>(n) hộp</p>
7
New cards

loaf

(n) ổ bánh

<p>(n) ổ bánh</p>
8
New cards

bag

(n) túi, bịch

<p>(n) túi, bịch</p>
9
New cards

jar

(n) hũ, lọ

<p>(n) hũ, lọ</p>
10
New cards

can

(n) lon đựng thức ăn, đồ uống

<p>(n) lon đựng thức ăn, đồ uống</p>
11
New cards

roll

(n) cuộn

<p>(n) cuộn</p>
12
New cards

box

(n) hộp

<p>(n) hộp</p>
13
New cards

six-pack

(n) lốc 6 chai

<p>(n) lốc 6 chai</p>
14
New cards

pump

(n) bơm

<p>(n) bơm</p>
15
New cards

tube

(n) tuýp

<p>(n) tuýp</p>
16
New cards

pack

(n) bao, gói chứa nhiều cái bên trong

17
New cards

book

(n) một tập/nhiều cái gì đó giống nhau được đóng lại

<p>(n) một tập/nhiều cái gì đó giống nhau được đóng lại</p>
18
New cards

bar

(n) thanh (socola)

<p>(n) thanh (socola)</p>
19
New cards

cup

(n) cốc

<p>(n) cốc</p>
20
New cards

glass

(n) ly

<p>(n) ly</p>
21
New cards

slice

(n) lát

<p>(n) lát</p>
22
New cards

piece

(n) miếng

<p>(n) miếng</p>
23
New cards

bowl

(n) tô, bát

<p>(n) tô, bát</p>
24
New cards

spray can

(n) bình xịt

<p>(n) bình xịt</p>
25
New cards

dollar bills

(n) tiền đô

<p>(n) tiền đô</p>
26
New cards

coins

(n) đồng xu

<p>(n) đồng xu</p>
27
New cards

penny

(n) 1 cent (0.01$)

<p>(n) 1 cent (0.01$)</p>
28
New cards

nickel

(n) 5 cents (0.05$)

<p>(n) 5 cents (0.05$)</p>
29
New cards

dime

(n) 10 cents (0.10$)

<p>(n) 10 cents (0.10$)</p>
30
New cards

quarter

(n) 25 cents (0.25$)

<p>(n) 25 cents (0.25$)</p>