1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
carton
(n) thùng carton

container
(n) Đồ chứa

bottle
(n) chai, lọ

package
(n) gói, bọc

stick
(n) thỏi, thanh (bơ)

tub
(n) hộp

loaf
(n) ổ bánh

bag
(n) túi, bịch

jar
(n) hũ, lọ

can
(n) lon đựng thức ăn, đồ uống

roll
(n) cuộn

box
(n) hộp

six-pack
(n) lốc 6 chai

pump
(n) bơm

tube
(n) tuýp

pack
(n) bao, gói chứa nhiều cái bên trong
book
(n) một tập/nhiều cái gì đó giống nhau được đóng lại

bar
(n) thanh (socola)

cup
(n) cốc

glass
(n) ly

slice
(n) lát

piece
(n) miếng

bowl
(n) tô, bát

spray can
(n) bình xịt

dollar bills
(n) tiền đô

coins
(n) đồng xu

penny
(n) 1 cent (0.01$)

nickel
(n) 5 cents (0.05$)

dime
(n) 10 cents (0.10$)

quarter
(n) 25 cents (0.25$)
