1/30
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
娶
/qǔ /- lấy vợ

媳妇
/xífù / con dâu, nàng dâu

饭菜
/fàncài/ đồ ăn bao gồm cả cơm và thức ăn

游览
/yóulǎn/ - du ngoạn, tham quan

皇帝
/huángdì/ - hoàng đế

妻子
/qī zi/ - vợ
丈夫
/zhàng fu/- chồng
开玩笑
/kāi wán xiào/ - đùa, giỡn, nói đùa

选中
/xuǎn zhòng/ - chọn trúng

尊重
/zūn zhòng/ - tôn trọng, tôn kính

妇女
/fùnǚ /- phụ nữ
改
/gǎi/ sửa/đổi(thay đổi theo hướng tích cực)
早餐
/zǎocān/ Bữa ăn sáng

豆浆
/dòujiāng/ Sữa đậu nành

油条
/yóutiáo/ bánh quẩy

不得了
/bùdéliǎo/ (adj) cực kỳ, vô cùng

噎
/yē/ nghẹn

指
/zhǐ/ (n) ngón tay
(v) chỉ; chỉ về

蘸
/zhàn/ chấm, nhúng

吃惊
/chī jīng/ ngạc nhiên

公公
/Gōng gōng/ Bố chồng
婆婆
/pó·po/ mẹ chồng, bà nội; bà ngoại
骗人
/piànrén/ - lừa người
消息
/xiāoxi /tin tức

交流
/jiāo liú/- giao lưu, trao đổi

放假
/fàngjià/- (v)nghỉ lễ

麻烦
/má fan /(v) làm phiền, phiền hà
(n) chuyện rắc rối, phiền phức

十分
/shí fēn/ - vô cùng, rất
丢
/diū/- mất

躺
tǎng - nằm

早晨
/zǎo chén/ Sáng sớm
