Thẻ ghi nhớ: Lesson 5: 为什么我一个人站着吃? | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/30

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:46 AM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

31 Terms

1
New cards

/qǔ /- lấy vợ

<p>/qǔ /- lấy vợ</p>
2
New cards

媳妇

/xífù / con dâu, nàng dâu

<p>/xífù / con dâu, nàng dâu</p>
3
New cards

饭菜

/fàncài/ đồ ăn bao gồm cả cơm và thức ăn

<p>/fàncài/ đồ ăn bao gồm cả cơm và thức ăn</p>
4
New cards

游览

/yóulǎn/ - du ngoạn, tham quan

<p>/yóulǎn/ - du ngoạn, tham quan</p>
5
New cards

皇帝

/huángdì/ - hoàng đế

<p>/huángdì/ - hoàng đế</p>
6
New cards

妻子

/qī zi/ - vợ

7
New cards

丈夫

/zhàng fu/- chồng

8
New cards

开玩笑

/kāi wán xiào/ - đùa, giỡn, nói đùa

<p>/kāi wán xiào/ - đùa, giỡn, nói đùa</p>
9
New cards

选中

/xuǎn zhòng/ - chọn trúng

<p>/xuǎn zhòng/ - chọn trúng</p>
10
New cards

尊重

/zūn zhòng/ - tôn trọng, tôn kính

<p>/zūn zhòng/ - tôn trọng, tôn kính</p>
11
New cards

妇女

/fùnǚ /- phụ nữ

12
New cards

/gǎi/ sửa/đổi(thay đổi theo hướng tích cực)

13
New cards

早餐

/zǎocān/ Bữa ăn sáng

<p>/zǎocān/ Bữa ăn sáng</p>
14
New cards

豆浆

/dòujiāng/ Sữa đậu nành

<p>/dòujiāng/ Sữa đậu nành</p>
15
New cards

油条

/yóutiáo/ bánh quẩy

<p>/yóutiáo/ bánh quẩy</p>
16
New cards

不得了

/bùdéliǎo/ (adj) cực kỳ, vô cùng

<p>/bùdéliǎo/ (adj) cực kỳ, vô cùng</p>
17
New cards

/yē/ nghẹn

<p>/yē/ nghẹn</p>
18
New cards

/zhǐ/ (n) ngón tay

(v) chỉ; chỉ về

<p>/zhǐ/ (n) ngón tay</p><p>(v) chỉ; chỉ về</p>
19
New cards

/zhàn/ chấm, nhúng

<p>/zhàn/ chấm, nhúng</p>
20
New cards

吃惊

/chī jīng/ ngạc nhiên

<p>/chī jīng/ ngạc nhiên</p>
21
New cards

公公

/Gōng gōng/ Bố chồng

22
New cards

婆婆

/pó·po/ mẹ chồng, bà nội; bà ngoại

23
New cards

骗人

/piànrén/ - lừa người

24
New cards

消息

/xiāoxi /tin tức

<p>/xiāoxi /tin tức</p>
25
New cards

交流

/jiāo liú/- giao lưu, trao đổi

<p>/jiāo liú/- giao lưu, trao đổi</p>
26
New cards

放假

/fàngjià/- (v)nghỉ lễ

<p>/fàngjià/- (v)nghỉ lễ</p>
27
New cards

麻烦

/má fan /(v) làm phiền, phiền hà

(n) chuyện rắc rối, phiền phức

<p>/má fan /(v) làm phiền, phiền hà</p><p>(n) chuyện rắc rối, phiền phức</p>
28
New cards

十分

/shí fēn/ - vô cùng, rất

29
New cards

/diū/- mất

<p>/diū/- mất</p>
30
New cards

tǎng - nằm

<p>tǎng - nằm</p>
31
New cards

早晨

/zǎo chén/ Sáng sớm

<p>/zǎo chén/ Sáng sớm</p>