Thẻ ghi nhớ: Wie wir wohnen ...2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:37 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

abnehmen - nimmt ab - hat abgenommen

giảm bớt; giảm cân; lấy xuống

<p>giảm bớt; giảm cân; lấy xuống</p>
2
New cards

abstellen - stellt ab - hat abgestellt

đặt xuống; tắt (máy), đỗ, loại

<p>đặt xuống; tắt (máy), đỗ, loại</p>
3
New cards

auflösen - löst auf - hat aufgelöst

giải thể; thanh lý;hòa tan

<p>giải thể; thanh lý;hòa tan</p>
4
New cards

ausräumen - räumt aus - hat ausgeräumt

dọn sạch, lấy hết ra

<p>dọn sạch, lấy hết ra</p>
5
New cards

austragen - trägt aus - hat ausgetragen

mang ra ngoài; phân phát

<p>mang ra ngoài; phân phát</p>
6
New cards

entsorgen - entsorgt - hat entsorgt

vứt bỏ, xử lý rác

<p>vứt bỏ, xử lý rác</p>
7
New cards

ertragen - erträgt - hat ertragen

chịu đựng

<p>chịu đựng</p>
8
New cards

fordern - fordert - hat gefordert

đòi hỏi, yêu cầu một cách mạnh mẽ, chính đáng

<p>đòi hỏi, yêu cầu một cách mạnh mẽ, chính đáng</p>
9
New cards

verlangen - verlangt - hat verlangt

yêu cầu, đòi, mong muốn có được

<p>yêu cầu, đòi, mong muốn có được</p>
10
New cards

herumliegen - liegt herum - hat herumgelegen

nằm bừa bãi

<p>nằm bừa bãi</p>
11
New cards

herumstehen - steht herum - hat herumgestanden

để ngổn ngang, để chất đống khắp nơi; đứng lảng vảng, đứng không làm gì

<p>để ngổn ngang, để chất đống khắp nơi; đứng lảng vảng, đứng không làm gì</p>
12
New cards

leisten - leistet - hat geleistet

thực hiện, đạt được, cống hiến

<p>thực hiện, đạt được, cống hiến</p>
13
New cards

sich etw leisten

Có khả năng chi trả

14
New cards

sortieren - sortiert - hat sortiert

phân loại

<p>phân loại</p>
15
New cards

spenden - spendet - hat gespendet

quyên góp

<p>quyên góp</p>
16
New cards

wegräumen - räumt weg - hat weggeräumt

cất đi, dọn đi

<p>cất đi, dọn đi</p>
17
New cards

zurücklegen - legt zurück - hat zurückgelegt

đặt lại; để dành

<p>đặt lại; để dành</p>
18
New cards

entlang + D

dọc theo

<p>dọc theo</p>
19
New cards

erstes / als Erstes

đầu tiên

20
New cards

umso

càng... thì càng...

<p>càng... thì càng...</p>
21
New cards

etw löst Stress aus

điều gì gây ra căng thẳng

<p>điều gì gây ra căng thẳng</p>
22
New cards

herumliegene Spielsachen

đồ chơi nằm bừa bãi

23
New cards

jdm das Aufräumen abnehmen

làm việc dọn dẹp thay cho ai

24
New cards

jdm etw zumuten

bắt ai chịu đựng việc gì

25
New cards

mit gutem Gewissen

với lương tâm thanh thản

<p>với lương tâm thanh thản</p>
26
New cards

sich mit etw aufhalten

mất thời gian vì việc gì

<p>mất thời gian vì việc gì</p>
27
New cards

sich zu lange mit etw beschäftigen

dành quá nhiều thời gian cho việc gì

<p>dành quá nhiều thời gian cho việc gì</p>
28
New cards

von jdm etw erwarten

mong đợi điều gì từ ai

<p>mong đợi điều gì từ ai</p>