1/22
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
医院 (Yīyuàn)
Bệnh viện
医生 (Yīshēng)
Bác sĩ
护士 (Hùshì)
Y tá, hộ sĩ
病人 (Bìngrén)
Bệnh nhân
医疗保险 (Yīliáo bǎoxiǎn)
Bảo hiểm y tế
费用 (Fèiyòng)
Chi phí
胃口 (Wèikǒu)
Ăn uống, khẩu vị
睡眠 (Shuìmián)
Giấc ngủ
重病 (Zhòngbìng)
Bệnh nặng
症状 (Zhèngzhuàng)
Triệu chứng
头晕 (Tóuyūn)
Chóng mặt
过敏 (Guòmǐn)
Dị ứng
最近 (Zuìjìn)
Gần đây
看病 (Kànbìng)
Khám bệnh
检查 (Jiǎnchá)
Kiểm tra
治病 (Zhì bìng)
Trị bệnh
打针 (Dǎzhēn)
Tiêm
开处方 (Kāi chǔfāng)
Kê đơn thuốc
陪 (Péi)
Đi cùng
减少 (Jiǎnshǎo)
Giảm bớt
明白 (Míngbai)
Hiểu, rõ ràng
其实 (Qíshí)
Thực sự, thực ra
并 (Bìng)
Và, đồng thời