Bai21-Han tu

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:14 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

医院 (Yīyuàn)

Bệnh viện

2
New cards

医生 (Yīshēng)

Bác sĩ

3
New cards

护士 (Hùshì)

Y tá, hộ sĩ

4
New cards

病人 (Bìngrén)

Bệnh nhân

5
New cards

医疗保险 (Yīliáo bǎoxiǎn)

Bảo hiểm y tế

6
New cards

费用 (Fèiyòng)

Chi phí

7
New cards

胃口 (Wèikǒu)

Ăn uống, khẩu vị

8
New cards

睡眠 (Shuìmián)

Giấc ngủ

9
New cards

重病 (Zhòngbìng)

Bệnh nặng

10
New cards

症状 (Zhèngzhuàng)

Triệu chứng

11
New cards

头晕 (Tóuyūn)

Chóng mặt

12
New cards

过敏 (Guòmǐn)

Dị ứng

13
New cards

最近 (Zuìjìn)

Gần đây

14
New cards

看病 (Kànbìng)

Khám bệnh

15
New cards

检查 (Jiǎnchá)

Kiểm tra

16
New cards

治病 (Zhì bìng)

Trị bệnh

17
New cards

打针 (Dǎzhēn)

Tiêm

18
New cards

开处方 (Kāi chǔfāng)

Kê đơn thuốc

19
New cards

陪 (Péi)

Đi cùng

20
New cards

减少 (Jiǎnshǎo)

Giảm bớt

21
New cards

明白 (Míngbai)

Hiểu, rõ ràng

22
New cards

其实 (Qíshí)

Thực sự, thực ra

23
New cards

并 (Bìng)

Và, đồng thời